(Top Banner Ad)
hypercriticism
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

hypercriticism

UK: /ˌhaɪpəˈkrɪtɪsɪzəm/ • US: /ˌhaɪpərˈkrɪtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự chỉ trích thái quá sự phê bình quá khắt khe thói quen bới lông tìm vết
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive or captious criticism; the practice of making harsh or unwarranted judgments.

Vietnamese Meaning

Sự chỉ trích quá mức, khắt khe, hoặc hay bắt bẻ; thói quen đưa ra những phán xét gay gắt hoặc vô căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant hypercriticism from her boss made her feel demotivated and insecure."

    "Sự chỉ trích quá mức liên tục từ sếp khiến cô ấy cảm thấy mất động lực và bất an."

  • "His hypercriticism of the restaurant's food ruined the dinner for everyone."

    "Sự chỉ trích quá mức của anh ta về đồ ăn của nhà hàng đã phá hỏng bữa tối của mọi người."

  • "She tried to ignore the hypercriticism she received online."

    "Cô ấy cố gắng phớt lờ những lời chỉ trích quá mức mà cô ấy nhận được trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypercriticism Sự phê bình quá mức, sự chỉ trích thái quá
Adjective hypercritical Quá khắt khe, hay chỉ trích, cực kỳ kén cá chọn canh
Adverb hypercritically Một cách quá khắt khe, một cách chỉ trích thái quá
Noun (person) hypercritic Người hay phê bình quá mức, người cực kỳ khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (hyper)
Greek
κριτής (krites) / κριτικός (kritikos)
Latin
criticus
French
critique
English
criticism
English
hypercriticism

Nguồn gốc của 'hypercriticism'

Từ 'hypercriticism' được ghép lại từ hai yếu tố chính, cả hai đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'hyper-' (ὑπέρ) mang ý nghĩa 'trên, vượt quá, quá mức'. Còn 'criticism' bắt nguồn từ 'kritikos' (κριτικός) trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'có khả năng phân định, đánh giá'. Khi kết hợp lại, 'hypercriticism' mô tả hành động hoặc xu hướng phê bình, chỉ trích một cách thái quá, vượt quá giới hạn hợp lý hoặc không công bằng.

Usage Note

Hypercriticism vượt xa sự phê bình mang tính xây dựng. Nó thường mang tính tiêu cực, tập trung vào những lỗi nhỏ nhặt và có thể gây tổn thương cho người bị chỉ trích. Khác với 'criticism' đơn thuần (phê bình), 'hypercriticism' mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, ám chỉ một sự thái quá và thường là không công bằng.

Prepositions

of towards

'of': Được dùng để chỉ đối tượng bị chỉ trích. Ví dụ: 'hypercriticism of her work'. 'towards': Được dùng để chỉ thái độ chỉ trích hướng đến ai đó. Ví dụ: 'hypercriticism towards her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypercriticism
  • constant constant hypercriticism
    (sự phê bình quá mức liên tục)
  • unwarranted unwarranted hypercriticism
    (sự phê bình quá mức không chính đáng)
  • excessive excessive hypercriticism
    (sự phê bình quá mức thái quá)
  • harsh harsh hypercriticism
    (sự phê bình quá mức gay gắt)
Verb + hypercriticism
  • indulge in indulge in hypercriticism
    (chìm đắm vào sự phê bình quá mức)
  • express express hypercriticism
    (bày tỏ sự phê bình quá mức)
  • attract attract hypercriticism
    (thu hút sự phê bình quá mức)
  • suffer from suffer from hypercriticism
    (chịu đựng sự phê bình quá mức)

Idioms

  • fall prey to hypercriticism

    trở thành nạn nhân của sự phê bình quá mức

    "Many artists fall prey to hypercriticism, which can stifle their creativity."

    (Nhiều nghệ sĩ trở thành nạn nhân của sự phê bình quá mức, điều này có thể kìm hãm sự sáng tạo của họ.)

  • a climate of hypercriticism

    một môi trường tràn ngập sự phê bình quá mức

    "The team struggled to innovate in a climate of hypercriticism."

    (Đội đã gặp khó khăn trong việc đổi mới trong một môi trường tràn ngập sự phê bình quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypercriticism

danh từ
Lật mặt

Sự chỉ trích quá mức, khắt khe, hoặc hay bắt bẻ; thói quen đưa ra những phán xét gay gắt hoặc vô căn cứ.

"The constant hypercriticism from her boss made her feel demotivated and insecure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor will be hypercritical of every little detail in my manuscript.
Biên tập viên sẽ cực kỳ khắt khe với từng chi tiết nhỏ trong bản thảo của tôi.
Phủ định
I am not going to tolerate any more of his hypercriticism; it's affecting my self-esteem.
Tôi sẽ không chịu đựng thêm bất kỳ sự chỉ trích quá mức nào của anh ta nữa; nó đang ảnh hưởng đến lòng tự trọng của tôi.
Nghi vấn
Will she be going to engage in hypercriticism if I ask her for feedback?
Liệu cô ấy có quá khắt khe nếu tôi nhờ cô ấy cho phản hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypercriticism".

Tác động tiêu cực của 'hypercriticism'

'Hypercriticism' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân và môi trường xung quanh. Nó không chỉ làm tổn thương lòng tự trọng và sự tự tin, mà còn có thể làm suy yếu động lực, cản trở sự sáng tạo và phá vỡ các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc. Một môi trường mà sự phê bình quá mức phổ biến thường là một môi trường độc hại, thiếu tính xây dựng.

Phê bình xây dựng vs. Phê bình quá mức

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa 'constructive criticism' (phê bình mang tính xây dựng) và 'hypercriticism'. Phê bình xây dựng nhằm mục đích giúp đỡ, cải thiện và phát triển, thường đi kèm với những gợi ý cụ thể để khắc phục. Ngược lại, 'hypercriticism' chỉ đơn thuần là tìm lỗi, chê bai một cách thái quá, không có mục đích hỗ trợ hay xây dựng, mà thường chỉ để hạ thấp người khác hoặc thể hiện sự vượt trội của bản thân.