(Top Banner Ad)
granivorous
C1
adjective C1 Động vật học, Sinh học

granivorous

UK: /ɡræˈnɪvərəs/ • US: /ɡræˈnɪvərəs/

Nghĩa tiếng Việt

có tập tính ăn hạt ăn hạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeding on grain or seeds.

Vietnamese Meaning

Ăn hạt, ăn ngũ cốc; thuộc về hoặc có tập tính ăn hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many bird species are granivorous, especially during the winter months."

    "Nhiều loài chim có tập tính ăn hạt, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."

  • "The granivorous birds flocked to the feeder."

    "Những con chim ăn hạt kéo đến máng ăn."

  • "Granivorous insects can cause significant damage to stored grains."

    "Côn trùng ăn hạt có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho ngũ cốc dự trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granivore Động vật ăn hạt (loài vật chuyên ăn hạt ngũ cốc)
Noun granivory Sự ăn hạt (thói quen hoặc hành động ăn hạt ngũ cốc)

Synonyms

seed-eating (ăn hạt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Latin
vorare
English
granivorous

Hạt ngũ cốc và Kẻ phàm ăn

Từ 'granivorous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ hai phần: 'granum' có nghĩa là 'hạt ngũ cốc' (như hạt lúa, ngô) và 'vorare' có nghĩa là 'ăn ngấu nghiến' hoặc 'nuốt chửng'. Ghép lại, từ này mô tả bất kỳ loài động vật nào chuyên ăn hạt ngũ cốc, ví dụ như chim sẻ hay chuột. Đây là một thuật ngữ khoa học miêu tả chế độ ăn của động vật.

Usage Note

Từ 'granivorous' mô tả động vật có chế độ ăn chủ yếu là hạt hoặc ngũ cốc. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để phân loại các loài động vật dựa trên chế độ ăn uống của chúng. Không nên nhầm lẫn với 'herbivorous' (ăn cỏ), mặc dù hạt có nguồn gốc từ thực vật, 'granivorous' cụ thể hơn và chỉ đề cập đến việc ăn hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • granivorous granivorous birds
    (các loài chim ăn hạt)
  • granivorous granivorous insects
    (các loài côn trùng ăn hạt)
  • granivorous granivorous animals
    (các loài động vật ăn hạt)
  • granivorous granivorous species
    (các loài ăn hạt)
Adverb + Adjective
  • primarily primarily granivorous
    (chủ yếu ăn hạt)
  • strictly strictly granivorous
    (chỉ ăn hạt (tuyệt đối))

Idioms

  • a granivorous diet

    Chế độ ăn dựa trên hạt (thức ăn chủ yếu là hạt ngũ cốc)

    "Many rodents thrive on a granivorous diet."

    (Nhiều loài gặm nhấm phát triển mạnh với chế độ ăn dựa trên hạt.)

  • highly granivorous

    Rất ăn hạt (có thói quen ăn hạt rất mạnh)

    "Finches are known to be highly granivorous birds."

    (Chim sẻ được biết đến là loài chim rất thích ăn hạt.)

  • granivorous feeders

    Sinh vật ăn hạt (chỉ những loài động vật ăn hạt)

    "Granivorous feeders play a crucial role in seed dispersal."

    (Các sinh vật ăn hạt đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granivorous

adjective
Lật mặt

Ăn hạt, ăn ngũ cốc; thuộc về hoặc có tập tính ăn hạt.

"Many bird species are granivorous, especially during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granivorous".

Thiên địch trong nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội nông nghiệp, các loài động vật ăn hạt (granivorous animals) như chim sẻ, chuột hoặc một số loài côn trùng thường bị xem là 'thiên địch' hoặc 'sâu bệnh' vì chúng phá hoại mùa màng, ăn các loại hạt ngũ cốc được con người trồng trọt và tích trữ. Điều này dẫn đến việc phát triển các phương pháp kiểm soát sâu bệnh và bảo vệ cây trồng.

Vai trò trong hệ sinh thái

Mặc dù đôi khi bị coi là sâu bệnh, các loài động vật ăn hạt lại đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng giúp phân tán hạt giống đi xa, ảnh hưởng đến sự phân bố và tái sinh của cây cối. Ngoài ra, chúng còn là một phần không thể thiếu trong chuỗi thức ăn, là nguồn thức ăn cho nhiều loài săn mồi khác, góp phần duy trì sự cân bằng tự nhiên.