(Top Banner Ad)
hubris
C2
Danh từ C2 Văn học, Triết học, Tâm lý học

hubris

UK: /ˈhjuː.brɪs/ • US: /ˈhjuː.brɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tính kiêu ngạo tính tự phụ sự ngạo mạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive pride or self-confidence.

Vietnamese Meaning

Sự kiêu ngạo, tự phụ quá mức; sự ngạo mạn, tự tin thái quá dẫn đến việc coi thường những lời cảnh báo hoặc hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His hubris led to his downfall."

    "Sự kiêu ngạo của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ."

  • "The company's hubris was evident in its aggressive expansion plans."

    "Sự kiêu ngạo của công ty thể hiện rõ trong các kế hoạch mở rộng đầy tham vọng của nó."

  • "He showed hubris by ignoring the warnings of his advisors."

    "Anh ta thể hiện sự kiêu ngạo bằng cách phớt lờ những lời cảnh báo của các cố vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ hubristic Kiêu ngạo, ngạo mạn (thể hiện sự kiêu căng, tự phụ)
Trạng từ hubristically Một cách kiêu ngạo, tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕβρις (húbris)
English
hubris

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Trong thần thoại và bi kịch Hy Lạp cổ đại, 'hubris' (ὕβρις) ám chỉ sự ngạo mạn, kiêu căng thái quá, thường là thách thức các vị thần hoặc vượt quá giới hạn con người. Đây được coi là một tội lỗi nghiêm trọng, dẫn đến sự trừng phạt của các vị thần (nemesis) và cuối cùng là sự sụp đổ của nhân vật. Từ này du nhập vào tiếng Anh mà không thay đổi nhiều về ý nghĩa.

Usage Note

Hubris thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý, một đặc điểm tính cách hoặc một hành vi của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc đạo đức, xã hội, hoặc thậm chí là luật pháp. Hubris thường dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của người có tính cách này. Khác với 'pride' (niềm tự hào) vốn có thể mang ý nghĩa tích cực, hubris luôn mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of in

Hubris *of* something: Kiêu ngạo về điều gì đó. Hubris *in* something: Thể hiện sự kiêu ngạo trong hành động gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hubris
  • blinding blinding hubris
    (sự ngạo mạn mù quáng)
  • great great hubris
    (sự ngạo mạn lớn)
  • tragic tragic hubris
    (sự ngạo mạn bi thảm)
  • overwhelming overwhelming hubris
    (sự ngạo mạn áp đảo)
  • fatal fatal hubris
    (sự ngạo mạn chết người)
  • sheer sheer hubris
    (sự ngạo mạn tuyệt đối/hoàn toàn)
Động từ + hubris
  • display display hubris
    (thể hiện sự ngạo mạn)
  • show show hubris
    (thể hiện sự ngạo mạn)
  • suffer from suffer from hubris
    (bị ảnh hưởng bởi sự ngạo mạn)
  • commit commit an act of hubris
    (thực hiện một hành vi ngạo mạn)
Danh từ + of + hubris
  • act an act of hubris
    (một hành động ngạo mạn)
  • display a display of hubris
    (một sự thể hiện ngạo mạn)
  • height the height of hubris
    (tột đỉnh của sự ngạo mạn)

Idioms

  • Hubris comes before a fall.

    Sự kiêu ngạo thường dẫn đến thất bại.

    "His incredible success led to his hubris, and as the saying goes, hubris comes before a fall."

    (Thành công đáng kinh ngạc đã khiến anh ta trở nên kiêu ngạo, và như người ta thường nói, sự ngạo mạn thường dẫn đến thất bại.)

  • blinded by hubris

    bị sự ngạo mạn làm cho mờ mắt

    "The CEO was blinded by hubris and ignored all warnings, leading the company to bankruptcy."

    (Vị CEO đã bị sự ngạo mạn làm cho mờ mắt và bỏ qua mọi cảnh báo, dẫn công ty đến bờ vực phá sản.)

  • the height of hubris

    tột đỉnh của sự ngạo mạn

    "Demanding a private jet for a 10-minute flight was seen as the height of hubris."

    (Việc yêu cầu một máy bay riêng cho chuyến bay 10 phút được coi là tột đỉnh của sự ngạo mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hubris

Danh từ
Lật mặt

Sự kiêu ngạo, tự phụ quá mức; sự ngạo mạn, tự tin thái quá dẫn đến việc coi thường những lời cảnh báo hoặc hậu quả tiêu cực.

