(Top Banner Ad)
icu (intensive care unit)
Y học

icu (intensive care unit)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của ICU

ICU là viết tắt của 'Intensive Care Unit' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'Đơn vị Chăm sóc Tích cực'. Ý tưởng về các khu vực đặc biệt trong bệnh viện dành cho bệnh nhân nặng bắt đầu hình thành vào giữa thế kỷ 20, khi y học phát triển và nhu cầu chăm sóc chuyên sâu tăng lên. Các đơn vị này được trang bị thiết bị y tế hiện đại và đội ngũ y tế được đào tạo chuyên sâu để theo dõi và điều trị những bệnh nhân nguy kịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icu (intensive care unit)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icu (intensive care unit)".

Tầm quan trọng của ICU

ICU đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại. Đây là nơi những bệnh nhân nguy kịch nhất được theo dõi và điều trị 24/7. Sự sống còn của bệnh nhân thường phụ thuộc vào chất lượng chăm sóc tại ICU.