heterodoxy
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heterodoxy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bất kỳ ý kiến hoặc học thuyết nào khác biệt với một hệ thống hoặc tập hợp các tín ngưỡng hoặc nguyên tắc được chấp nhận chính thức hoặc theo hình thức.
Definition (English Meaning)
Any opinions or doctrines at variance with an officially or formally accepted system or set of beliefs or principles.
Ví dụ Thực tế với 'Heterodoxy'
-
"His heterodoxy on economic matters was not well received by the established economists."
"Sự dị biệt của ông về các vấn đề kinh tế không được các nhà kinh tế học có uy tín đón nhận."
-
"The university encouraged intellectual heterodoxy and free inquiry."
"Trường đại học khuyến khích sự dị biệt trí tuệ và tự do tìm tòi."
-
"His political heterodoxy made him an outsider in the party."
"Sự dị biệt chính trị của ông khiến ông trở thành người ngoài cuộc trong đảng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Heterodoxy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: heterodoxy
- Adjective: heterodox
- Adverb: heterodoxly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Heterodoxy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Heterodoxy thường mang ý nghĩa một sự phản đối hoặc đi ngược lại các quan điểm chính thống hoặc phổ biến. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và thường ám chỉ một sự thách thức đối với quyền lực hoặc trật tự hiện tại. Khác với 'heresy' (dị giáo), heterodoxy không nhất thiết liên quan đến tôn giáo, mặc dù nó thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo. 'Unorthodoxy' có ý nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in heterodoxy:** chỉ trạng thái hoặc vị trí trong sự dị giáo. Ví dụ: He was living in heterodoxy.
* **on heterodoxy:** ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh về việc tranh luận hoặc viết về dị giáo. Ví dụ: He published a book on heterodoxy.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Heterodoxy'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, his heterodoxy was truly refreshing in such a conformist environment.
|
Ồ, sự dị giáo của anh ấy thực sự mới mẻ trong một môi trường tuân thủ như vậy. |
| Phủ định |
Alas, she didn't express her heterodox views openly.
|
Than ôi, cô ấy đã không bày tỏ những quan điểm dị giáo của mình một cách cởi mở. |
| Nghi vấn |
Hey, is his heterodox approach actually working?
|
Này, phương pháp tiếp cận dị giáo của anh ấy có thực sự hiệu quả không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The philosopher had been exploring heterodoxy for years before his theories gained acceptance.
|
Nhà triết học đã khám phá những điều dị giáo trong nhiều năm trước khi các lý thuyết của ông được chấp nhận. |
| Phủ định |
The church hadn't been tolerating heterodox views within its ranks, leading to several excommunications.
|
Nhà thờ đã không khoan dung các quan điểm dị giáo trong hàng ngũ của mình, dẫn đến một số vụ trục xuất. |
| Nghi vấn |
Had the artist been expressing heterodox ideas through his paintings before the censorship began?
|
Liệu nghệ sĩ có đang thể hiện những ý tưởng dị giáo thông qua các bức tranh của mình trước khi lệnh kiểm duyệt bắt đầu? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The academic community used to consider his theories as heterodoxy, but now they are widely accepted.
|
Cộng đồng học thuật từng coi các lý thuyết của ông là dị giáo, nhưng giờ chúng đã được chấp nhận rộng rãi. |
| Phủ định |
She didn't use to challenge the established heterodoxy in her field; however, recent discoveries have changed her perspective.
|
Cô ấy đã không từng thách thức sự dị giáo đã được thiết lập trong lĩnh vực của mình; tuy nhiên, những khám phá gần đây đã thay đổi quan điểm của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Did the church use to view scientific advancements as heterodoxy?
|
Nhà thờ đã từng xem những tiến bộ khoa học là dị giáo phải không? |