(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hourglass
B2

hourglass

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ cát dáng đồng hồ cát (nói về hình thể)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hourglass'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ để đo thời gian; chứa cát mịn cần một giờ để chảy hết từ phần trên xuống phần dưới.

Definition (English Meaning)

A device for measuring time; contains fine sand that takes one hour to empty from the top section into the bottom.

Ví dụ Thực tế với 'Hourglass'

  • "The hourglass was used to measure the cooking time."

    "Chiếc đồng hồ cát được dùng để đo thời gian nấu."

  • "The hourglass ran out of sand."

    "Đồng hồ cát đã hết cát."

  • "The fashion designer created a dress to accentuate the hourglass silhouette."

    "Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra một chiếc váy để làm nổi bật vóc dáng đồng hồ cát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hourglass'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hourglass
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sandglass(đồng hồ cát)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

clock(đồng hồ)
timer(bộ hẹn giờ)
time(thời gian)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Hourglass'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hourglass thường được dùng để chỉ khoảng thời gian trôi qua không thể đảo ngược, hoặc hình dáng đồng hồ cát. Khác với 'clock' (đồng hồ treo tường) hay 'watch' (đồng hồ đeo tay), hourglass nhấn mạnh vào tính chất vật lý và biểu tượng về thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in like

‘In an hourglass’ (trong một chiếc đồng hồ cát) chỉ vị trí. ‘Like an hourglass’ (giống như đồng hồ cát) dùng để so sánh hình dáng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hourglass'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)