(Top Banner Ad)
headliner
B2
noun B2 Giải trí, Âm nhạc, Sự kiện

headliner

UK: /ˈhedˌlaɪnər/ • US: /ˈhedˌlaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người/nhóm biểu diễn chính ngôi sao của chương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main performer or act in a show, concert, or festival.

Vietnamese Meaning

Người biểu diễn chính, nghệ sĩ chính hoặc tiết mục chính trong một buổi biểu diễn, hòa nhạc hoặc lễ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beyoncé was the headliner at Coachella."

    "Beyoncé là nghệ sĩ biểu diễn chính tại Coachella."

  • "The headliner drew a huge crowd."

    "Nghệ sĩ biểu diễn chính đã thu hút một đám đông lớn."

  • "Who is the headliner for the music festival this year?"

    "Ai là nghệ sĩ biểu diễn chính cho lễ hội âm nhạc năm nay?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headline Tiêu đề chính (báo chí); tin tức/sự kiện chính; người/tiết mục chính (trong ngữ cảnh giải trí)
Verb headline Là tiêu đề chính; là người/tiết mục chính của một sự kiện; đưa tin chính về
Adjective headlining Là tiết mục chính, ngôi sao chính (ví dụ: a headlining act)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Âm nhạc, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
line
English (18th C)
headline
English (early 20th C)
headliner

Nguồn gốc của 'Headliner'

Từ 'headliner' xuất phát từ 'headline'. Ban đầu, 'headline' (tiêu đề) ám chỉ dòng chữ in đậm ở 'đầu' (head) một 'dòng' (line) trên báo, tóm tắt nội dung quan trọng nhất. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ điều gì đó quan trọng hoặc nổi bật nhất. Khi thêm hậu tố '-er' vào, 'headliner' trở thành người hoặc tiết mục chính, người đứng đầu một sự kiện giải trí, thu hút sự chú ý và là điểm nhấn chính của chương trình.

Usage Note

Từ 'headliner' thường được sử dụng để chỉ nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc nổi tiếng nhất, được quảng bá rộng rãi và thu hút phần lớn khán giả đến sự kiện. Nó cũng có thể đề cập đến một bài báo nổi bật, được đặt ở vị trí quan trọng trên trang nhất.

Prepositions

at for in

Khi dùng 'at', nó thường chỉ địa điểm của sự kiện: 'The band was the headliner at the festival.' Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích của việc chọn người đó: 'The band was chosen as the headliner for the festival because of their popularity.' Khi dùng 'in', nó chỉ bối cảnh của sự kiện: 'The headliner in the music industry this year is...',

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headliner
  • main main headliner
    (nghệ sĩ/tiết mục chính (quan trọng nhất))
  • top top headliner
    (nghệ sĩ/tiết mục hàng đầu)
  • featured featured headliner
    (nghệ sĩ/tiết mục nổi bật, được quảng bá)
  • big big headliner
    (nghệ sĩ/tiết mục lớn, đình đám)
Verb + headliner
  • book book a headliner
    (mời/thuê một nghệ sĩ/tiết mục chính)
  • feature feature a headliner
    (có một nghệ sĩ/tiết mục chính trong chương trình)
  • be be the headliner
    (là nghệ sĩ/tiết mục chính)
  • perform as perform as a headliner
    (biểu diễn với tư cách nghệ sĩ chính)
Noun + headliner
  • festival festival headliner
    (nghệ sĩ chính của lễ hội)
  • music music headliner
    (nghệ sĩ âm nhạc chính)
  • comedy comedy headliner
    (nghệ sĩ hài kịch chính)

Idioms

  • be the headliner

    Là người/tiết mục chính (của một sự kiện), là tâm điểm thu hút

    "She's expected to be the headliner at the music festival this year."

    (Cô ấy được kỳ vọng sẽ là tiết mục chính tại lễ hội âm nhạc năm nay.)

  • book a headliner

    Mời/thuê một người/tiết mục chính cho sự kiện

    "The organizers decided to book a big international headliner to attract more attendees."

    (Các nhà tổ chức đã quyết định mời một nghệ sĩ quốc tế lớn làm tiết mục chính để thu hút thêm khán giả.)

  • share the headliner spot

    Đồng chia sẻ vị trí/vai trò chính (thường là giữa hai hoặc nhiều nghệ sĩ)

    "Two famous bands will share the headliner spot on the final night of the festival."

    (Hai ban nhạc nổi tiếng sẽ đồng chia sẻ vị trí tiết mục chính vào đêm cuối cùng của lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headliner

noun
Lật mặt

Người biểu diễn chính, nghệ sĩ chính hoặc tiết mục chính trong một buổi biểu diễn, hòa nhạc hoặc lễ hội.

"Beyoncé was the headliner at Coachella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headliner".

Tầm quan trọng của Headliner trong giải trí

Trong các lễ hội âm nhạc, buổi biểu diễn hài kịch hoặc các sự kiện giải trí lớn, 'headliner' là nghệ sĩ hoặc ban nhạc nổi tiếng nhất, được mong đợi nhất. Họ thường là lý do chính thu hút khán giả mua vé và đến tham dự. Vị trí headliner không chỉ mang lại danh tiếng mà còn thể hiện đẳng cấp và sức ảnh hưởng của nghệ sĩ trong ngành công nghiệp giải trí.

Chiến lược Marketing và quảng bá

Tên của 'headliner' thường được in lớn nhất trên tất cả các tài liệu quảng cáo, poster, và vé sự kiện. Việc công bố 'headliner' là một chiến lược marketing quan trọng để tạo sự phấn khích, thu hút sự chú ý của truyền thông và đảm bảo sự kiện bán hết vé. Đây là một yếu tố then chốt quyết định sự thành công về mặt thương mại của một sự kiện giải trí.