(Top Banner Ad)
hew
C1
Động từ C1 Xây dựng, Mộc

hew

UK: /hjuː/ • US: /hjuː/

Nghĩa tiếng Việt

chặt đẽo xây dựng tạo ra giữ vững tuân thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To chop or cut (something, especially wood) with an axe, adze, or other tool.

Vietnamese Meaning

Chặt hoặc đẽo (cái gì đó, đặc biệt là gỗ) bằng rìu, búa rìu, hoặc dụng cụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor hewed the statue from a large block of marble."

    "Nhà điêu khắc đã đẽo bức tượng từ một khối đá cẩm thạch lớn."

  • "They hewed logs for the cabin."

    "Họ đã đẽo những khúc gỗ để làm cabin."

  • "The government is trying to hew out a new economic policy."

    "Chính phủ đang cố gắng xây dựng một chính sách kinh tế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hew chặt, đốn, đẽo
Noun hewer người chặt, đốn, đẽo
Noun hewstone đá đã đẽo gọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauwaną
Old English
heawan

Nguồn gốc của 'hew'

Từ 'hew' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hauwaną', có nghĩa là 'chặt, đốn'. Nó cho thấy một hành động mạnh mẽ và cơ bản trong việc tạo ra các vật dụng từ gỗ hoặc đá. Tổ tiên ta đã dùng rìu (axe) để 'hew' gỗ, xây nhà và đóng thuyền.

Usage Note

Từ 'hew' thường được sử dụng để chỉ hành động thô sơ, mạnh mẽ của việc chặt hoặc đẽo gỗ, đá, hoặc các vật liệu cứng khác. Nó mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn so với 'cut' hoặc 'chop' thông thường. Khác với 'carve', 'hew' tập trung vào việc tạo hình thô ban đầu hơn là các chi tiết tinh xảo. Việc 'hew' thường tạo ra bề mặt gồ ghề, không hoàn toàn nhẵn mịn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hew
  • carefully carefully hew
    (đẽo cẩn thận)
  • roughly roughly hew
    (đẽo thô)
Verb + hew
  • try to try to hew
    (cố gắng đẽo)
  • begin to begin to hew
    (bắt đầu đẽo)

Idioms

  • hew to the line

    tuân thủ nghiêm ngặt, đi theo khuôn mẫu

    "He always hews to the line when it comes to company policy."

    (Anh ấy luôn tuân thủ nghiêm ngặt khi nói đến chính sách của công ty.)

  • hew out a living

    kiếm sống vất vả, chật vật

    "They had to hew out a living on the harsh frontier."

    (Họ phải chật vật kiếm sống trên vùng biên giới khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hew

Động từ
Lật mặt

Chặt hoặc đẽo (cái gì đó, đặc biệt là gỗ) bằng rìu, búa rìu, hoặc dụng cụ khác.

"The sculptor hewed the statue from a large block of marble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must hew the wood before nightfall.
Anh ấy phải đốn gỗ trước khi trời tối.
Phủ định
They cannot hew such large stones without proper tools.
Họ không thể đẽo những tảng đá lớn như vậy mà không có dụng cụ thích hợp.
Nghi vấn
Should we hew these logs into smaller pieces?
Chúng ta có nên đẽo những khúc gỗ này thành những mảnh nhỏ hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lumberjack hews the wood with great precision.
Người tiều phu đẽo gỗ với độ chính xác cao.
Phủ định
He doesn't hew the logs straight, so they are unusable.
Anh ấy không đẽo các khúc gỗ thẳng, vì vậy chúng không thể sử dụng được.
Nghi vấn
Does she hew the stone herself, or does she hire someone?
Cô ấy tự mình đẽo đá, hay cô ấy thuê ai đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hew".

Truyền thống thủ công mỹ nghệ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'hew' gỗ hoặc đá liên quan mật thiết đến các nghề thủ công mỹ nghệ truyền thống. Những người thợ lành nghề sử dụng các kỹ thuật 'hew' để tạo ra các công trình kiến trúc, đồ nội thất, và các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Kỹ năng này thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.