(Top Banner Ad)
gramineae
C2
Danh từ C2 Thực vật học

gramineae

UK: /ɡræˈmɪniˌiː/ • US: /ɡræˈmɪniˌiː/

Nghĩa tiếng Việt

Họ Gramineae (lỗi thời) Họ Hòa thảo (Poaceae)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obsolete taxonomic name for the grass family, now known as Poaceae.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi phân loại học lỗi thời cho họ cỏ, hiện được gọi là Poaceae.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old botanical textbooks referred to grasses as Gramineae."

    "Các sách giáo khoa thực vật học cũ đề cập đến các loài cỏ như Gramineae."

  • "The Gramineae family is characterized by its hollow stems and narrow leaves."

    "Họ Gramineae được đặc trưng bởi thân rỗng và lá hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gramineous Giống cỏ, thuộc về họ cỏ
Adjective/Noun graminoid Giống cỏ (adj); thực vật giống cỏ (n)
Noun graminivore Động vật ăn cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gramen
Latin
Gramineae
English
Gramineae

Nguồn gốc từ cỏ

Từ "gramineae" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gramen", có nghĩa là "cỏ" hoặc "thảo mộc". Trong thực vật học, hậu tố "-eae" thường được dùng để chỉ một họ thực vật. Vì vậy, "Gramineae" chính là tên khoa học của "họ cỏ", một trong những họ thực vật quan trọng nhất trên Trái Đất, bao gồm lúa, ngô, lúa mì và tre.

Usage Note

Từ 'gramineae' ít được sử dụng trong các tài liệu khoa học hiện đại. Thuật ngữ 'Poaceae' là thuật ngữ chính xác và được ưa chuộng hơn. Việc sử dụng 'gramineae' có thể chỉ ra một văn bản cũ hoặc tài liệu lịch sử. Cần lưu ý sự thay đổi trong danh pháp thực vật học để đảm bảo giao tiếp chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Scientific Classification
  • Family Family Gramineae
    (Họ Gramineae)
  • subfamily subfamily of Gramineae
    (phân họ của họ Gramineae)
Biological Aspects
  • members members of Gramineae
    (các thành viên của họ Gramineae)
  • species species of Gramineae
    (các loài thuộc họ Gramineae)
  • characteristics characteristics of Gramineae
    (đặc điểm của họ Gramineae)
Economic & Agricultural
  • economic importance economic importance of Gramineae
    (tầm quan trọng kinh tế của họ Gramineae)
  • cultivation cultivation of Gramineae crops
    (trồng trọt các cây thuộc họ Gramineae)

Idioms

  • The Gramineae family

    Họ cỏ (Họ Gramineae)

    "Rice, wheat, and corn all belong to the Gramineae family."

    (Lúa, lúa mì và ngô đều thuộc họ cỏ Gramineae.)

  • members of Gramineae

    Các thành viên của họ Gramineae

    "Many important food crops are members of Gramineae."

    (Nhiều cây lương thực quan trọng là các thành viên của họ Gramineae.)

  • economic importance of Gramineae

    Tầm quan trọng kinh tế của họ Gramineae

    "The economic importance of Gramineae cannot be overstated."

    (Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng kinh tế của họ Gramineae.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gramineae

Danh từ
Lật mặt

Một tên gọi phân loại học lỗi thời cho họ cỏ, hiện được gọi là Poaceae.

"The old botanical textbooks referred to grasses as Gramineae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gramineae".

Nền tảng lương thực toàn cầu

Họ Gramineae (họ cỏ) là nền tảng của nền nông nghiệp và lương thực toàn cầu. Các loài cây quan trọng nhất thuộc họ này bao gồm lúa (rice), lúa mì (wheat), ngô (corn), yến mạch (oats) và lúa mạch (barley) – những cây cung cấp phần lớn calo và protein cho con người trên khắp thế giới.

Biểu tượng của sự sống và cảnh quan

Ngoài vai trò lương thực, cỏ (thành viên của họ Gramineae) còn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, tạo nên các đồng cỏ rộng lớn, là môi trường sống của nhiều loài động vật. Trong văn hóa, cỏ thường tượng trưng cho sự sống, sự phát triển và vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan, từ những bãi cỏ xanh mướt đến những cánh đồng bất tận.