headliner
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Headliner'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người biểu diễn chính, nghệ sĩ chính hoặc tiết mục chính trong một buổi biểu diễn, hòa nhạc hoặc lễ hội.
Definition (English Meaning)
The main performer or act in a show, concert, or festival.
Ví dụ Thực tế với 'Headliner'
-
"Beyoncé was the headliner at Coachella."
"Beyoncé là nghệ sĩ biểu diễn chính tại Coachella."
-
"The headliner drew a huge crowd."
"Nghệ sĩ biểu diễn chính đã thu hút một đám đông lớn."
-
"Who is the headliner for the music festival this year?"
"Ai là nghệ sĩ biểu diễn chính cho lễ hội âm nhạc năm nay?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Headliner'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: headliner
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Headliner'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'headliner' thường được sử dụng để chỉ nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc nổi tiếng nhất, được quảng bá rộng rãi và thu hút phần lớn khán giả đến sự kiện. Nó cũng có thể đề cập đến một bài báo nổi bật, được đặt ở vị trí quan trọng trên trang nhất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'at', nó thường chỉ địa điểm của sự kiện: 'The band was the headliner at the festival.' Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích của việc chọn người đó: 'The band was chosen as the headliner for the festival because of their popularity.' Khi dùng 'in', nó chỉ bối cảnh của sự kiện: 'The headliner in the music industry this year is...',
Ngữ pháp ứng dụng với 'Headliner'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.