(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glassing
C1

glassing

Động từ (V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

tấn công bằng cốc đập cốc vào mặt hành hung bằng cốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glassing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động tấn công ai đó bằng một chiếc cốc, thường là bằng cách đập nó vào mặt họ.

Definition (English Meaning)

The act of attacking someone with a glass, usually by smashing it in their face.

Ví dụ Thực tế với 'Glassing'

  • "The bar was notorious for glassing incidents."

    "Quán bar đó nổi tiếng với những vụ tấn công bằng cốc."

  • "Glassing is a serious offence and carries a significant prison sentence."

    "Tấn công bằng cốc là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và phải chịu một án tù đáng kể."

  • "The police are investigating a glassing incident that occurred outside a nightclub."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tấn công bằng cốc xảy ra bên ngoài một hộp đêm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glassing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: glass
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bottle attack(tấn công bằng chai)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

assault(hành hung)
battery(hành hung (trong luật))
GBH (grievous bodily harm)(gây thương tích nghiêm trọng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tội phạm học/Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Glassing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "glassing" thường mang nghĩa bạo lực và được sử dụng trong bối cảnh tội phạm. Nó chỉ hành động cố ý gây thương tích nghiêm trọng cho người khác bằng cách sử dụng một chiếc cốc thủy tinh. Nó khác với việc làm vỡ kính một cách vô ý; "glassing" luôn ám chỉ một hành động tấn công có chủ ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Glassing someone with a glass" mô tả công cụ được sử dụng trong hành động tấn công. Ví dụ: "He was glassing the victim with a pint glass."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glassing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)