(Top Banner Ad)
idiopathic pulmonary fibrosis
C2
noun C2 Y học

idiopathic pulmonary fibrosis

UK: /ˌɪdɪəˈpæθɪk ˈpʊlmənəri faɪˈbrəʊsɪs/ • US: /ˌɪdiəˈpæθɪk ˈpʊlməˌneri faɪˈbroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ phổi vô căn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic and ultimately fatal disease characterized by progressive scarring (fibrosis) of the lungs, with an unknown cause.

Vietnamese Meaning

Một bệnh mãn tính và cuối cùng gây tử vong đặc trưng bởi sự xơ hóa tiến triển (fibrosis) của phổi, với nguyên nhân không rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Idiopathic pulmonary fibrosis is a serious lung condition with no known cure."

    "Xơ phổi vô căn là một tình trạng phổi nghiêm trọng không có cách chữa trị đã biết."

  • "Early diagnosis of idiopathic pulmonary fibrosis is crucial for better management."

    "Chẩn đoán sớm xơ phổi vô căn là rất quan trọng để quản lý bệnh tốt hơn."

  • "The symptoms of idiopathic pulmonary fibrosis include shortness of breath and a dry cough."

    "Các triệu chứng của xơ phổi vô căn bao gồm khó thở và ho khan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Idiopathic
Adjective Pulmonary
Noun Fibrosis
Verb Fibrose

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἴδιος (idios) 'one's own, private' + πάθος (pathos) 'suffering, disease'
Medical Latin
Idiopathic
Latin
pulmō (lung) + fibra (fiber)
Medical Latin
Pulmonary Fibrosis
English
Idiopathic Pulmonary Fibrosis

Nguồn gốc của 'Idiopathic'

Từ 'idiopathic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'idios' (của riêng mình) và 'pathos' (bệnh tật). Nó có nghĩa là một bệnh phát sinh một cách tự phát hoặc có nguyên nhân không rõ ràng. Trong y học, nó được dùng để chỉ những bệnh mà nguyên nhân gốc rễ vẫn chưa được tìm ra, như một bí ẩn mà các nhà khoa học vẫn đang nỗ lực giải mã.

Sự hình thành 'Pulmonary Fibrosis'

Thuật ngữ 'pulmonary fibrosis' bắt nguồn từ tiếng Latinh, với 'pulmō' nghĩa là phổi và 'fibra' nghĩa là sợi. 'Fibrosis' mô tả quá trình xơ hóa, tức là sự hình thành mô sẹo. Trong trường hợp này, mô sẹo phát triển trong phổi, làm giảm khả năng hoạt động của nó. Như vậy, 'pulmonary fibrosis' mô tả tình trạng phổi bị xơ hóa.

Usage Note

Idiopathic (vô căn) có nghĩa là nguyên nhân của bệnh chưa được biết. Pulmonary (thuộc phổi) liên quan đến phổi. Fibrosis (xơ hóa) là sự hình thành mô sẹo. Bệnh này dẫn đến khó thở và giảm chức năng phổi theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idiopathic pulmonary fibrosis
  • Progressive idiopathic pulmonary fibrosis
    (xơ phổi vô căn tiến triển)
  • Severe idiopathic pulmonary fibrosis
    (xơ phổi vô căn nghiêm trọng)
  • Advanced idiopathic pulmonary fibrosis
    (xơ phổi vô căn giai đoạn nặng)
Verb + idiopathic pulmonary fibrosis
  • Diagnose idiopathic pulmonary fibrosis
    (chẩn đoán xơ phổi vô căn)
  • Treat idiopathic pulmonary fibrosis
    (điều trị xơ phổi vô căn)
  • Monitor idiopathic pulmonary fibrosis
    (theo dõi xơ phổi vô căn)
Idiopathic pulmonary fibrosis + Noun
  • Idiopathic pulmonary fibrosis patient
    (bệnh nhân xơ phổi vô căn)
  • Idiopathic pulmonary fibrosis treatment
    (phương pháp điều trị xơ phổi vô căn)
  • Idiopathic pulmonary fibrosis diagnosis
    (chẩn đoán xơ phổi vô căn)

Idioms

  • Fighting an uphill battle with idiopathic pulmonary fibrosis

    Chiến đấu với một trận chiến khó khăn chống lại bệnh xơ phổi vô căn (ám chỉ một tình huống khó khăn và đầy thách thức)

    "The patient was fighting an uphill battle with idiopathic pulmonary fibrosis."

    (Bệnh nhân đang chiến đấu với một trận chiến khó khăn chống lại bệnh xơ phổi vô căn.)

  • Living with idiopathic pulmonary fibrosis

    Sống chung với bệnh xơ phổi vô căn (ám chỉ việc phải đối mặt và thích nghi với những khó khăn do bệnh gây ra)

    "Living with idiopathic pulmonary fibrosis requires significant adjustments to daily life."

    (Sống chung với bệnh xơ phổi vô căn đòi hỏi những điều chỉnh đáng kể trong cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idiopathic pulmonary fibrosis

noun
Lật mặt

Một bệnh mãn tính và cuối cùng gây tử vong đặc trưng bởi sự xơ hóa tiến triển (fibrosis) của phổi, với nguyên nhân không rõ.

"Idiopathic pulmonary fibrosis is a serious lung condition with no known cure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, idiopathic pulmonary fibrosis is such a challenging condition to manage!
Chà, xơ phổi vô căn là một tình trạng rất khó điều trị!
Phủ định
Oh no, idiopathic pulmonary fibrosis doesn't have a simple cure, unfortunately.
Ôi không, thật không may, xơ phổi vô căn không có cách chữa trị đơn giản.
Nghi vấn
Goodness, is idiopathic pulmonary fibrosis becoming more prevalent?
Trời ơi, bệnh xơ phổi vô căn có đang trở nên phổ biến hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Idiopathic pulmonary fibrosis is a chronic and progressive lung disease.
Xơ phổi vô căn là một bệnh phổi mãn tính và tiến triển.
Phủ định
Idiopathic pulmonary fibrosis is not always easily diagnosed in its early stages.
Xơ phổi vô căn không phải lúc nào cũng dễ dàng được chẩn đoán ở giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Is idiopathic pulmonary fibrosis more common in older adults?
Xơ phổi vô căn có phổ biến hơn ở người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiopathic pulmonary fibrosis".

Tháng Nhận thức về Xơ phổi Vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis Awareness Month)

Tháng 9 hàng năm được chọn là tháng nhận thức về xơ phổi vô căn trên toàn thế giới. Trong tháng này, các tổ chức y tế và bệnh nhân cùng nhau nâng cao nhận thức về căn bệnh này, chia sẻ thông tin về chẩn đoán, điều trị và hỗ trợ cho những người mắc bệnh.

Tầm quan trọng của việc hiến tặng phổi

Ghép phổi là một phương pháp điều trị tiềm năng cho những bệnh nhân xơ phổi vô căn giai đoạn cuối. Việc hiến tặng phổi đóng vai trò quan trọng trong việc cứu sống những người bệnh này, mang lại cho họ cơ hội để sống lâu hơn và có chất lượng cuộc sống tốt hơn.