(Top Banner Ad)
ide
C2
Danh từ C2 Ngư học (Ichthyology)

ide

UK: aɪd • US: aɪd

Nghĩa tiếng Việt

cá ide (tên khoa học) cá orfe (tên thường gọi khác)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freshwater fish of the carp family, Leuciscus idus.

Vietnamese Meaning

Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, Leuciscus idus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ide is a popular ornamental fish in ponds."

    "Cá ide là một loài cá cảnh phổ biến trong ao."

  • "The coloration of the ide can vary, with some being golden or silver."

    "Màu sắc của cá ide có thể khác nhau, một số có màu vàng hoặc bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxide ôxít (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác)
Noun chloride clorua (hợp chất chứa clo)
Noun bromide bromua (hợp chất chứa brom)

Related Words

Subject Area

Ngư học (Ichthyology)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eidos (form, shape)
Greek
-ide (suffix indicating membership or relation to)

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ '-ide' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'eidos', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thức'. Nó thường được sử dụng như một hậu tố để chỉ sự liên quan đến một nhóm hoặc một loại cụ thể, ví dụ trong các hợp chất hóa học.

Usage Note

Từ 'ide' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên môn về ngư học khi đề cập cụ thể đến loài cá này. Trong giao tiếp thông thường, nó hiếm khi được sử dụng. Cần phân biệt với 'idea' (ý tưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ide
  • radioactive iodide
    (iodide phóng xạ)
Danh từ + ide
  • sodium iodide
    (iodide natri)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ide

Danh từ
Lật mặt

Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, Leuciscus idus.

"The ide is a popular ornamental fish in ponds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ide".