(Top Banner Ad)
high-ranking
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quân sự, Quản lý

high-ranking

UK: /ˌhaɪ ˈræŋ.kɪŋ/ • US: /ˌhaɪ ˈræŋ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấp cao thứ hạng cao chức vụ cao vị trí cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high position or status in an organization or society.

Vietnamese Meaning

Có vị trí hoặc địa vị cao trong một tổ chức hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a high-ranking official in the government."

    "Ông ấy là một quan chức cấp cao trong chính phủ."

  • "A high-ranking police officer was involved in the scandal."

    "Một sĩ quan cảnh sát cấp cao đã dính líu đến vụ bê bối."

  • "The company employs many high-ranking executives."

    "Công ty sử dụng nhiều giám đốc điều hành cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn
Verb rank xếp hạng
Noun rank cấp bậc, thứ hạng
Noun ranking sự xếp hạng, thứ hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quản lý

Nguồn gốc của 'high-ranking'

Từ 'high' có nghĩa là cao, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēah'. 'Ranking' liên quan đến việc xếp hạng, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'renc'. Khi ghép lại, 'high-ranking' mang ý nghĩa vị trí cao trong một hệ thống cấp bậc. (The word 'high' meaning tall, comes from Old English 'hēah'. 'Ranking' relates to ranking, originating from Old French 'renc'. When combined, 'high-ranking' means a high position in a hierarchical system.)

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những người có quyền lực và ảnh hưởng lớn. Thường đi kèm với các danh từ như 'official', 'officer', 'member', 'executive'. Không nên nhầm lẫn với 'highly ranked', có nghĩa là được xếp hạng cao (ví dụ: một sản phẩm, một trường đại học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-ranking
  • a high-ranking official
    (một quan chức cấp cao)
  • the high-ranking officer
    (sĩ quan cấp cao)
Verb + high-ranking
  • be high-ranking
    (có thứ hạng cao)
  • become high-ranking
    (trở nên có thứ hạng cao)

Idioms

  • Climbing the ranks

    thăng tiến trong công việc, leo lên các cấp bậc

    "He is working hard to climb the ranks in the company."

    (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong công ty.)

  • At the top of the ladder

    ở vị trí cao nhất (tương tự như high-ranking)

    "She is now at the top of the ladder after years of hard work."

    (Bây giờ cô ấy đang ở vị trí cao nhất sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-ranking

Tính từ
Lật mặt

Có vị trí hoặc địa vị cao trong một tổ chức hoặc xã hội.

"He is a high-ranking official in the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a high-ranking officer surprised everyone.
Việc anh ấy trở thành một sĩ quan cấp cao đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the candidate is a high-ranking official doesn't guarantee success.
Việc ứng cử viên có phải là một quan chức cấp cao hay không không đảm bảo thành công.
Nghi vấn
Why the high-ranking general resigned remains a mystery.
Tại sao vị tướng cấp cao từ chức vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-ranking".

Tầm quan trọng của cấp bậc trong quân đội

Trong quân đội, cấp bậc rất quan trọng để duy trì trật tự và kỷ luật. Những người 'high-ranking' có quyền ra lệnh và chịu trách nhiệm lớn hơn. (In the military, rank is very important to maintain order and discipline. 'High-ranking' people have the power to command and greater responsibility.)