"His hubris led to his downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the CEO ignored all warnings and proceeded with the reckless acquisition demonstrated his hubris.
Việc Giám đốc điều hành phớt lờ mọi cảnh báo và tiến hành vụ mua lại liều lĩnh đã thể hiện sự kiêu ngạo của ông ta.
Phủ định
Whether he will overcome his hubris remains to be seen.
Liệu anh ta có vượt qua được sự kiêu ngạo của mình hay không vẫn còn phải xem xét.
Nghi vấn
What caused his hubris is a question that many have asked.
Điều gì gây ra sự kiêu ngạo của anh ta là một câu hỏi mà nhiều người đã đặt ra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO, whose hubris led him to ignore warnings, ultimately bankrupted the company.
Vị CEO, người mà sự kiêu ngạo đã khiến ông ta bỏ qua những lời cảnh báo, cuối cùng đã làm cho công ty phá sản.
Phủ định
A leader who lacks the humility that tempers hubris is not someone who can inspire true loyalty.
Một nhà lãnh đạo thiếu sự khiêm tốn để kiềm chế sự kiêu ngạo không phải là người có thể truyền cảm hứng cho lòng trung thành thực sự.
Nghi vấn
Is hubris, which often blinds people to their own faults, the reason why he made such a disastrous decision?
Liệu sự kiêu ngạo, thứ thường che mắt mọi người trước những sai lầm của chính họ, có phải là lý do tại sao anh ta đưa ra một quyết định tai hại như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had recognized the hubris in his initial assessment, he would have avoided the disastrous consequences.
Nếu anh ta đã nhận ra sự kiêu ngạo trong đánh giá ban đầu của mình, anh ta đã có thể tránh được những hậu quả thảm khốc.
Phủ định
If she hadn't displayed such hubris when negotiating the contract, she might not have lost the deal.
Nếu cô ấy không thể hiện sự kiêu ngạo như vậy khi đàm phán hợp đồng, có lẽ cô ấy đã không mất thỏa thuận.
Nghi vấn
Might the company have been more successful if its leader had not been blinded by hubris?
Liệu công ty có thể thành công hơn nếu người lãnh đạo của nó không bị mù quáng bởi sự kiêu ngạo?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leader's hubris was clearly displayed in his arrogant speech.
Sự kiêu ngạo của nhà lãnh đạo đã được thể hiện rõ ràng trong bài phát biểu ngạo mạn của ông.
Phủ định
Hubris is not often tolerated in positions of public service.
Sự kiêu ngạo không thường được dung thứ trong các vị trí phục vụ cộng đồng.
Nghi vấn
Was her hubris considered a contributing factor to the company's downfall?
Liệu sự kiêu ngạo của cô ấy có được coi là một yếu tố góp phần vào sự sụp đổ của công ty?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hubris led to his downfall.
Sự kiêu ngạo của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Phủ định
She doesn't seem to suffer from hubris.
Cô ấy dường như không mắc phải sự kiêu ngạo.
Nghi vấn
Does his hubris blind him to the consequences of his actions?
Liệu sự kiêu ngạo của anh ta có làm anh ta mù quáng trước hậu quả của hành động của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hubris blinded him to the obvious dangers, didn't it?
Sự kiêu ngạo của anh ta đã che mắt anh ta khỏi những nguy hiểm hiển nhiên, phải không?
Phủ định
There isn't any room for hubris in a successful team, is there?
Không có chỗ cho sự kiêu ngạo trong một đội thành công, phải không?
Nghi vấn
They aren't exhibiting hubris, are they?
Họ không thể hiện sự kiêu ngạo, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hubris led him to believe he was invincible.
Sự kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta tin rằng mình là bất khả chiến bại.
Phủ định
Why didn't he recognize that his hubris was his downfall?
Tại sao anh ta không nhận ra rằng sự kiêu ngạo là sự sụp đổ của mình?
Nghi vấn
What was it about the leader's hubris that ultimately destroyed his credibility?
Điều gì ở sự kiêu ngạo của nhà lãnh đạo cuối cùng đã phá hủy uy tín của ông ta?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he is overthrown, his hubris will have blinded him to the dangers.
Vào thời điểm anh ta bị lật đổ, sự kiêu ngạo của anh ta sẽ làm anh ta mù quáng trước những nguy hiểm.
Phủ định
She won't have learned humility; her hubris will not have diminished even after her failure.
Cô ấy sẽ không học được sự khiêm tốn; sự kiêu ngạo của cô ấy sẽ không giảm bớt ngay cả sau thất bại của cô ấy.
Nghi vấn
Will their hubris have led them to make fatal mistakes by the end of the negotiation?
Liệu sự kiêu ngạo của họ có dẫn họ đến những sai lầm chết người vào cuối cuộc đàm phán không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had displayed hubris before his downfall.
Anh ta đã thể hiện sự kiêu ngạo trước khi sụp đổ.
Phủ định
She had not let hubris cloud her judgment, which saved her from making a terrible mistake.
Cô ấy đã không để sự kiêu ngạo làm lu mờ phán đoán của mình, điều đó đã cứu cô ấy khỏi việc mắc một sai lầm khủng khiếp.
Nghi vấn
Had their hubris blinded them to the obvious signs of danger?
Sự kiêu ngạo của họ đã che mắt họ khỏi những dấu hiệu nguy hiểm hiển nhiên sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hubris".

Hubris trong Bi kịch Hy Lạp

Trong các vở bi kịch Hy Lạp cổ đại, 'hubris' là một khuyết điểm bi thảm (hamartia) của nhân vật chính, thường là những người có địa vị cao như vua hoặc anh hùng. Sự ngạo mạn này khiến họ thách thức định mệnh, các vị thần, hoặc các quy tắc đạo đức, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ không thể tránh khỏi của chính họ. Đây là một bài học đạo đức sâu sắc về sự khiêm tốn và giới hạn của con người.

Bài học cảnh tỉnh trong đời sống hiện đại

Ngày nay, từ 'hubris' vẫn được dùng rộng rãi để mô tả sự kiêu căng, tự phụ quá mức trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hay thể thao. Nó thường ám chỉ niềm tin rằng bản thân không thể thất bại, rằng mình vượt trội hơn người khác, và đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến những sai lầm lớn hoặc thất bại thảm hại trong thế giới hiện đại.