hourglass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device for measuring time; contains fine sand that takes one hour to empty from the top section into the bottom.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để đo thời gian; chứa cát mịn cần một giờ để chảy hết từ phần trên xuống phần dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hourglass was used to measure the cooking time."
"Chiếc đồng hồ cát được dùng để đo thời gian nấu."
-
"The hourglass ran out of sand."
"Đồng hồ cát đã hết cát."
-
"The fashion designer created a dress to accentuate the hourglass silhouette."
"Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra một chiếc váy để làm nổi bật vóc dáng đồng hồ cát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hourglass | đồng hồ cát |
| Adjective | hourglass-shaped | có hình đồng hồ cát (thường dùng để chỉ dáng người hoặc vật có eo thon ở giữa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hourglass thường được dùng để chỉ khoảng thời gian trôi qua không thể đảo ngược, hoặc hình dáng đồng hồ cát. Khác với 'clock' (đồng hồ treo tường) hay 'watch' (đồng hồ đeo tay), hourglass nhấn mạnh vào tính chất vật lý và biểu tượng về thời gian.
Khi dùng để chỉ hình dáng, 'hourglass' thường mô tả cơ thể người (đặc biệt là phụ nữ) với vòng eo nhỏ và hông, ngực nở nang, tạo hình dáng tương tự. Nó cũng có thể dùng để mô tả các vật thể khác có hình dạng tương tự.
Prepositions
‘In an hourglass’ (trong một chiếc đồng hồ cát) chỉ vị trí. ‘Like an hourglass’ (giống như đồng hồ cát) dùng để so sánh hình dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient hourglass (đồng hồ cát cổ xưa)
-
small small hourglass (đồng hồ cát nhỏ)
-
sandy sandy hourglass (đồng hồ cát có cát chảy)
-
turn over turn over an hourglass (lật đồng hồ cát (để bắt đầu đếm lại thời gian))
-
watch watch the hourglass (quan sát đồng hồ cát (để theo dõi thời gian))
-
empty empty an hourglass (làm rỗng đồng hồ cát)
-
figure hourglass figure (dáng người đồng hồ cát (dáng người có eo thon và hông nở))
-
shape hourglass shape (hình dáng đồng hồ cát)
Idioms
-
an hourglass figure
dáng người đồng hồ cát (dáng người có eo thon và vòng ngực, hông nở, thường được coi là hấp dẫn)
"She works out regularly to maintain her hourglass figure."
(Cô ấy tập thể dục thường xuyên để duy trì dáng người đồng hồ cát của mình.)
-
the sands of the hourglass (are running out)
thời gian đang trôi đi (nhấn mạnh sự cấp bách hoặc giới hạn của thời gian còn lại)
"We must hurry; the sands of the hourglass are running out for this project."
(Chúng ta phải nhanh lên; thời gian của dự án này đang cạn kiệt.)
-
to turn over the hourglass
lật ngược đồng hồ cát (bắt đầu lại một khoảng thời gian, cho một cơ hội hoặc giai đoạn mới)
"After their big mistake, the team decided to turn over the hourglass and try a new strategy."
(Sau sai lầm lớn, đội đã quyết định lật ngược đồng hồ cát và thử một chiến lược mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hourglass
nounMột dụng cụ để đo thời gian; chứa cát mịn cần một giờ để chảy hết từ phần trên xuống phần dưới.
"The hourglass was used to measure the cooking time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hourglass".
