(Top Banner Ad)
glassing
C1
Động từ (V-ing) C1 Tội phạm học/Xã hội học

glassing

UK: /ˈɡlɑːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công bằng cốc đập cốc vào mặt hành hung bằng cốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attacking someone with a glass, usually by smashing it in their face.

Vietnamese Meaning

Hành động tấn công ai đó bằng một chiếc cốc, thường là bằng cách đập nó vào mặt họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bar was notorious for glassing incidents."

    "Quán bar đó nổi tiếng với những vụ tấn công bằng cốc."

  • "Glassing is a serious offence and carries a significant prison sentence."

    "Tấn công bằng cốc là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và phải chịu một án tù đáng kể."

  • "The police are investigating a glassing incident that occurred outside a nightclub."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tấn công bằng cốc xảy ra bên ngoài một hộp đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass kính, thủy tinh; ly, cốc
Verb to glass lắp kính; làm cho bóng loáng; quan sát bằng ống nhòm; tấn công bằng mảnh kính vỡ
Adjective glassy trong suốt như kính; bóng loáng; (mắt) đờ đẫn, vô hồn
Noun glazier thợ lắp kính
Noun glassware đồ thủy tinh, vật dụng làm bằng kính
Noun (Gerund) glassing hành vi tấn công bằng mảnh kính vỡ; việc quan sát bằng ống nhòm; quá trình làm bóng loáng bề mặt

Synonyms

bottle attack (tấn công bằng chai)

Related Words

assault (hành hung)battery (hành hung (trong luật))GBH (grievous bodily harm) (gây thương tích nghiêm trọng)

Subject Area

Tội phạm học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasą
Old English
glæs
Middle English
glas
English
glass

Nguồn gốc của 'Glass'

Từ 'glass' (kính, thủy tinh) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *glasą, mang ý nghĩa về một vật liệu trong suốt, sáng bóng. Từ này đã phát triển qua Old English 'glæs' và Middle English 'glas' để trở thành 'glass' trong tiếng Anh hiện đại. Động từ 'to glass' và dạng danh động từ 'glassing' sau đó được hình thành, mô tả các hành động liên quan đến kính, từ việc nhìn qua kính (ống nhòm) đến việc làm bề mặt bóng loáng như kính, hoặc thậm chí là hành vi bạo lực dùng mảnh kính vỡ.

Usage Note

Từ "glassing" thường mang nghĩa bạo lực và được sử dụng trong bối cảnh tội phạm. Nó chỉ hành động cố ý gây thương tích nghiêm trọng cho người khác bằng cách sử dụng một chiếc cốc thủy tinh. Nó khác với việc làm vỡ kính một cách vô ý; "glassing" luôn ám chỉ một hành động tấn công có chủ ý.

Prepositions

with

"Glassing someone with a glass" mô tả công cụ được sử dụng trong hành động tấn công. Ví dụ: "He was glassing the victim with a pint glass."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glassing
  • witnessed witnessed a glassing
    (chứng kiến một vụ tấn công bằng mảnh kính vỡ)
  • accused of accused of glassing
    (bị buộc tội tấn công bằng mảnh kính vỡ)
  • spend hours spend hours glassing the mountainside
    (dành hàng giờ quan sát sườn núi bằng ống nhòm)
Noun + glassing
  • bar bar glassing incident
    (vụ việc tấn công bằng mảnh kính vỡ ở quán bar)
  • surfboard surfboard glassing
    (quá trình phủ epoxy lên ván lướt sóng (làm bóng và bảo vệ))
Adjective + glassing
  • violent violent glassing
    (hành vi tấn công bằng mảnh kính vỡ bạo lực)
  • careful careful glassing
    (việc quan sát kỹ lưỡng bằng ống nhòm)

Idioms

  • go glassing

    đi quan sát/săn bắn bằng ống nhòm (thường dùng trong bối cảnh săn bắn hoặc tìm kiếm động vật hoang dã)

    "They decided to go glassing in the hills for deer before dawn."

    (Họ quyết định đi quan sát bằng ống nhòm trên những ngọn đồi để tìm hươu trước bình minh.)

  • a glassing incident

    một vụ tấn công bằng mảnh kính vỡ (thường dùng trong bối cảnh báo cáo tin tức về bạo lực)

    "Police are investigating a serious glassing incident at a city centre pub."

    (Cảnh sát đang điều tra một vụ tấn công bằng mảnh kính vỡ nghiêm trọng tại một quán rượu ở trung tâm thành phố.)

  • the art of glassing

    nghệ thuật/kỹ thuật làm bóng/phủ kính; nghệ thuật quan sát bằng ống nhòm (tùy ngữ cảnh)

    "Mastering the art of glassing is crucial for successful big game hunting."

    (Nắm vững nghệ thuật quan sát bằng ống nhòm là rất quan trọng để săn các loài thú lớn thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glassing

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Hành động tấn công ai đó bằng một chiếc cốc, thường là bằng cách đập nó vào mặt họ.

"The bar was notorious for glassing incidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted glassing the victim in a fit of rage.
Anh ta thừa nhận đã tấn công nạn nhân bằng mảnh vỡ thủy tinh trong cơn thịnh nộ.
Phủ định
I don't condone glassing someone, no matter the circumstances.
Tôi không dung thứ cho việc tấn công ai đó bằng mảnh vỡ thủy tinh, bất kể hoàn cảnh nào.
Nghi vấn
Is glassing someone ever justifiable in self-defense?
Việc tấn công ai đó bằng mảnh vỡ thủy tinh có bao giờ được biện minh trong tự vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glassing".

Tấn công bằng mảnh kính vỡ trong quán bar

Tại Anh, 'glassing' là một hành vi bạo lực nghiêm trọng, thường xảy ra trong các quán rượu hoặc quán bar, khi một người dùng ly hoặc chai thủy tinh vỡ để tấn công người khác. Hành vi này thường liên quan đến ảnh hưởng của rượu bia và bị pháp luật xử lý rất nghiêm khắc, được xem là một tội danh tấn công gây thương tích nghiêm trọng.

Quan sát bằng ống nhòm trong săn bắn và ngắm cảnh

Trong giới săn bắn và những người yêu thích quan sát động vật hoang dã, 'glassing' là thuật ngữ dùng để chỉ hành động kiên nhẫn quét một khu vực rộng lớn bằng ống nhòm hoặc kính viễn vọng để tìm kiếm dấu hiệu của động vật hoặc mục tiêu. Đây là một kỹ năng quan trọng đòi hỏi sự tập trung và kiên nhẫn để phát hiện các chi tiết nhỏ từ xa.