(Top Banner Ad)
heighten
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày

heighten

UK: /ˈhaɪtn/ • US: /ˈhaɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường nâng cao gia tăng làm tăng thêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase or intensify; to make or become higher.

Vietnamese Meaning

Tăng cường hoặc làm gia tăng; làm cho hoặc trở nên cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crisis has heightened tensions between the two countries."

    "Cuộc khủng hoảng đã làm gia tăng căng thẳng giữa hai quốc gia."

  • "The security measures have been heightened in the wake of the attack."

    "Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ tấn công."

  • "His fame was heightened by his controversial statements."

    "Danh tiếng của anh ấy đã được củng cố bởi những tuyên bố gây tranh cãi của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height Chiều cao, độ cao
Adjective high Cao
Adverb highly Rất, hết sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
heigthen
Old English
hīehþu
Proto-Germanic
*hauhiþō

Nguồn Gốc của 'Heighten'

Từ 'heighten' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hīehþu', có nghĩa là 'chiều cao'. Nó liên quan đến việc làm cho cái gì đó cao hơn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hãy tưởng tượng những người thợ xây dựng đang 'heightening' bức tường thành để bảo vệ thành phố, hoặc một nhà văn 'heightening' sự căng thẳng trong câu chuyện của mình!

Usage Note

Từ 'heighten' thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường một cảm xúc, hiệu ứng, hoặc phẩm chất. Nó có thể ám chỉ một sự gia tăng về mặt vật lý (như chiều cao), nhưng thường được sử dụng theo nghĩa bóng. So với 'increase', 'heighten' mang tính chất trang trọng và thường dùng để chỉ sự gia tăng về cường độ hơn là số lượng.

Prepositions

by with

Cả 'by' và 'with' đều có thể được sử dụng để chỉ mức độ mà điều gì đó được tăng cường. Ví dụ: 'The tension was heightened by the news.' hoặc 'The experience was heightened with music.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Heighten
  • greatly greatly heighten awareness
    (nâng cao đáng kể nhận thức)
  • significantly significantly heighten the risk
    (làm tăng đáng kể rủi ro)
Verb + Heighten
  • serve to serve to heighten expectations
    (có tác dụng làm tăng sự kỳ vọng)
  • tend to tend to heighten tensions
    (có xu hướng làm gia tăng căng thẳng)

Idioms

  • heighten the stakes

    nâng cao mức độ rủi ro/thách thức, làm cho tình hình trở nên nghiêm trọng hơn

    "His unexpected resignation has heightened the stakes in the election."

    (Việc ông ấy đột ngột từ chức đã làm tăng thêm mức độ rủi ro trong cuộc bầu cử.)

  • heighten interest

    làm tăng sự hứng thú, thu hút sự chú ý hơn

    "The museum's new exhibit is designed to heighten interest in local history."

    (Triển lãm mới của bảo tàng được thiết kế để tăng sự quan tâm đến lịch sử địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heighten

Động từ
Lật mặt

Tăng cường hoặc làm gia tăng; làm cho hoặc trở nên cao hơn.

"The crisis has heightened tensions between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heighten".

Sự Căng Thẳng và Giải Trí

Trong văn hóa phương Tây, việc 'heightening' sự căng thẳng thường được sử dụng như một công cụ để thu hút sự chú ý của khán giả trong các bộ phim, sách, và trò chơi. Điều này giúp tăng tính giải trí và tạo ra trải nghiệm đáng nhớ hơn. Ví dụ, một bộ phim kinh dị có thể 'heighten' sự căng thẳng bằng cách sử dụng âm nhạc đáng sợ và những cảnh quay bất ngờ.