(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gramineae
C2

gramineae

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Họ Gramineae (lỗi thời) Họ Hòa thảo (Poaceae)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gramineae'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tên gọi phân loại học lỗi thời cho họ cỏ, hiện được gọi là Poaceae.

Definition (English Meaning)

An obsolete taxonomic name for the grass family, now known as Poaceae.

Ví dụ Thực tế với 'Gramineae'

  • "The old botanical textbooks referred to grasses as Gramineae."

    "Các sách giáo khoa thực vật học cũ đề cập đến các loài cỏ như Gramineae."

  • "The Gramineae family is characterized by its hollow stems and narrow leaves."

    "Họ Gramineae được đặc trưng bởi thân rỗng và lá hẹp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gramineae'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gramineae
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Poaceae(Họ Hòa thảo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

grass(cỏ)
cereal(ngũ cốc)
bamboo(tre)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Gramineae'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gramineae' ít được sử dụng trong các tài liệu khoa học hiện đại. Thuật ngữ 'Poaceae' là thuật ngữ chính xác và được ưa chuộng hơn. Việc sử dụng 'gramineae' có thể chỉ ra một văn bản cũ hoặc tài liệu lịch sử. Cần lưu ý sự thay đổi trong danh pháp thực vật học để đảm bảo giao tiếp chính xác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gramineae'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)