idiopathic pulmonary fibrosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chronic and ultimately fatal disease characterized by progressive scarring (fibrosis) of the lungs, with an unknown cause.
Vietnamese Meaning
Một bệnh mãn tính và cuối cùng gây tử vong đặc trưng bởi sự xơ hóa tiến triển (fibrosis) của phổi, với nguyên nhân không rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Idiopathic pulmonary fibrosis is a serious lung condition with no known cure."
"Xơ phổi vô căn là một tình trạng phổi nghiêm trọng không có cách chữa trị đã biết."
-
"Early diagnosis of idiopathic pulmonary fibrosis is crucial for better management."
"Chẩn đoán sớm xơ phổi vô căn là rất quan trọng để quản lý bệnh tốt hơn."
-
"The symptoms of idiopathic pulmonary fibrosis include shortness of breath and a dry cough."
"Các triệu chứng của xơ phổi vô căn bao gồm khó thở và ho khan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Idiopathic | |
| Adjective | Pulmonary | |
| Noun | Fibrosis | |
| Verb | Fibrose |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Idiopathic (vô căn) có nghĩa là nguyên nhân của bệnh chưa được biết. Pulmonary (thuộc phổi) liên quan đến phổi. Fibrosis (xơ hóa) là sự hình thành mô sẹo. Bệnh này dẫn đến khó thở và giảm chức năng phổi theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Progressive idiopathic pulmonary fibrosis (xơ phổi vô căn tiến triển)
-
Severe idiopathic pulmonary fibrosis (xơ phổi vô căn nghiêm trọng)
-
Advanced idiopathic pulmonary fibrosis (xơ phổi vô căn giai đoạn nặng)
-
Diagnose idiopathic pulmonary fibrosis (chẩn đoán xơ phổi vô căn)
-
Treat idiopathic pulmonary fibrosis (điều trị xơ phổi vô căn)
-
Monitor idiopathic pulmonary fibrosis (theo dõi xơ phổi vô căn)
-
Idiopathic pulmonary fibrosis patient (bệnh nhân xơ phổi vô căn)
-
Idiopathic pulmonary fibrosis treatment (phương pháp điều trị xơ phổi vô căn)
-
Idiopathic pulmonary fibrosis diagnosis (chẩn đoán xơ phổi vô căn)
Idioms
-
Fighting an uphill battle with idiopathic pulmonary fibrosis
Chiến đấu với một trận chiến khó khăn chống lại bệnh xơ phổi vô căn (ám chỉ một tình huống khó khăn và đầy thách thức)
"The patient was fighting an uphill battle with idiopathic pulmonary fibrosis."
(Bệnh nhân đang chiến đấu với một trận chiến khó khăn chống lại bệnh xơ phổi vô căn.)
-
Living with idiopathic pulmonary fibrosis
Sống chung với bệnh xơ phổi vô căn (ám chỉ việc phải đối mặt và thích nghi với những khó khăn do bệnh gây ra)
"Living with idiopathic pulmonary fibrosis requires significant adjustments to daily life."
(Sống chung với bệnh xơ phổi vô căn đòi hỏi những điều chỉnh đáng kể trong cuộc sống hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idiopathic pulmonary fibrosis
nounMột bệnh mãn tính và cuối cùng gây tử vong đặc trưng bởi sự xơ hóa tiến triển (fibrosis) của phổi, với nguyên nhân không rõ.
"Idiopathic pulmonary fibrosis is a serious lung condition with no known cure."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, idiopathic pulmonary fibrosis is such a challenging condition to manage! |
Chà, xơ phổi vô căn là một tình trạng rất khó điều trị! |
| Phủ định | Oh no, idiopathic pulmonary fibrosis doesn't have a simple cure, unfortunately. |
Ôi không, thật không may, xơ phổi vô căn không có cách chữa trị đơn giản. |
| Nghi vấn | Goodness, is idiopathic pulmonary fibrosis becoming more prevalent? |
Trời ơi, bệnh xơ phổi vô căn có đang trở nên phổ biến hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Idiopathic pulmonary fibrosis is a chronic and progressive lung disease. |
Xơ phổi vô căn là một bệnh phổi mãn tính và tiến triển. |
| Phủ định | Idiopathic pulmonary fibrosis is not always easily diagnosed in its early stages. |
Xơ phổi vô căn không phải lúc nào cũng dễ dàng được chẩn đoán ở giai đoạn đầu. |
| Nghi vấn | Is idiopathic pulmonary fibrosis more common in older adults? |
Xơ phổi vô căn có phổ biến hơn ở người lớn tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiopathic pulmonary fibrosis".
