(Top Banner Ad)
hierarchy gap
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Xã hội học

hierarchy gap

UK: ˈhaɪərɑːki ɡæp • US: ˈhaɪərɑːrki ɡæp

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách phân cấp khoảng cách quyền lực khoảng cách thứ bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perceived or actual distance, differences, or lack of understanding between individuals or groups at different levels within an organizational hierarchy.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách, sự khác biệt hoặc thiếu hiểu biết được nhận thấy hoặc thực tế giữa các cá nhân hoặc nhóm ở các cấp bậc khác nhau trong một hệ thống phân cấp tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to bridge the hierarchy gap by encouraging open communication between management and employees."

    "Công ty đang cố gắng thu hẹp khoảng cách phân cấp bằng cách khuyến khích giao tiếp cởi mở giữa ban quản lý và nhân viên."

  • "The hierarchy gap often leads to misunderstandings and decreased productivity."

    "Khoảng cách phân cấp thường dẫn đến hiểu lầm và giảm năng suất."

  • "To reduce the hierarchy gap, the CEO implemented a mentorship program."

    "Để giảm khoảng cách phân cấp, CEO đã triển khai một chương trình cố vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hierarchy hệ thống thứ bậc
Adjective hierarchical có tính thứ bậc
Adverb hierarchically một cách có thứ bậc
Noun gap khoảng cách, sự khác biệt

Synonyms

organizational divide (sự chia rẽ tổ chức)leadership distance (khoảng cách lãnh đạo)

Antonyms

organizational alignment (sự liên kết tổ chức)flat hierarchy (hệ thống phân cấp phẳng)

Related Words

communication barriers (rào cản giao tiếp)power distance (khoảng cách quyền lực)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hierarkhia (ἱεραρχία)
Late Latin
hierarchia
English
hierarchy
English
gap
English
hierarchy gap

Nguồn gốc của 'Hierarchy'

Từ 'hierarchy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hierarkhia', có nghĩa là 'quy tắc của linh mục'. Nó miêu tả một hệ thống mà các cá nhân hoặc nhóm được xếp hạng trên nhau. Sau đó, khái niệm này mở rộng sang bất kỳ hệ thống phân cấp nào, không chỉ tôn giáo. 'Gap' đơn giản là khoảng cách hoặc sự khác biệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu giao tiếp hiệu quả, sự khác biệt về quyền lực và ảnh hưởng, hoặc sự thiếu đồng cảm giữa các cấp bậc quản lý khác nhau và nhân viên. 'Gap' ở đây mang ý nghĩa về khoảng cách, sự khác biệt, hoặc thậm chí là sự chia rẽ. Nó không chỉ đơn thuần là khoảng cách địa lý, mà còn là khoảng cách về quan điểm, quyền lực, và sự thấu hiểu lẫn nhau.

Prepositions

in within across

'in the hierarchy gap': đề cập đến những yếu tố tồn tại bên trong khoảng cách này, ví dụ: 'The problem lies in the hierarchy gap'. 'within the hierarchy gap': tương tự như 'in', nhấn mạnh sự tồn tại bên trong khoảng cách. 'across the hierarchy gap': nhấn mạnh sự giao tiếp hoặc thiếu giao tiếp giữa các cấp bậc khác nhau: 'Bridging the hierarchy gap'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hierarchy gap
  • significant hierarchy gap
    (khoảng cách thứ bậc đáng kể)
  • wide hierarchy gap
    (khoảng cách thứ bậc lớn)
  • narrow hierarchy gap
    (khoảng cách thứ bậc nhỏ)
Verb + hierarchy gap
  • bridge the hierarchy gap
    (thu hẹp khoảng cách thứ bậc)
  • reduce the hierarchy gap
    (giảm bớt khoảng cách thứ bậc)
  • exacerbate the hierarchy gap
    (làm trầm trọng thêm khoảng cách thứ bậc)
Preposition + hierarchy gap
  • across the hierarchy gap
    (xuyên suốt khoảng cách thứ bậc)
  • within the hierarchy gap
    (trong khoảng cách thứ bậc)

Idioms

  • bridge the hierarchy gap

    thu hẹp khoảng cách thứ bậc

    "The company is trying to bridge the hierarchy gap between management and employees."

    (Công ty đang cố gắng thu hẹp khoảng cách thứ bậc giữa ban quản lý và nhân viên.)

  • reduce the hierarchy gap

    giảm thiểu khoảng cách thứ bậc

    "Open communication can help reduce the hierarchy gap."

    (Giao tiếp cởi mở có thể giúp giảm thiểu khoảng cách thứ bậc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hierarchy gap

Noun
Lật mặt

Khoảng cách, sự khác biệt hoặc thiếu hiểu biết được nhận thấy hoặc thực tế giữa các cá nhân hoặc nhóm ở các cấp bậc khác nhau trong một hệ thống phân cấp tổ chức.

"The company is trying to bridge the hierarchy gap by encouraging open communication between management and employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hierarchy gap".

Văn hóa Tổ chức

Trong nhiều tổ chức phương Tây, việc giảm thiểu 'hierarchy gap' được coi là quan trọng để thúc đẩy sự hợp tác, sáng tạo và giao tiếp hiệu quả. Các công ty thường cố gắng tạo ra một môi trường làm việc 'flat' hơn, nơi mọi người đều cảm thấy có giá trị và có thể đóng góp ý kiến của mình.