(Top Banner Ad)
hypovitaminosis
C2
danh từ C2 Y học

hypovitaminosis

UK: /ˌhaɪpəʊˌvaɪtəmɪˈnəʊsɪs/ • US: /ˌhaɪpoʊˌvaɪtəmɪˈnoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt vitamin bệnh thiếu vitamin
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition caused by a deficiency of one or more vitamins in the body.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bệnh lý gây ra do sự thiếu hụt một hoặc nhiều vitamin trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypovitaminosis D is common in elderly populations."

    "Thiếu vitamin D là phổ biến ở người cao tuổi."

  • "Early diagnosis of hypovitaminosis can prevent serious health problems."

    "Chẩn đoán sớm tình trạng thiếu hụt vitamin có thể ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor suspected hypovitaminosis based on the patient's symptoms and blood test results."

    "Bác sĩ nghi ngờ tình trạng thiếu hụt vitamin dựa trên các triệu chứng và kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin chất vitamin (dinh dưỡng thiết yếu)
Noun hypervitaminosis tình trạng dư thừa vitamin
Noun avitaminosis tình trạng thiếu hụt vitamin hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypo-
Latin
vita
English
vitamin
English
hypovitaminosis

Nguồn gốc từ 'hypovitaminosis'

Từ 'hypovitaminosis' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. 'Hypo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (ὑπό), mang nghĩa 'dưới' hoặc 'thiếu'. 'Vita' đến từ tiếng Latin (vīta), có nghĩa là 'sự sống'. Còn 'vitamin' là một từ được Casimir Funk đặt ra vào năm 1912, kết hợp 'vita' với hậu tố 'amine' (một nhóm hóa học). Cuối cùng, hậu tố '-osis' từ tiếng Hy Lạp cổ đại (-ωσις) chỉ một 'tình trạng' hoặc 'bệnh lý'. Do đó, 'hypovitaminosis' có nghĩa đen là 'tình trạng thiếu các chất cần thiết cho sự sống' (vitamin).

Usage Note

Hypovitaminosis là một thuật ngữ y khoa chỉ sự thiếu hụt vitamin, không trầm trọng như avitaminosis (thiếu vitamin nghiêm trọng). Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt vitamin có thể dẫn đến các triệu chứng nhẹ hoặc không đặc hiệu, và có thể được điều trị bằng cách bổ sung vitamin. Cần phân biệt với hypervitaminosis (dư thừa vitamin).

Prepositions

in due to

"Hypovitaminosis in children..." (Sự thiếu hụt vitamin ở trẻ em...).
"Hypovitaminosis due to poor diet..." (Sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống kém...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypovitaminosis
  • severe severe hypovitaminosis
    (tình trạng thiếu vitamin nghiêm trọng)
  • mild mild hypovitaminosis
    (tình trạng thiếu vitamin nhẹ)
  • chronic chronic hypovitaminosis
    (tình trạng thiếu vitamin mãn tính)
Verb + hypovitaminosis
  • diagnose diagnose hypovitaminosis
    (chẩn đoán tình trạng thiếu vitamin)
  • treat treat hypovitaminosis
    (điều trị tình trạng thiếu vitamin)
  • prevent prevent hypovitaminosis
    (phòng ngừa tình trạng thiếu vitamin)
Noun (type/cause) + hypovitaminosis
  • childhood childhood hypovitaminosis
    (tình trạng thiếu vitamin ở trẻ em)
  • dietary dietary hypovitaminosis
    (tình trạng thiếu vitamin do chế độ ăn uống)

Idioms

  • risk of hypovitaminosis

    nguy cơ thiếu vitamin

    "Pregnant women are often at an increased risk of hypovitaminosis D."

    (Phụ nữ mang thai thường có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn.)

  • symptoms of hypovitaminosis

    các triệu chứng của tình trạng thiếu vitamin

    "Fatigue and muscle weakness can be symptoms of hypovitaminosis B12."

    (Mệt mỏi và yếu cơ có thể là các triệu chứng của tình trạng thiếu vitamin B12.)

  • management of hypovitaminosis

    quản lý/điều trị tình trạng thiếu vitamin

    "The management of hypovitaminosis usually involves dietary changes and supplements."

    (Việc quản lý tình trạng thiếu vitamin thường bao gồm thay đổi chế độ ăn uống và bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypovitaminosis

danh từ
Lật mặt

Tình trạng bệnh lý gây ra do sự thiếu hụt một hoặc nhiều vitamin trong cơ thể.

"Hypovitaminosis D is common in elderly populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suspected hypovitaminosis after he noticed the patient's dry skin and fatigue.
Bác sĩ nghi ngờ chứng thiếu vitamin sau khi ông nhận thấy da khô và mệt mỏi của bệnh nhân.
Phủ định
She didn't suspect hypovitaminosis even though she had several symptoms because she ate a balanced diet.
Cô ấy đã không nghi ngờ chứng thiếu vitamin mặc dù cô ấy có một vài triệu chứng bởi vì cô ấy đã ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Did the lab tests confirm hypovitaminosis after the initial examination suggested a deficiency?
Liệu các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm có xác nhận chứng thiếu vitamin sau khi khám ban đầu cho thấy sự thiếu hụt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypovitaminosis".

Tầm quan trọng của Vitamin và Sức khỏe Cộng đồng

Sự thiếu hụt vitamin (hypovitaminosis) đã từng là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh dịch nghiêm trọng trong lịch sử, như bệnh scorbut (thiếu vitamin C) hay bệnh còi xương (thiếu vitamin D). Ngày nay, nhờ vào khoa học dinh dưỡng và các chiến dịch sức khỏe cộng đồng, nhiều quốc gia đã đưa ra các chương trình bổ sung vitamin cho thực phẩm (ví dụ: bổ sung vitamin D vào sữa, axit folic vào bột mì) để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt vitamin trên diện rộng. Điều này phản ánh nhận thức về tầm quan trọng của việc duy trì đủ lượng vitamin thiết yếu cho sức khỏe con người.

Thực phẩm bổ sung và Xu hướng hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội hiện đại, việc sử dụng các loại thực phẩm bổ sung (supplement) đã trở nên rất phổ biến, một phần để phòng ngừa hoặc khắc phục tình trạng thiếu vitamin. Mặc dù hypovitaminosis nghiêm trọng đã giảm đáng kể ở các nước phát triển, nhưng việc quảng cáo và tiêu thụ vitamin tổng hợp vẫn là một xu hướng mạnh mẽ, thể hiện sự quan tâm của công chúng đến dinh dưỡng và phòng bệnh, đôi khi dẫn đến việc sử dụng quá mức mà không có sự tư vấn y tế.