(Top Banner Ad)
hearer
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

hearer

UK: /ˈhɪərə(r)/ • US: /ˈhɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

người nghe thính giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who hears something; a listener.

Vietnamese Meaning

Người nghe; thính giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker must consider the hearer's knowledge and background."

    "Người nói phải xem xét kiến thức và kinh nghiệm của người nghe."

  • "The theory emphasizes the hearer's role in constructing meaning."

    "Lý thuyết nhấn mạnh vai trò của người nghe trong việc xây dựng ý nghĩa."

  • "A good speaker always pays attention to the reactions of the hearer."

    "Một người nói giỏi luôn chú ý đến phản ứng của người nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hearer người nghe
Verb hear nghe, lắng nghe, nghe thấy
Noun hearing thính giác, khả năng nghe; phiên điều trần (pháp lý)
Adjective audible có thể nghe được, nghe rõ
Verb overhear nghe trộm, nghe lỏm
Noun hearsay tin đồn, lời đồn đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂kows-
Proto-Germanic
*hauzijaną
Old English
hēran (verb) + -ere (suffix)
Modern English
hearer

Nguồn gốc đơn giản từ việc 'nghe'

Từ 'hearer' được tạo thành một cách rất đơn giản từ động từ 'to hear' (nghe) và hậu tố '-er'. Động từ 'hear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēran', mang nghĩa 'nghe' hoặc 'tuân theo'. Còn hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'hearer' đơn thuần có nghĩa là 'người nghe'. Hành trình từ những gốc rễ tiếng German cổ cho thấy ngôn ngữ xây dựng ý nghĩa một cách trực tiếp như thế nào.

Usage Note

Từ 'hearer' thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp ngôn ngữ, đặc biệt là trong các thảo luận về lý thuyết giao tiếp, ngữ dụng học và phân tích hội thoại. Nó nhấn mạnh vai trò thụ động của việc lắng nghe như một phần quan trọng của quá trình truyền đạt thông tin. Khác với 'listener', 'hearer' có thể mang tính kỹ thuật hơn và thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng của hành động nghe (ví dụ: 'the message to the hearer'). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích của việc nghe (ví dụ: 'listening for the hearer's benefit').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearer
  • active active hearer
    (người nghe chủ động (tích cực lắng nghe và tương tác))
  • attentive attentive hearer
    (người nghe chú ý (tập trung vào điều đang được nói))
  • sympathetic sympathetic hearer
    (người nghe đồng cảm (lắng nghe và thể hiện sự thấu hiểu))
  • target target hearer
    (đối tượng người nghe (người mà thông điệp hướng tới))
  • intended intended hearer
    (người nghe dự kiến (người mà người nói muốn nghe))
Verb + hearer
  • impress impress the hearer
    (gây ấn tượng với người nghe)
  • engage engage the hearer
    (thu hút người nghe)
  • understand the hearer understands
    (người nghe hiểu)
  • influence influence the hearer
    (ảnh hưởng đến người nghe)

Idioms

  • a good hearer

    một người biết lắng nghe tốt (chủ động, thấu hiểu)

    "She's always been a good hearer, offering support without judgment."

    (Cô ấy luôn là một người biết lắng nghe tốt, luôn ủng hộ mà không phán xét.)

  • to the hearer's ear

    đến tai người nghe (ám chỉ cách một thông điệp được tiếp nhận hoặc cách nó được hiểu)

    "The speaker adapted his message to fit to the hearer's ear."

    (Người nói đã điều chỉnh thông điệp của mình để phù hợp với tai người nghe.)

  • the hearer's perspective

    góc nhìn của người nghe (cách người nghe nhìn nhận vấn đề)

    "Understanding the hearer's perspective is crucial for effective communication."

    (Hiểu được góc nhìn của người nghe là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearer

danh từ
Lật mặt

Người nghe; thính giả.

"The speaker must consider the hearer's knowledge and background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearer".

Lắng nghe chủ động (Active Listening)

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc trở thành một 'hearer' chủ động (active hearer) rất được coi trọng. Điều này không chỉ có nghĩa là nghe thấy lời nói mà còn là tập trung, hiểu, phản hồi và thể hiện sự đồng cảm với người nói. Kỹ năng này được xem là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp thành công.

Vai trò của khán giả trong diễn thuyết (The Role of the Audience in Rhetoric)

Trong nghệ thuật hùng biện và diễn thuyết, 'hearer' (khán giả) đóng vai trò trung tâm. Người nói giỏi luôn phân tích và điều chỉnh bài nói của mình để phù hợp với tâm lý, kiến thức và kỳ vọng của người nghe. Việc thấu hiểu 'hearer' giúp thông điệp được truyền tải hiệu quả và thuyết phục hơn.