(Top Banner Ad)
grandiloquent
C2
adjective C2 Văn học, Ngôn ngữ học

grandiloquent

UK: /ɡrænˈdɪləkwənt/ • US: /ɡrænˈdɪləkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

hoa mỹ khoa trương bóng bẩy làm màu khoe mẽ diễn trò
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extravagant or pompous in language, style, or manner, especially in a way that is intended to impress.

Vietnamese Meaning

Khoa trương, phô trương, bóng bẩy trong ngôn ngữ, phong cách hoặc cách cư xử, đặc biệt là theo cách nhằm gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was full of grandiloquent phrases, but it lacked any real substance."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy những cụm từ hoa mỹ, nhưng lại thiếu nội dung thực tế."

  • "His grandiloquent language failed to impress the audience; they just found him pretentious."

    "Ngôn ngữ hoa mỹ của anh ta không gây ấn tượng với khán giả; họ chỉ thấy anh ta làm màu."

  • "The critic dismissed the novel as a grandiloquent display of literary affectation."

    "Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết như một sự phô trương hoa mỹ của sự màu mè văn chương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandiloquence Tính khoa trương, sự phô trương trong lời nói hoặc văn phong
Adverb grandiloquently Một cách khoa trương, một cách phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Latin
loqui
Latin
grandiloquus
English
grandiloquent

Nguồn gốc tiếng Latin

Từ 'grandiloquent' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ sự kết hợp của 'grandis' (có nghĩa là 'lớn, vĩ đại') và 'loqui' (có nghĩa là 'nói'). Ghép lại, 'grandiloquus' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'nói một cách hùng hồn, phô trương'. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả việc sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, cầu kỳ quá mức.

Usage Note

Từ 'grandiloquent' thường được sử dụng để chỉ trích những người sử dụng ngôn ngữ phức tạp, hoa mỹ và đôi khi khó hiểu một cách không cần thiết, thường là để thể hiện sự thông minh hoặc địa vị của họ. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu chân thành. Khác với 'eloquent' (hùng biện, lưu loát) vốn đề cao khả năng diễn đạt trôi chảy và thuyết phục, 'grandiloquent' nhấn mạnh sự lố bịch và thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grandiloquent
  • empty empty grandiloquent speeches
    (những bài phát biểu khoa trương rỗng tuếch)
  • pompous pompous and grandiloquent language
    (ngôn ngữ khoa trương và kiêu căng)
  • overly an overly grandiloquent writing style
    (một phong cách viết quá khoa trương)
Noun + grandiloquent (as modifier)
  • grandiloquent grandiloquent speech
    (lời nói khoa trương)
  • grandiloquent grandiloquent rhetoric
    (nghệ thuật hùng biện khoa trương)
  • grandiloquent grandiloquent style
    (phong cách khoa trương)
Verb + (object) + grandiloquent (or related noun)
  • employ employ grandiloquent phrases
    (sử dụng các cụm từ khoa trương)
  • resort to resort to grandiloquent language
    (dùng đến ngôn ngữ khoa trương)
  • indulge in indulge in grandiloquence
    (đắm chìm trong sự khoa trương)

Idioms

  • A grandiloquent style

    Một phong cách nói/viết khoa trương, cường điệu

    "His political speeches are often criticized for having a grandiloquent style."

    (Những bài phát biểu chính trị của ông ấy thường bị chỉ trích vì có phong cách khoa trương.)

  • To resort to grandiloquent language

    Dùng đến ngôn ngữ khoa trương, phô trương

    "When he couldn't explain simply, he resorted to grandiloquent language."

    (Khi không thể giải thích một cách đơn giản, anh ta đã dùng đến ngôn ngữ khoa trương.)

  • Empty grandiloquence

    Sự khoa trương rỗng tuếch, lời nói sáo rỗng

    "The critics dismissed the novel as full of empty grandiloquence."

