(Top Banner Ad)
hilbert space
C2
noun C2 Toán học

hilbert space

UK: /ˈhɪlbət speɪs/ • US: /ˈhɪlbərt speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian Hilbert
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete inner product space; a vector space equipped with an inner product and complete with respect to the metric defined by the inner product.

Vietnamese Meaning

Một không gian tích trong đầy đủ; một không gian vectơ được trang bị một tích trong và đầy đủ đối với metric được định nghĩa bởi tích trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum states are represented as vectors in a Hilbert space."

    "Các trạng thái lượng tử được biểu diễn như các vectơ trong một không gian Hilbert."

  • "The spectral theorem is fundamental in the analysis of operators on Hilbert spaces."

    "Định lý phổ là nền tảng trong việc phân tích các toán tử trên không gian Hilbert."

  • "Hilbert space is a crucial concept in quantum mechanics."

    "Không gian Hilbert là một khái niệm quan trọng trong cơ học lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian
Adjective Hilbertian thuộc về không gian Hilbert

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hilbert
English
Hilbert space

Nguồn gốc tên gọi

Không gian Hilbert được đặt theo tên nhà toán học người Đức David Hilbert, người đã có những đóng góp quan trọng trong việc phát triển các khái niệm nền tảng cho không gian này. Hilbert đã nghiên cứu về các không gian vô hạn chiều và các phương trình tích phân, đặt nền móng cho lĩnh vực phân tích hàm và lý thuyết toán tử.

Usage Note

Không gian Hilbert là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý, đặc biệt là trong giải tích hàm và cơ học lượng tử. Tính 'đầy đủ' của không gian đảm bảo rằng các giới hạn của dãy Cauchy tồn tại trong không gian, điều này rất quan trọng cho nhiều kết quả lý thuyết.

Prepositions

in on over

- 'in Hilbert space': chỉ vị trí, sự tồn tại trong không gian Hilbert. Ví dụ: 'The operator is defined in Hilbert space'.
- 'on Hilbert space': chỉ tác động lên không gian Hilbert. Ví dụ: 'Study linear operators on Hilbert space'.
- 'over Hilbert space': thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng các cấu trúc toán học trên không gian Hilbert. Ví dụ: 'Consider a bundle over Hilbert space'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hilbert space
  • separable separable Hilbert space
    (không gian Hilbert khả ly)
  • complex complex Hilbert space
    (không gian Hilbert phức)
  • real real Hilbert space
    (không gian Hilbert thực)
Verb + Hilbert space
  • consider consider a Hilbert space
    (xem xét một không gian Hilbert)
  • define define on a Hilbert space
    (định nghĩa trên một không gian Hilbert)
  • work in work in a Hilbert space
    (làm việc trong một không gian Hilbert)

Idioms

  • complete Hilbert space

    không gian Hilbert đầy đủ

    "Completeness is a crucial property of a Hilbert space."

    (Tính đầy đủ là một thuộc tính quan trọng của một không gian Hilbert.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hilbert space

noun
Lật mặt

Một không gian tích trong đầy đủ; một không gian vectơ được trang bị một tích trong và đầy đủ đối với metric được định nghĩa bởi tích trong đó.

"Quantum states are represented as vectors in a Hilbert space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hilbert space".

Ứng dụng trong Vật lý lượng tử

Trong vật lý lượng tử, trạng thái của một hệ thống được biểu diễn bằng một vector trong không gian Hilbert. Các toán tử tác động lên không gian này mô tả các phép đo vật lý có thể thực hiện được trên hệ thống.