gur
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Hindi
गुड़ (guṛ)
Sanskrit
गुड (guḍa)
English
gur
Collocations (Từ đi kèm)
Noun + gur
-
slab of gur (một miếng đường thốt nốt)
-
lump of gur (cục đường thốt nốt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gur
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gur".
Sử dụng Gur trong ẩm thực Ấn Độ
Gur là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn truyền thống của Ấn Độ, đặc biệt là các món ngọt. Nó thường được sử dụng thay thế cho đường tinh luyện vì được cho là có lợi cho sức khỏe hơn và có hương vị đặc trưng.
