(Top Banner Ad)
hegemon
C2
danh từ C2 Chính trị học, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

hegemon

UK: /ˈhɛɡɪmən/ • US: /ˈhɛdʒəˌmɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cường quốc bá quyền thế lực bá chủ quốc gia thống trị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leading or dominant power, especially a state, nation, or group.

Vietnamese Meaning

Một cường quốc hàng đầu hoặc thống trị, đặc biệt là một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is often described as a global hegemon."

    "Hoa Kỳ thường được mô tả là một cường quốc thống trị toàn cầu."

  • "China's economic rise has led some to speculate about its potential as a future hegemon."

    "Sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc đã khiến một số người suy đoán về tiềm năng của nước này như một cường quốc thống trị trong tương lai."

  • "The decline of a hegemon can lead to instability in the international system."

    "Sự suy tàn của một cường quốc thống trị có thể dẫn đến sự bất ổn trong hệ thống quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hegemony Quyền bá chủ, sự thống trị
Adjective hegemonic Mang tính bá chủ, thuộc về quyền bá chủ
Noun hegemonist Người theo chủ nghĩa bá chủ
Noun hegemonism Chủ nghĩa bá chủ

Synonyms

superpower (siêu cường)dominant power (cường quốc thống trị)

Antonyms

Related Words

imperialism (chủ nghĩa đế quốc)spheres of influence (vùng ảnh hưởng)

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἡγεμών (hēgemōn)
Latin
hegemon
French
hégémon
English
hegemon

Nguồn gốc cổ đại

Từ 'hegemon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hēgemōn', có nghĩa là 'người lãnh đạo', 'người chỉ huy', 'người hướng dẫn' hoặc 'người thống trị'. Nó thường được dùng để chỉ một nhà nước hoặc thành bang có quyền lực và ảnh hưởng vượt trội so với các thực thể khác, đặc biệt trong bĩnh vực chính trị hoặc quân sự. Khái niệm này đã tồn tại từ thời Hy Lạp cổ đại để mô tả một quyền lực bá chủ.

Usage Note

Từ 'hegemon' thường được sử dụng để mô tả một quốc gia có ảnh hưởng và quyền lực vượt trội so với các quốc gia khác, chi phối các vấn đề quốc tế. Nó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và khả năng áp đặt ý chí của quốc gia đó. Khác với 'leader', 'hegemon' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thống trị và kiểm soát.

Prepositions

of over

Sử dụng 'of' để chỉ phạm vi ảnh hưởng của hegemon (ví dụ: 'the hegemon of the region'). Sử dụng 'over' để chỉ sự thống trị hoặc kiểm soát trực tiếp (ví dụ: 'the hegemon over smaller states').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hegemon
  • regional regional hegemon
    (bá chủ khu vực)
  • global global hegemon
    (bá chủ toàn cầu)
  • military military hegemon
    (bá chủ quân sự)
  • economic economic hegemon
    (bá chủ kinh tế)
Verb + (a/the) hegemon
  • emerge as emerge as a hegemon
    (nổi lên như một bá chủ)
  • challenge challenge the hegemon
    (thách thức bá chủ)
  • become become the hegemon
    (trở thành bá chủ)
  • resist resist the hegemon
    (chống lại bá chủ)

Idioms

  • the sole hegemon

    bá chủ duy nhất

    "After the war, the nation emerged as the sole hegemon in the region."

    (Sau chiến tranh, quốc gia này nổi lên như bá chủ duy nhất trong khu vực.)

  • challenge the hegemon's dominance

    thách thức sự thống trị của bá chủ

    "New powers often seek to challenge the hegemon's dominance in various spheres."

    (Các cường quốc mới thường tìm cách thách thức sự thống trị của bá chủ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • the rise of a new hegemon

    sự trỗi dậy của một bá chủ mới

    "Historians often analyze the factors leading to the rise of a new hegemon."

    (Các nhà sử học thường phân tích các yếu tố dẫn đến sự trỗi dậy của một bá chủ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hegemon

danh từ
Lật mặt

Một cường quốc hàng đầu hoặc thống trị, đặc biệt là một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm.

"The United States is often described as a global hegemon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hegemon".

Khái niệm bá chủ trong quan hệ quốc tế

Trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, 'bá chủ' (hegemon) thường được dùng để chỉ một quốc gia hoặc một quyền lực có ảnh hưởng vượt trội về kinh tế, quân sự và văn hóa, có khả năng định hình các quy tắc, chuẩn mực và cấu trúc của hệ thống quốc tế. Quốc gia bá chủ thường có trách nhiệm duy trì sự ổn định nhưng cũng có thể bị xem là mối đe dọa đối với chủ quyền của các nước khác.

Lý thuyết Bá chủ văn hóa của Gramsci

Nhà lý luận Marxist người Ý Antonio Gramsci đã phát triển khái niệm 'bá chủ văn hóa' (cultural hegemony). Theo Gramsci, một tầng lớp thống trị duy trì quyền lực không chỉ bằng vũ lực mà còn thông qua sự đồng thuận tự nguyện của các tầng lớp bị trị. Điều này đạt được bằng cách phổ biến các giá trị, niềm tin và lý tưởng của tầng lớp thống trị, khiến chúng được chấp nhận rộng rãi và trở thành lẽ tự nhiên, từ đó duy trì trật tự xã hội có lợi cho họ.