glassing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of attacking someone with a glass, usually by smashing it in their face.
Vietnamese Meaning
Hành động tấn công ai đó bằng một chiếc cốc, thường là bằng cách đập nó vào mặt họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bar was notorious for glassing incidents."
"Quán bar đó nổi tiếng với những vụ tấn công bằng cốc."
-
"Glassing is a serious offence and carries a significant prison sentence."
"Tấn công bằng cốc là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và phải chịu một án tù đáng kể."
-
"The police are investigating a glassing incident that occurred outside a nightclub."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ tấn công bằng cốc xảy ra bên ngoài một hộp đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glass | kính, thủy tinh; ly, cốc |
| Verb | to glass | lắp kính; làm cho bóng loáng; quan sát bằng ống nhòm; tấn công bằng mảnh kính vỡ |
| Adjective | glassy | trong suốt như kính; bóng loáng; (mắt) đờ đẫn, vô hồn |
| Noun | glazier | thợ lắp kính |
| Noun | glassware | đồ thủy tinh, vật dụng làm bằng kính |
| Noun (Gerund) | glassing | hành vi tấn công bằng mảnh kính vỡ; việc quan sát bằng ống nhòm; quá trình làm bóng loáng bề mặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "glassing" thường mang nghĩa bạo lực và được sử dụng trong bối cảnh tội phạm. Nó chỉ hành động cố ý gây thương tích nghiêm trọng cho người khác bằng cách sử dụng một chiếc cốc thủy tinh. Nó khác với việc làm vỡ kính một cách vô ý; "glassing" luôn ám chỉ một hành động tấn công có chủ ý.
Prepositions
"Glassing someone with a glass" mô tả công cụ được sử dụng trong hành động tấn công. Ví dụ: "He was glassing the victim with a pint glass."
Collocations (Từ đi kèm)
-
witnessed witnessed a glassing (chứng kiến một vụ tấn công bằng mảnh kính vỡ)
-
accused of accused of glassing (bị buộc tội tấn công bằng mảnh kính vỡ)
-
spend hours spend hours glassing the mountainside (dành hàng giờ quan sát sườn núi bằng ống nhòm)
-
bar bar glassing incident (vụ việc tấn công bằng mảnh kính vỡ ở quán bar)
-
surfboard surfboard glassing (quá trình phủ epoxy lên ván lướt sóng (làm bóng và bảo vệ))
-
violent violent glassing (hành vi tấn công bằng mảnh kính vỡ bạo lực)
-
careful careful glassing (việc quan sát kỹ lưỡng bằng ống nhòm)
Idioms
-
go glassing
đi quan sát/săn bắn bằng ống nhòm (thường dùng trong bối cảnh săn bắn hoặc tìm kiếm động vật hoang dã)
"They decided to go glassing in the hills for deer before dawn."
(Họ quyết định đi quan sát bằng ống nhòm trên những ngọn đồi để tìm hươu trước bình minh.)
-
a glassing incident
một vụ tấn công bằng mảnh kính vỡ (thường dùng trong bối cảnh báo cáo tin tức về bạo lực)
"Police are investigating a serious glassing incident at a city centre pub."
(Cảnh sát đang điều tra một vụ tấn công bằng mảnh kính vỡ nghiêm trọng tại một quán rượu ở trung tâm thành phố.)
-
the art of glassing
nghệ thuật/kỹ thuật làm bóng/phủ kính; nghệ thuật quan sát bằng ống nhòm (tùy ngữ cảnh)
"Mastering the art of glassing is crucial for successful big game hunting."
(Nắm vững nghệ thuật quan sát bằng ống nhòm là rất quan trọng để săn các loài thú lớn thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glassing
Động từ (V-ing)Hành động tấn công ai đó bằng một chiếc cốc, thường là bằng cách đập nó vào mặt họ.
"The bar was notorious for glassing incidents."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted glassing the victim in a fit of rage. |
Anh ta thừa nhận đã tấn công nạn nhân bằng mảnh vỡ thủy tinh trong cơn thịnh nộ. |
| Phủ định | I don't condone glassing someone, no matter the circumstances. |
Tôi không dung thứ cho việc tấn công ai đó bằng mảnh vỡ thủy tinh, bất kể hoàn cảnh nào. |
| Nghi vấn | Is glassing someone ever justifiable in self-defense? |
Việc tấn công ai đó bằng mảnh vỡ thủy tinh có bao giờ được biện minh trong tự vệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glassing".