    (Các nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết là đầy rẫy sự khoa trương rỗng tuếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandiloquent

adjective
Lật mặt

Khoa trương, phô trương, bóng bẩy trong ngôn ngữ, phong cách hoặc cách cư xử, đặc biệt là theo cách nhằm gây ấn tượng.

"The politician's speech was full of grandiloquent phrases, but it lacked any real substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's grandiloquent language impressed the students.
Ngôn ngữ hoa mỹ của giáo sư đã gây ấn tượng với sinh viên.
Phủ định
She didn't speak grandiloquently, but simply and clearly.
Cô ấy không nói một cách hoa mỹ, mà chỉ đơn giản và rõ ràng.
Nghi vấn
Does he always use grandiloquent words when a simpler term would suffice?
Anh ấy có luôn sử dụng những từ hoa mỹ khi một thuật ngữ đơn giản hơn là đủ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses grandiloquent language in his presentation, the audience will be impressed by his vocabulary.
Nếu anh ấy sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ trong bài thuyết trình của mình, khán giả sẽ ấn tượng bởi vốn từ vựng của anh ấy.
Phủ định
If she doesn't speak grandiloquently, the panel won't consider her application impressive.
Nếu cô ấy không nói một cách hoa mỹ, hội đồng sẽ không xem xét đơn đăng ký của cô ấy là ấn tượng.
Nghi vấn
Will he be perceived as pretentious if he speaks grandiloquently?
Liệu anh ấy có bị coi là khoe khoang nếu anh ấy nói một cách hoa mỹ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be speaking grandiloquently at the rally tomorrow.
Chính trị gia sẽ phát biểu một cách hoa mỹ tại cuộc mít tinh vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using grandiloquent language in her presentation; she wants to be clear and concise.
Cô ấy sẽ không sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ trong bài thuyết trình của mình; cô ấy muốn rõ ràng và ngắn gọn.
Nghi vấn
Will he be writing grandiloquent poems during his creative writing retreat?
Liệu anh ấy có viết những bài thơ hoa mỹ trong khóa tu viết sáng tạo của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had grandiloquently praised his efforts before she realized the project was a complete failure.
Cô ấy đã khoa trương ca ngợi những nỗ lực của anh ấy trước khi cô ấy nhận ra dự án là một thất bại hoàn toàn.
Phủ định
They had not used grandiloquent language in their report, as they aimed for clarity and precision.
Họ đã không sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ trong báo cáo của mình, vì họ hướng đến sự rõ ràng và chính xác.
Nghi vấn
Had the speaker used grandiloquent words to impress the audience before the technical difficulties began?
Liệu người diễn thuyết đã sử dụng những từ ngữ hoa mỹ để gây ấn tượng với khán giả trước khi các sự cố kỹ thuật bắt đầu hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandiloquent".

Ngôn ngữ của quyền lực và sự khoa trương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ 'grandiloquent' (khoa trương, hoa mỹ quá mức) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Nó có thể bị coi là thiếu chân thành, cố gắng che đậy sự thiếu hụt về nội dung, hoặc chỉ đơn thuần là sự tự phụ. Đặc biệt trong chính trị hoặc học thuật, những bài phát biểu hay văn bản quá khoa trương thường bị đánh giá là không hiệu quả hoặc thậm chí gây khó chịu cho người nghe/đọc, những người đề cao sự rõ ràng và súc tích.

Sự tương phản với giao tiếp hiệu quả

Khái niệm 'grandiloquent' thường được đặt đối lập với nguyên tắc giao tiếp hiệu quả, vốn nhấn mạnh sự rõ ràng, súc tích và trực tiếp. Trong môi trường kinh doanh và khoa học hiện đại, việc sử dụng từ ngữ đơn giản, dễ hiểu được ưu tiên hơn hẳn so với việc phô trương vốn từ vựng phức tạp mà không mang lại giá trị gia tăng nào cho thông điệp. 'Grandiloquent' ám chỉ sự lạm dụng ngôn ngữ đến mức làm mất đi tính minh bạch và sự kết nối với người nghe, làm cho thông điệp trở nên khó tiếp cận hoặc khó tin cậy.