gramineae
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gramineae'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tên gọi phân loại học lỗi thời cho họ cỏ, hiện được gọi là Poaceae.
Definition (English Meaning)
An obsolete taxonomic name for the grass family, now known as Poaceae.
Ví dụ Thực tế với 'Gramineae'
-
"The old botanical textbooks referred to grasses as Gramineae."
"Các sách giáo khoa thực vật học cũ đề cập đến các loài cỏ như Gramineae."
-
"The Gramineae family is characterized by its hollow stems and narrow leaves."
"Họ Gramineae được đặc trưng bởi thân rỗng và lá hẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gramineae'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gramineae
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gramineae'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'gramineae' ít được sử dụng trong các tài liệu khoa học hiện đại. Thuật ngữ 'Poaceae' là thuật ngữ chính xác và được ưa chuộng hơn. Việc sử dụng 'gramineae' có thể chỉ ra một văn bản cũ hoặc tài liệu lịch sử. Cần lưu ý sự thay đổi trong danh pháp thực vật học để đảm bảo giao tiếp chính xác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gramineae'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.