h0
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
H (letter)
English
0 (zero/naught)
Collocations (Từ đi kèm)
Trong Thống kê (Null Hypothesis)
-
null null hypothesis (H0) (giả thuyết không (H0))
-
reject reject H0 (bác bỏ giả thuyết không (H0))
-
fail to reject fail to reject H0 (không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không (H0))
Trong Vật lý / Kỹ thuật (Initial State)
-
initial initial height (h0) (chiều cao ban đầu (h0))
-
at at time t=0 (h0) (tại thời điểm t=0 (giá trị h0))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
h0
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "h0".
Sử dụng trong Khoa học và Nghiên cứu
'H0' là một ký hiệu cốt lõi trong thống kê để chỉ 'giả thuyết không' (null hypothesis), là nền tảng cho việc kiểm định giả thuyết. Trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, các ký hiệu với chỉ số '0' (ví dụ: v0 cho vận tốc ban đầu, t0 cho thời gian ban đầu, h0 cho chiều cao ban đầu) được dùng phổ biến để biểu thị giá trị ban đầu hoặc điều kiện gốc. Việc nhận biết ký hiệu này quan trọng hơn việc coi nó là một từ vựng thông thường.
