icu (intensive care unit)
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
icu (intensive care unit)
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icu (intensive care unit)".
Tầm quan trọng của ICU
ICU đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại. Đây là nơi những bệnh nhân nguy kịch nhất được theo dõi và điều trị 24/7. Sự sống còn của bệnh nhân thường phụ thuộc vào chất lượng chăm sóc tại ICU.
