(Top Banner Ad)
horde
C1
noun C1 Tổng quát

horde

UK: /hɔːd/ • US: /hɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông bầy hàng đàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large group of people or things; a crowd.

Vietnamese Meaning

Một đám đông lớn người hoặc vật; một đám, bầy, lũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A horde of screaming fans rushed the stage."

    "Một đám đông người hâm mộ la hét ầm ĩ đã xông lên sân khấu."

  • "Hordes of tourists visit the city every summer."

    "Hàng đàn du khách đến thăm thành phố mỗi mùa hè."

  • "The barbarian hordes swept across the land."

    "Những đám quân man rợ càn quét khắp vùng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horde đám đông, bầy người (thường là lớn và có vẻ hỗn loạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Turkic/Mongolian
orda/ordu
Polish
horda
French/German
horde
English
horde

Nguồn gốc của từ "Horde"

Từ 'horde' có nguồn gốc từ tiếng Turkic và Mông Cổ cổ đại, cụ thể là từ 'orda' hoặc 'ordu', có nghĩa là 'trại quân', 'quân đội' hoặc 'triều đình hoàng gia'. Nó ban đầu dùng để chỉ các trại di động của những người du mục, đặc biệt là các lực lượng quân sự hùng mạnh của đế chế Mông Cổ dưới thời Thành Cát Tư Hãn. Từ này sau đó du nhập vào các ngôn ngữ châu Âu qua tiếng Ba Lan ('horda'), tiếng Pháp ('horde') và tiếng Đức ('Horde') vào khoảng thế kỷ 16, mang ý nghĩa một nhóm người hoặc động vật lớn, thường là một nhóm di chuyển nhanh và có vẻ hỗn loạn.

Usage Note

Từ 'horde' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự hỗn loạn, mất kiểm soát, hoặc đe dọa. Nó khác với 'crowd' ở chỗ 'crowd' chỉ đơn thuần là một đám đông, không nhất thiết mang ý nghĩa xấu. So với 'throng', 'horde' nhấn mạnh vào số lượng và sự hỗn độn hơn.

Prepositions

of

'horde of' dùng để chỉ một đám đông của cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a horde of tourists'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horde
  • vast a vast horde
    (một đám đông khổng lồ)
  • barbarian barbarian hordes
    (những đội quân man rợ)
Verb + horde
  • descend descend in hordes
    (đổ xuống thành từng đám đông)
  • face face a horde
    (đối mặt với một đám đông)
Horde + of + Noun
  • of tourists a horde of tourists
    (một đám đông khách du lịch)
  • of invaders hordes of invaders
    (những toán quân xâm lược)

Idioms

  • in hordes

    với số lượng lớn, thành từng đám đông

    "Tourists arrived in hordes, eager to explore the ancient city."

    (Du khách kéo đến thành từng đám đông, háo hức khám phá thành phố cổ.)

  • a horde of (someone/something)

    một đám đông (người/vật)

    "A horde of children rushed out of the school when the bell rang."

    (Một đám đông trẻ em ùa ra khỏi trường khi chuông reo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horde

noun
Lật mặt

Một đám đông lớn người hoặc vật; một đám, bầy, lũ.

"A horde of screaming fans rushed the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a million dollars, I would not join the horde of shoppers on Black Friday.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ không tham gia vào đám đông người mua sắm vào Thứ Sáu Đen.
Phủ định
If there weren't a horde of tourists, we wouldn't feel so overwhelmed by the crowds.
Nếu không có một đám đông khách du lịch, chúng tôi sẽ không cảm thấy quá tải bởi đám đông.
Nghi vấn
Would you feel safer if the police controlled the horde of protesters?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu cảnh sát kiểm soát đám đông người biểu tình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that a horde of fans had gathered outside the venue.
Cô ấy nói rằng một đám đông người hâm mộ đã tập trung bên ngoài địa điểm.
Phủ định
He said that the attackers did not come in a horde.
Anh ấy nói rằng những kẻ tấn công không đến theo một đám đông.
Nghi vấn
She asked if there had been a horde of reporters waiting for him.
Cô ấy hỏi liệu có một đám đông phóng viên đang đợi anh ấy không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, a horde of fans will have gathered outside the stadium.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, một đám đông người hâm mộ sẽ đã tụ tập bên ngoài sân vận động.
Phủ định
By the time we arrive, the horde of mosquitoes won't have diminished.
Đến lúc chúng ta đến, đám muỗi sẽ không giảm bớt.
Nghi vấn
Will the horde of tourists have left the city center by this evening?
Đám đông khách du lịch có rời khỏi trung tâm thành phố trước tối nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the horde of tourists hadn't arrived so early; we had planned to enjoy the beach in peace.
Tôi ước gì đám đông khách du lịch không đến sớm như vậy; chúng tôi đã lên kế hoạch tận hưởng bãi biển một cách yên bình.
Phủ định
If only there hadn't been a horde of mosquitoes, we would have enjoyed the camping trip much more.
Giá mà không có một đám muỗi, chúng tôi đã có thể tận hưởng chuyến đi cắm trại nhiều hơn.
Nghi vấn
I wish I knew if a horde of reporters would be waiting for the celebrity at the airport.
Tôi ước tôi biết liệu có một đám phóng viên đang đợi người nổi tiếng ở sân bay hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horde".

Hãn quốc Kim Trướng (Golden Horde)

Trong lịch sử, cụm từ 'Golden Horde' (Hãn quốc Kim Trướng) dùng để chỉ một phần của Đế chế Mông Cổ hùng mạnh, thống trị các vùng đất rộng lớn của Đông Âu và Nga từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 16. Tên gọi này phản ánh sự giàu có và sức mạnh quân sự đáng sợ của họ.

Ý nghĩa tiêu cực của 'Horde'

Mặc dù 'horde' chỉ đơn giản là một nhóm lớn, từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc ám chỉ sự hỗn loạn, thiếu tổ chức, hoặc thậm chí là mối đe dọa. Khi nói 'a horde of people', nó thường gợi lên hình ảnh một đám đông ồn ào, chen chúc, và có phần mất kiểm soát, chứ ít khi mang ý nghĩa tích cực như 'a crowd' hay 'a gathering'.