(Top Banner Ad)
group dynamics
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

group dynamics

UK: /ˈɡruːp daɪˈnæmɪks/ • US: /ˈɡruːp daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực nhóm tương tác nhóm quan hệ nhóm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which people in a group interact with each other.

Vietnamese Meaning

Cách thức mọi người trong một nhóm tương tác với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding group dynamics is crucial for effective teamwork."

    "Hiểu rõ động lực nhóm là rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả."

  • "Poor group dynamics can lead to decreased productivity."

    "Động lực nhóm kém có thể dẫn đến giảm năng suất."

  • "Positive group dynamics can foster creativity and innovation."

    "Động lực nhóm tích cực có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Adjective dynamic năng động, động lực
Noun dynamism chủ nghĩa năng động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
group
Greek
dynamikos (powerful)

Nguồn gốc của 'Group Dynamics'

Thuật ngữ 'group dynamics' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học xã hội vào những năm 1930 nhờ công trình của Kurt Lewin. Ông quan tâm đến cách các cá nhân tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau trong một nhóm, và cách những tương tác này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất nhóm và giải quyết xung đột. Từ 'group' đơn giản chỉ một tập hợp người, còn 'dynamics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, ám chỉ sức mạnh và sự tương tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi, thái độ và hiệu suất của một nhóm. Nó bao gồm các khía cạnh như giao tiếp, sự hợp tác, xung đột, quyền lực và ảnh hưởng. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm) tập trung vào sự phối hợp để đạt mục tiêu, 'group dynamics' bao quát hơn, bao gồm cả những yếu tố tiêu cực có thể cản trở hiệu suất.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'The study of group dynamics *in* the workplace.' (Nghiên cứu về động lực nhóm ở nơi làm việc). 'Understanding the group dynamics *within* the team is crucial.' (Hiểu rõ động lực nhóm bên trong đội là rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group dynamics
  • complex complex group dynamics
    (động lực nhóm phức tạp)
  • effective effective group dynamics
    (động lực nhóm hiệu quả)
  • positive positive group dynamics
    (động lực nhóm tích cực)
Verb + group dynamics
  • influence influence group dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực nhóm)
  • understand understand group dynamics
    (hiểu rõ động lực nhóm)
  • improve improve group dynamics
    (cải thiện động lực nhóm)

Idioms

  • play into group dynamics

    tác động vào động lực nhóm

    "His actions played into the negative group dynamics, causing further conflict."

    (Hành động của anh ấy đã tác động vào động lực nhóm tiêu cực, gây thêm xung đột.)

  • change the group dynamics

    thay đổi động lực nhóm

    "A new leader can change the group dynamics."

    (Một người lãnh đạo mới có thể thay đổi động lực nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group dynamics

Danh từ
Lật mặt

Cách thức mọi người trong một nhóm tương tác với nhau.

"Understanding group dynamics is crucial for effective teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their understanding of group dynamics significantly improved project collaboration.
Hiểu biết của họ về động lực nhóm đã cải thiện đáng kể sự hợp tác trong dự án.
Phủ định
We didn't realize the impact of group dynamics on our team's performance.
Chúng tôi đã không nhận ra tác động của động lực nhóm đến hiệu suất của đội chúng tôi.
Nghi vấn
Does anyone here have experience analyzing group dynamics in a workplace setting?
Có ai ở đây có kinh nghiệm phân tích động lực nhóm trong môi trường làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group dynamics".

Tầm quan trọng của làm việc nhóm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làm việc nhóm được đánh giá cao. 'Group dynamics' đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu chung. Các công ty thường xuyên sử dụng các bài tập và hoạt động xây dựng đội nhóm để cải thiện sự hợp tác và giao tiếp giữa các thành viên.

Sự ảnh hưởng của văn hóa lên động lực nhóm

Các chuẩn mực văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến 'group dynamics'. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và thứ bậc có thể hạn chế sự thể hiện ý kiến của các thành viên trẻ tuổi. Ngược lại, trong các nền văn hóa khác, sự cởi mở và bình đẳng được khuyến khích.