(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hypovitaminosis
C2

hypovitaminosis

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt vitamin bệnh thiếu vitamin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hypovitaminosis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng bệnh lý gây ra do sự thiếu hụt một hoặc nhiều vitamin trong cơ thể.

Definition (English Meaning)

A condition caused by a deficiency of one or more vitamins in the body.

Ví dụ Thực tế với 'Hypovitaminosis'

  • "Hypovitaminosis D is common in elderly populations."

    "Thiếu vitamin D là phổ biến ở người cao tuổi."

  • "Early diagnosis of hypovitaminosis can prevent serious health problems."

    "Chẩn đoán sớm tình trạng thiếu hụt vitamin có thể ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor suspected hypovitaminosis based on the patient's symptoms and blood test results."

    "Bác sĩ nghi ngờ tình trạng thiếu hụt vitamin dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hypovitaminosis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hypovitaminosis
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vitamin deficiency(sự thiếu hụt vitamin)

Trái nghĩa (Antonyms)

hypervitaminosis(dư thừa vitamin)

Từ liên quan (Related Words)

avitaminosis(sự thiếu vitamin nghiêm trọng)
malnutrition(suy dinh dưỡng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Hypovitaminosis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hypovitaminosis là một thuật ngữ y khoa chỉ sự thiếu hụt vitamin, không trầm trọng như avitaminosis (thiếu vitamin nghiêm trọng). Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt vitamin có thể dẫn đến các triệu chứng nhẹ hoặc không đặc hiệu, và có thể được điều trị bằng cách bổ sung vitamin. Cần phân biệt với hypervitaminosis (dư thừa vitamin).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in due to

"Hypovitaminosis in children..." (Sự thiếu hụt vitamin ở trẻ em...).
"Hypovitaminosis due to poor diet..." (Sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống kém...)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hypovitaminosis'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suspected hypovitaminosis after he noticed the patient's dry skin and fatigue.
Bác sĩ nghi ngờ chứng thiếu vitamin sau khi ông nhận thấy da khô và mệt mỏi của bệnh nhân.
Phủ định
She didn't suspect hypovitaminosis even though she had several symptoms because she ate a balanced diet.
Cô ấy đã không nghi ngờ chứng thiếu vitamin mặc dù cô ấy có một vài triệu chứng bởi vì cô ấy đã ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Did the lab tests confirm hypovitaminosis after the initial examination suggested a deficiency?
Liệu các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm có xác nhận chứng thiếu vitamin sau khi khám ban đầu cho thấy sự thiếu hụt?
(Vị trí vocab_tab4_inline)