(Top Banner Ad)
habilitation
C2
noun C2 Giáo dục, Học thuật

habilitation

UK: /həˌbɪlɪˈteɪʃən/ • US: /həˌbɪlɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bằng habilitation chứng chỉ habilitation
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of qualifying for a university lectureship in certain European countries, especially in German-speaking countries, by submitting a thesis and giving a trial lecture.

Vietnamese Meaning

Quá trình đủ điều kiện để trở thành giảng viên đại học ở một số nước châu Âu, đặc biệt là các nước nói tiếng Đức, bằng cách nộp luận án và trình bày một bài giảng thử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of research, she completed her habilitation and became a professor."

    "Sau nhiều năm nghiên cứu, cô ấy đã hoàn thành habilitation và trở thành giáo sư."

  • "The habilitation is a prerequisite for a permanent professorship in Germany."

    "Habilitation là điều kiện tiên quyết cho một vị trí giáo sư vĩnh viễn ở Đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb habilitate Làm cho đủ khả năng, trang bị khả năng (cho ai đó)
Adjective habilitative Có tính chất làm cho đủ khả năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilitare
English
habilitation

Nguồn gốc của 'habilitation'

Từ 'habilitation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'habilitare', có nghĩa là 'làm cho đủ khả năng'. Nó ám chỉ quá trình chứng minh khả năng và trình độ học vấn cao, thường thấy trong môi trường học thuật ở châu Âu. Quá trình này giống như một bước tiến quan trọng sau khi lấy bằng tiến sĩ, mở đường cho việc trở thành giáo sư.

Usage Note

Habilitation là một trình độ học thuật cao hơn bằng tiến sĩ (PhD), cần thiết để trở thành giáo sư (Professor) ở một số hệ thống giáo dục, chủ yếu là ở các nước nói tiếng Đức như Đức, Áo và Thụy Sĩ. Nó thể hiện khả năng nghiên cứu độc lập và giảng dạy ở trình độ đại học.

Prepositions

for in

‘Habilitation for’: đề cập đến sự đủ điều kiện cho vị trí giảng viên đại học.
‘Habilitation in’: đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu cụ thể mà habilitation thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habilitation
  • successful successful habilitation
    (sự hoàn thành habilitation thành công)
  • postdoctoral postdoctoral habilitation
    (habilitation sau tiến sĩ)
Verb + habilitation
  • earn earn habilitation
    (đạt được habilitation)
  • complete complete habilitation
    (hoàn thành habilitation)
  • require require habilitation
    (yêu cầu habilitation)

Idioms

  • Jump through hoops for habilitation

    Phải trải qua rất nhiều khó khăn và thủ tục phức tạp để đạt được habilitation

    "He had to jump through hoops for habilitation, presenting numerous publications and defending his thesis multiple times."

    (Anh ấy phải trải qua rất nhiều khó khăn để đạt được habilitation, trình bày nhiều công trình nghiên cứu và bảo vệ luận án nhiều lần.)

  • The road to habilitation is paved with research

    Con đường dẫn đến habilitation được xây dựng bằng nghiên cứu.

    "The road to habilitation is paved with research, so dedicate your time wisely"

    (Con đường dẫn đến habilitation được xây dựng bằng nghiên cứu, vì vậy hãy dành thời gian của bạn một cách khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habilitation

noun
Lật mặt

Quá trình đủ điều kiện để trở thành giảng viên đại học ở một số nước châu Âu, đặc biệt là các nước nói tiếng Đức, bằng cách nộp luận án và trình bày một bài giảng thử.

"After years of research, she completed her habilitation and became a professor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habilitation".

Habilitation ở Châu Âu

Habilitation là một bằng cấp học thuật cao cấp ở nhiều nước châu Âu, đặc biệt là ở Đức, Áo, Thụy Sĩ và Pháp. Nó cao hơn bằng tiến sĩ (PhD) và là điều kiện tiên quyết để trở thành giáo sư đại học. Quá trình habilitation bao gồm việc viết một luận án lớn hoặc trình bày một loạt các công trình nghiên cứu độc lập, cũng như giảng dạy thử.