(Top Banner Ad)
hinterland
C1
danh từ C1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

hinterland

UK: /ˈhɪntəlænd/ • US: /ˈhɪntərˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nội địa vùng sâu trong đất liền vùng hậu phương vùng thôn quê nông thôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The land or district behind a coast or riverbank.

Vietnamese Meaning

Vùng nội địa, vùng sâu trong đất liền, vùng hậu phương (thường là vùng nằm sau một bờ biển hoặc bờ sông).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city depends on its hinterland for agricultural products."

    "Thành phố phụ thuộc vào vùng nội địa của nó để có các sản phẩm nông nghiệp."

  • "The port city flourished because of its access to the rich agricultural hinterland."

    "Thành phố cảng phát triển mạnh mẽ nhờ vào việc tiếp cận vùng nội địa nông nghiệp trù phú."

  • "Many people are moving from the overcrowded cities to the quieter hinterland."

    "Nhiều người đang chuyển từ các thành phố quá tải đến vùng nội địa yên tĩnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hinterlander Người sống ở vùng nội địa, vùng sâu vùng xa (người dân vùng hinterland)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hinterland

Nguồn gốc từ 'Hinterland'

Từ 'hinterland' xuất phát trực tiếp từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'vùng đất phía sau'. Nó ban đầu được dùng để chỉ khu vực phía sau một thành phố cảng hoặc bờ biển, nơi cung cấp tài nguyên và hỗ trợ kinh tế cho khu vực trung tâm.

Usage Note

Hinterland thường được dùng để chỉ vùng đất nằm xa các trung tâm đô thị hoặc các tuyến đường giao thông chính. Nó có thể mang nghĩa đen về mặt địa lý, hoặc nghĩa bóng chỉ khu vực chịu ảnh hưởng kinh tế, chính trị, hoặc văn hóa của một thành phố hoặc cảng.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ vùng nội địa của một địa điểm cụ thể (ví dụ: hinterland of a city). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong vùng nội địa (ví dụ: in the hinterland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hinterland
  • remote remote hinterland
    (vùng nội địa xa xôi, hẻo lánh)
  • rural rural hinterland
    (vùng nội địa nông thôn)
  • vast vast hinterland
    (vùng nội địa rộng lớn)
Verb + hinterland
  • explore explore the hinterland
    (khám phá vùng nội địa)
  • develop develop the hinterland
    (phát triển vùng nội địa)
  • connect connect to the hinterland
    (kết nối với vùng nội địa)

Idioms

  • the back of beyond (similar in meaning)

    một nơi rất xa xôi, hẻo lánh

    "They live in the back of beyond, miles from the nearest town."

    (Họ sống ở một nơi rất xa xôi, cách thị trấn gần nhất hàng dặm.)

  • in the sticks (similar in meaning)

    vùng quê hẻo lánh, vùng sâu vùng xa

    "He grew up in the sticks."

    (Anh ấy lớn lên ở vùng quê hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinterland

danh từ
Lật mặt

Vùng nội địa, vùng sâu trong đất liền, vùng hậu phương (thường là vùng nằm sau một bờ biển hoặc bờ sông).

"The city depends on its hinterland for agricultural products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinterland".

Sự tương phản giữa thành thị và nông thôn

Khái niệm 'hinterland' thường gợi lên sự tương phản giữa cuộc sống thành thị và nông thôn. Trong khi các thành phố là trung tâm của sự phát triển và văn hóa, thì vùng hinterland thường đại diện cho một lối sống truyền thống hơn, gắn liền với thiên nhiên và nông nghiệp.