(Top Banner Ad)
gobbledygook
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

gobbledygook

UK: /ˌɡɒbəl.diˈɡuːk/ • US: /ˌɡɑːbəl.diˈɡuːk/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ vô nghĩa lời nói lảm nhảm ba hoa chích chòe nói như vịt nghe sấm văn chương rắc rối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is meaningless or hard to understand; nonsense.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ vô nghĩa hoặc khó hiểu; lời nói vô nghĩa, lảm nhảm, ba hoa chích chòe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was full of gobbledygook and completely incomprehensible."

    "Báo cáo đầy những lời lẽ vô nghĩa và hoàn toàn không thể hiểu được."

  • "He used so much gobbledygook that no one understood what he was trying to say."

    "Anh ta sử dụng quá nhiều lời lẽ vô nghĩa đến nỗi không ai hiểu anh ta đang cố gắng nói gì."

  • "The contract was written in legal gobbledygook."

    "Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ pháp lý khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gobbledygook Ngôn ngữ rắc rối, phức tạp và khó hiểu (thường dùng trong văn bản chính phủ, kỹ thuật hoặc pháp luật) mà người bình thường rất khó nắm bắt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
gobbledygook

Nguồn gốc của từ 'gobbledygook'

Từ 'gobbledygook' được tạo ra vào năm 1944 bởi Maury Maverick, một nghị sĩ Hoa Kỳ. Ông nói rằng các văn bản chính thức của chính phủ nghe giống như tiếng gà tây kêu (gobble), ồn ào, khó hiểu và không có ý nghĩa rõ ràng. Từ này nhanh chóng trở thành một cách phổ biến để mô tả ngôn ngữ hành chính phức tạp, khó hiểu, khiến người nghe hoặc đọc cảm thấy bực bội.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc văn bản phức tạp, khó hiểu, đặc biệt là khi được sử dụng bởi các quan chức chính phủ, luật sư hoặc trong các tài liệu kỹ thuật. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu rõ ràng và cố tình làm cho người nghe/đọc khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gobbledygook
  • legal legal gobbledygook
    (ngôn ngữ pháp lý phức tạp, khó hiểu)
  • technical technical gobbledygook
    (thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu)
  • official official gobbledygook
    (văn phong hành chính rắc rối, khó hiểu)
  • plain plain gobbledygook
    (những lời vô nghĩa hoàn toàn, rõ ràng là khó hiểu)
Verb + gobbledygook
  • spout spout gobbledygook
    (nói/viết những lời khó hiểu, vô nghĩa một cách liên tục)
  • talk talk gobbledygook
    (nói những điều khó hiểu, nhảm nhí)
  • write write gobbledygook
    (viết những thứ phức tạp, khó hiểu)
Noun + of + gobbledygook
  • pages pages of gobbledygook
    (nhiều trang giấy đầy những lời lẽ khó hiểu)
  • a lot a lot of gobbledygook
    (rất nhiều lời nói/văn bản khó hiểu)

Idioms

  • full of gobbledygook

    đầy những lời lẽ khó hiểu, vô nghĩa

    "The instruction manual was full of gobbledygook, making it impossible to assemble the furniture."

    (Cuốn hướng dẫn sử dụng đầy những lời lẽ khó hiểu, khiến việc lắp ráp đồ nội thất trở nên bất khả thi.)

  • to talk / spout gobbledygook

    nói/thốt ra những lời khó hiểu, vô nghĩa

    "The politician continued to spout gobbledygook, avoiding a direct answer."

    (Vị chính trị gia tiếp tục nói những lời khó hiểu, tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gobbledygook

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ vô nghĩa hoặc khó hiểu; lời nói vô nghĩa, lảm nhảm, ba hoa chích chòe.

"The report was full of gobbledygook and completely incomprehensible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report was full of gobbledygook, making it impossible to understand.
Bản báo cáo chứa đầy những lời lẽ khó hiểu, khiến nó không thể hiểu được.
Phủ định
The explanation wasn't gobbledygook; it was surprisingly clear and concise.
Lời giải thích không phải là những lời lẽ khó hiểu; nó rõ ràng và ngắn gọn một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this document just a bunch of gobbledygook, or does it actually contain useful information?
Tài liệu này chỉ là một mớ ngôn ngữ khó hiểu, hay nó thực sự chứa thông tin hữu ích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobbledygook".

Sự thất vọng với ngôn ngữ hành chính

'Gobbledygook' phản ánh một sự thất vọng chung trong văn hóa phương Tây với ngôn ngữ hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật quá phức tạp, rắc rối đến mức người bình thường không thể hiểu được. Từ này nhấn mạnh nhu cầu về sự rõ ràng và minh bạch trong giao tiếp, đặc biệt là từ các tổ chức công.

Kêu gọi sự rõ ràng trong giao tiếp

Việc sử dụng từ 'gobbledygook' thường là một lời chỉ trích, ngụ ý rằng người nói hoặc người viết đang cố tình làm cho vấn đề trở nên phức tạp hoặc che giấu sự thật bằng những từ ngữ hoa mỹ, khó hiểu. Nó khuyến khích mọi người giao tiếp một cách trực tiếp, đơn giản và dễ hiểu hơn để tránh gây nhầm lẫn.