(Top Banner Ad)
gur
Ẩm thực, Nông nghiệp

gur

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
गुड़ (guṛ)
Sanskrit
गुड (guḍa)
English
gur

Nguồn gốc của 'gur'

Từ 'gur' bắt nguồn từ tiếng Hindi 'गुड़ (guṛ)' và tiếng Phạn 'गुड (guḍa)', đều chỉ một loại đường thô, chưa tinh chế làm từ mía, chà là hoặc dừa. Nó là một phần quan trọng của ẩm thực Ấn Độ và các nước lân cận trong hàng ngàn năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + gur
  • slab of gur
    (một miếng đường thốt nốt)
  • lump of gur
    (cục đường thốt nốt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gur

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gur".

Sử dụng Gur trong ẩm thực Ấn Độ

Gur là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn truyền thống của Ấn Độ, đặc biệt là các món ngọt. Nó thường được sử dụng thay thế cho đường tinh luyện vì được cho là có lợi cho sức khỏe hơn và có hương vị đặc trưng.