(Top Banner Ad)
globose
C1
adjective C1 Thực vật học, Y học

globose

UK: /ˈɡləʊbəʊs/ • US: /ˈɡloʊboʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hình cầu dạng cầu có hình cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a spherical or rounded shape.

Vietnamese Meaning

Có hình cầu hoặc hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flower bud was globose and tightly closed."

    "Nụ hoa có hình cầu và khép chặt."

  • "The plant produces globose berries in the fall."

    "Cây tạo ra những quả mọng hình cầu vào mùa thu."

  • "The microscopic organisms were globose in shape."

    "Các vi sinh vật có hình cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, hình cầu
Noun globosity tính chất hình cầu, độ tròn trịa
Adjective globular hình cầu, tròn
Adverb globosely một cách hình cầu, tròn trịa

Synonyms

Antonyms

Related Words

ovoid (hình trứng)oblate (dẹt ở hai cực)

Subject Area

Thực vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Late Latin
globosus
English
globose

Nguồn gốc hình cầu

Từ 'globose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globosus', có nghĩa là 'có hình cầu' hoặc 'tròn như quả cầu'. Từ 'globosus' lại được hình thành từ 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hay 'khối tròn'. Vì vậy, khi bạn mô tả thứ gì đó là 'globose', bạn đang nói rằng nó có hình dạng tròn trịa, căng phồng giống như một quả cầu nhỏ.

Usage Note

Từ 'globose' thường được dùng để mô tả các vật thể tự nhiên có hình dạng gần giống hình cầu, chẳng hạn như quả, bộ phận của cây hoặc một số tế bào. Nó mang sắc thái khoa học, chính xác hơn so với các từ đơn giản như 'round'.

Collocations (Từ đi kèm)

Globose + Noun
  • fruit globose fruit
    (quả hình cầu, quả tròn)
  • head globose head
    (đầu tròn, đầu hình cầu (của cây, nấm...))
  • body globose body
    (thân hình tròn trịa, thân hình cầu)
  • shape globose shape
    (hình dạng tròn trịa, hình cầu)
  • form globose form
    (dạng hình cầu, dạng tròn)

Idioms

  • A globose object/structure

    Một vật thể/cấu trúc hình cầu

    "The botanist identified the plant by its globose fruit."

    (Nhà thực vật học đã nhận diện cây dựa vào quả hình cầu của nó.)

  • To have a globose appearance

    Có vẻ ngoài tròn trịa/hình cầu

    "The new design features a speaker with a surprisingly globose appearance."

    (Thiết kế mới có một loa với vẻ ngoài tròn trịa đáng ngạc nhiên.)

  • Of a globose nature

    Mang tính chất hình cầu/tròn

    "Many deep-sea creatures are of a globose nature, adapted to high pressure."

    (Nhiều sinh vật biển sâu mang tính chất hình cầu, thích nghi với áp suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globose

adjective
Lật mặt

Có hình cầu hoặc hình tròn.

"The flower bud was globose and tightly closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globose".

Trong Khoa học và Mô tả tự nhiên

Từ 'globose' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học, nấm học, và sinh học để mô tả chính xác hình dạng của quả, nấm, hoặc các bộ phận cơ thể. Nó giúp phân biệt các loài dựa trên đặc điểm hình thái học cụ thể, nhấn mạnh sự tròn trịa, phồng lên như một quả cầu.

Biểu tượng của Hình cầu

Mặc dù 'globose' tự thân không mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, nhưng hình dạng cơ bản mà nó mô tả – hình cầu – lại có nhiều biểu tượng trong văn hóa phương Tây. Hình cầu thường tượng trưng cho sự hoàn hảo, sự toàn vẹn, vũ trụ, hoặc thế giới. Trong nghệ thuật và triết học, nó có thể đại diện cho sự cân bằng và không có điểm bắt đầu hay kết thúc.