gobbledygook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language that is meaningless or hard to understand; nonsense.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ vô nghĩa hoặc khó hiểu; lời nói vô nghĩa, lảm nhảm, ba hoa chích chòe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was full of gobbledygook and completely incomprehensible."
"Báo cáo đầy những lời lẽ vô nghĩa và hoàn toàn không thể hiểu được."
-
"He used so much gobbledygook that no one understood what he was trying to say."
"Anh ta sử dụng quá nhiều lời lẽ vô nghĩa đến nỗi không ai hiểu anh ta đang cố gắng nói gì."
-
"The contract was written in legal gobbledygook."
"Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ pháp lý khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gobbledygook | Ngôn ngữ rắc rối, phức tạp và khó hiểu (thường dùng trong văn bản chính phủ, kỹ thuật hoặc pháp luật) mà người bình thường rất khó nắm bắt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc văn bản phức tạp, khó hiểu, đặc biệt là khi được sử dụng bởi các quan chức chính phủ, luật sư hoặc trong các tài liệu kỹ thuật. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu rõ ràng và cố tình làm cho người nghe/đọc khó hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal gobbledygook (ngôn ngữ pháp lý phức tạp, khó hiểu)
-
technical technical gobbledygook (thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu)
-
official official gobbledygook (văn phong hành chính rắc rối, khó hiểu)
-
plain plain gobbledygook (những lời vô nghĩa hoàn toàn, rõ ràng là khó hiểu)
-
spout spout gobbledygook (nói/viết những lời khó hiểu, vô nghĩa một cách liên tục)
-
talk talk gobbledygook (nói những điều khó hiểu, nhảm nhí)
-
write write gobbledygook (viết những thứ phức tạp, khó hiểu)
-
pages pages of gobbledygook (nhiều trang giấy đầy những lời lẽ khó hiểu)
-
a lot a lot of gobbledygook (rất nhiều lời nói/văn bản khó hiểu)
Idioms
-
full of gobbledygook
đầy những lời lẽ khó hiểu, vô nghĩa
"The instruction manual was full of gobbledygook, making it impossible to assemble the furniture."
(Cuốn hướng dẫn sử dụng đầy những lời lẽ khó hiểu, khiến việc lắp ráp đồ nội thất trở nên bất khả thi.)
-
to talk / spout gobbledygook
nói/thốt ra những lời khó hiểu, vô nghĩa
"The politician continued to spout gobbledygook, avoiding a direct answer."
(Vị chính trị gia tiếp tục nói những lời khó hiểu, tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gobbledygook
Danh từNgôn ngữ vô nghĩa hoặc khó hiểu; lời nói vô nghĩa, lảm nhảm, ba hoa chích chòe.
"The report was full of gobbledygook and completely incomprehensible."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report was full of gobbledygook, making it impossible to understand. |
Bản báo cáo chứa đầy những lời lẽ khó hiểu, khiến nó không thể hiểu được. |
| Phủ định | The explanation wasn't gobbledygook; it was surprisingly clear and concise. |
Lời giải thích không phải là những lời lẽ khó hiểu; nó rõ ràng và ngắn gọn một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is this document just a bunch of gobbledygook, or does it actually contain useful information? |
Tài liệu này chỉ là một mớ ngôn ngữ khó hiểu, hay nó thực sự chứa thông tin hữu ích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobbledygook".
