(Top Banner Ad)
gratis
C1
adjective C1 Tổng quát/Kinh doanh

gratis

UK: /ˈɡrætɪs/ • US: /ˈɡrɑːtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí không tính tiền biếu không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given or done free of charge.

Vietnamese Meaning

Được cho hoặc thực hiện miễn phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a gratis upgrade to its premium service for new customers."

    "Công ty đã cung cấp một bản nâng cấp miễn phí lên dịch vụ cao cấp của mình cho những khách hàng mới."

  • "Admission to the museum is gratis on Sundays."

    "Việc vào cửa bảo tàng là miễn phí vào các ngày Chủ nhật."

  • "They provided gratis legal advice to the refugees."

    "Họ đã cung cấp lời khuyên pháp lý miễn phí cho những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gratitude lòng biết ơn
Adjective grateful biết ơn
Noun gratuity tiền boa, tiền thưởng (thường được cho tùy ý)
Adjective gratuitous vô cớ, không có lý do chính đáng (thường mang hàm ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātīs

Nguồn gốc của từ 'gratis'

Từ 'gratis' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'grātīs' (hoặc 'gratis'), có nghĩa là 'nhờ ơn', 'từ thiện', hoặc 'không lấy tiền công'. Nó có gốc từ 'gratia', nghĩa là 'ân huệ', 'lòng biết ơn' hoặc 'duyên dáng'. Do đó, 'gratis' mang ý nghĩa là được trao tặng một cách thiện chí, không đòi hỏi trả tiền, thường mang sắc thái trang trọng hơn từ 'free' thông thường.

Usage Note

Từ 'gratis' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'free' hoặc 'for free'. Nó nhấn mạnh rằng thứ gì đó được cung cấp mà không yêu cầu thanh toán, thường như một hành động thiện chí hoặc khuyến mãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gratis
  • offer offer something gratis
    (tặng/cung cấp cái gì đó miễn phí)
  • provide provide services gratis
    (cung cấp dịch vụ miễn phí)
  • receive receive tickets gratis
    (nhận vé miễn phí)
  • get get an item gratis
    (nhận được một món đồ miễn phí)
  • distribute distribute samples gratis
    (phân phát mẫu thử miễn phí)
Danh từ + gratis (tính từ đứng sau)
  • tickets tickets gratis
    (vé miễn phí)
  • service a service gratis
    (một dịch vụ miễn phí)
  • advice legal advice gratis
    (lời khuyên pháp lý miễn phí)
Cụm trạng từ với 'gratis'
  • available available gratis
    (có sẵn miễn phí)
  • download download gratis
    (tải xuống miễn phí)

Idioms

  • available gratis

    có sẵn miễn phí

    "The software is available gratis for students."

    (Phần mềm này có sẵn miễn phí cho sinh viên.)

  • for gratis

    miễn phí (thường được dùng để nhấn mạnh, đôi khi bị coi là thừa)

    "They gave him the extra help for gratis."

    (Họ giúp đỡ anh ấy thêm mà không lấy tiền.)

  • on a gratis basis

    trên cơ sở miễn phí

    "We offer initial consultations on a gratis basis."

    (Chúng tôi cung cấp các buổi tư vấn ban đầu trên cơ sở miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratis

adjective
Lật mặt

Được cho hoặc thực hiện miễn phí.

"The company offered a gratis upgrade to its premium service for new customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum offers gratis admission on Tuesdays: visitors can explore the exhibits without paying a fee.
Bảo tàng cung cấp vé vào cửa miễn phí vào các ngày Thứ Ba: khách tham quan có thể khám phá các cuộc triển lãm mà không phải trả phí.
Phủ định
The "gratis" promotion isn't applicable to all items: only select products are offered without charge.
Chương trình khuyến mãi "miễn phí" không áp dụng cho tất cả các mặt hàng: chỉ một số sản phẩm chọn lọc được cung cấp miễn phí.
Nghi vấn
Is the consultation truly gratis: or are there hidden fees associated with the service?
Buổi tư vấn có thực sự miễn phí không: hay có những khoản phí ẩn liên quan đến dịch vụ này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had been gratis, more people would have used it.
Nếu phần mềm đã được miễn phí, nhiều người đã sử dụng nó hơn.
Phủ định
If the tickets had not been gratis, I might not have attended the concert.
Nếu vé không được miễn phí, tôi có lẽ đã không tham dự buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Would they have come to the event if the food had been gratis?
Họ có đến sự kiện không nếu thức ăn đã được miễn phí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratis".

Ý nghĩa của 'gratis' trong kinh doanh và pháp luật

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, 'gratis' thường được dùng để chỉ việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ hoàn toàn không tính phí, một cách chính thức và có chủ đích. Nó nhấn mạnh rằng không có bất kỳ khoản tiền nào được trao đổi, khác với việc giảm giá hoặc khuyến mãi. Ví dụ, một công ty có thể cung cấp 'bản dùng thử gratis' (gratis trial) hoặc 'tư vấn gratis' (gratis consultation) để thu hút khách hàng hoặc thể hiện thiện chí.

Phân biệt 'gratis' và 'pro bono'

Mặc dù cả 'gratis' và 'pro bono' đều có nghĩa là miễn phí, nhưng chúng có sự khác biệt. 'Gratis' là một thuật ngữ chung cho bất kỳ thứ gì được cho đi mà không tính phí. 'Pro bono publico' (thường gọi tắt là 'pro bono') là một cụm từ tiếng Latin có nghĩa 'vì lợi ích công cộng', thường dùng để chỉ việc các chuyên gia (như luật sư, bác sĩ) cung cấp dịch vụ chuyên môn của họ miễn phí cho những người không đủ khả năng chi trả hoặc cho các tổ chức phi lợi nhuận. Do đó, 'pro bono' có một ý nghĩa đạo đức và xã hội sâu sắc hơn, gắn liền với trách nhiệm nghề nghiệp.