(Top Banner Ad)
hydrochloric
C1
Tính từ C1 Hóa học

hydrochloric

UK: /ˌhaɪdrəˈklɔːrɪk/ • US: /ˌhaɪdrəˈklɔːrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

clohydric
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or relating to hydrogen and chlorine; relating to or containing hydrochloric acid.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc liên quan đến hydro và clo; liên quan đến hoặc chứa axit clohydric.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory uses hydrochloric acid in several experiments."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng axit clohydric trong nhiều thí nghiệm."

  • "Hydrochloric acid is a corrosive liquid."

    "Axit clohydric là một chất lỏng ăn mòn."

  • "Hydrochloric acid is produced in the stomach to help digest food."

    "Axit clohydric được sản xuất trong dạ dày để giúp tiêu hóa thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrochloric acid axit clohiđric (loại axit mạnh thường dùng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp)
Noun hydrochloride muối hiđrôclorua (một loại hợp chất hóa học, thường là dạng muối của các bazơ hữu cơ với axit clohiđric)
Noun chlorine clo (một nguyên tố hóa học, khí màu vàng lục, độc, dùng để tẩy trắng và sát trùng)
Noun chloride clorua (một hợp chất chứa ion clo âm, ví dụ: natri clorua là muối ăn)
Prefix hydro- tiền tố 'hydro-' (liên quan đến nước hoặc nguyên tố hydro)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor)
English (prefix)
hydro-
Ancient Greek
χλωρός (chloros)
English
chlorine
English
chloric
English
hydrochloric

Nguồn gốc từ 'Nước' và 'Màu Xanh Nhạt'

Từ 'hydrochloric' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Hydro-' bắt nguồn từ 'ὕδωρ' (hydor) có nghĩa là 'nước', vì hydro là một thành phần của nước. Phần '-chloric' liên quan đến 'chlorine' (clo), mà từ này lại xuất phát từ 'χλωρός' (chloros) có nghĩa là 'màu xanh nhạt' hoặc 'màu xanh vàng'. Điều này mô tả màu sắc của khí clo. Vì vậy, 'hydrochloric' mang ý nghĩa liên quan đến hydro và clo, hai nguyên tố cơ bản tạo nên axit clohiđric nổi tiếng.

Usage Note

Tính từ "hydrochloric" chủ yếu được sử dụng để mô tả các chất hoặc quá trình liên quan đến axit clohydric (hydrochloric acid). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong hóa học và các lĩnh vực liên quan. Nó không mang sắc thái nghĩa bóng bẩy hay biểu cảm, mà mang tính mô tả, kỹ thuật cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrochloric
  • dilute dilute hydrochloric acid
    (axit clohiđric loãng)
  • concentrated concentrated hydrochloric acid
    (axit clohiđric đặc)
Verb + hydrochloric
  • add add hydrochloric acid
    (thêm axit clohiđric)
  • react with react with hydrochloric acid
    (phản ứng với axit clohiđric)
Noun + hydrochloric
  • hydrochloric acid hydrochloric acid solution
    (dung dịch axit clohiđric)

Idioms

  • hydrochloric acid

    axit clohiđric (tên gọi chung của một hợp chất hóa học quan trọng)

    "The chemist prepared a fresh batch of hydrochloric acid for the experiment."

    (Nhà hóa học đã chuẩn bị một mẻ axit clohiđric mới cho thí nghiệm.)

  • dilute hydrochloric acid

    axit clohiđric loãng (dạng axit đã được pha thêm nước để giảm nồng độ)

    "Always use dilute hydrochloric acid for cleaning sensitive materials."

    (Luôn sử dụng axit clohiđric loãng để làm sạch các vật liệu nhạy cảm.)

  • gastric hydrochloric acid

    axit clohiđric trong dạ dày (axit tự nhiên do cơ thể sản xuất để tiêu hóa thức ăn)

    "Gastric hydrochloric acid plays a crucial role in breaking down food in the stomach."

    (Axit clohiđric trong dạ dày đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrochloric

Tính từ
Lật mặt

Chứa hoặc liên quan đến hydro và clo; liên quan đến hoặc chứa axit clohydric.

"The laboratory uses hydrochloric acid in several experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrochloric".

Axit Clohiđric Trong Dạ Dày Người

Một trong những vai trò quan trọng nhất của axit clohiđric (hydrochloric acid) trong đời sống là sự hiện diện của nó trong dạ dày con người. Đây là thành phần chính của dịch vị (gastric acid), giúp tiêu hóa thức ăn bằng cách phân hủy protein và tiêu diệt vi khuẩn có hại. Sự cân bằng của axit này rất quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa.

Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Công Nghiệp

Ngoài vai trò sinh học, axit clohiđric còn là một hóa chất công nghiệp cực kỳ quan trọng. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất hóa chất (ví dụ, nhựa PVC), làm sạch kim loại, điều chỉnh độ pH trong các quy trình công nghiệp và thậm chí trong ngành thực phẩm. Tuy nhiên, nó là một chất ăn mòn mạnh và cần được xử lý cẩn thận.