if and only if
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate that a statement is true under one condition and no other.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ ra rằng một mệnh đề chỉ đúng khi và chỉ khi một điều kiện nào đó xảy ra, và không có điều kiện nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A triangle is equilateral if and only if all its sides are equal."
"Một tam giác là đều khi và chỉ khi tất cả các cạnh của nó bằng nhau."
-
"A function is continuous at a point if and only if the limit of the function at that point equals the value of the function at that point."
"Một hàm số liên tục tại một điểm khi và chỉ khi giới hạn của hàm số tại điểm đó bằng giá trị của hàm số tại điểm đó."
-
"An integer is divisible by 2 if and only if its last digit is even."
"Một số nguyên chia hết cho 2 khi và chỉ khi chữ số cuối cùng của nó là số chẵn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện một mối quan hệ tương đương logic hoặc toán học hoàn toàn. Nó mạnh hơn nhiều so với 'if', vì nó bao hàm cả chiều thuận và chiều nghịch. Trong các chứng minh toán học và logic, nó chỉ ra rằng hai mệnh đề là có giá trị chân lý tương đương nhau. Thường được viết tắt là 'iff'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is A polygon **is** a square if and only if it has four equal sides and four right angles. (Một đa giác **là** hình vuông nếu và chỉ nếu nó có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.)
-
holds The equality **holds** if and only if x = 0. (Đẳng thức **đúng** nếu và chỉ nếu x = 0.)
-
means P **means** Q if and only if P and Q are logically equivalent. (P **có nghĩa là** Q nếu và chỉ nếu P và Q tương đương về mặt logic.)
-
It is true that **It is true that** you can vote if and only if you are 18 or older. (**Điều này là đúng rằng** bạn có thể bỏ phiếu nếu và chỉ nếu bạn từ 18 tuổi trở lên.)
-
We say that **We say that** two sets are equal if and only if they have the same elements. (**Chúng ta nói rằng** hai tập hợp bằng nhau nếu và chỉ nếu chúng có cùng các phần tử.)
Idioms
-
P if and only if Q
P đúng nếu và chỉ nếu Q đúng (cấu trúc cơ bản biểu thị sự tương đương logic giữa hai mệnh đề P và Q).
"A number is even if and only if it is divisible by 2."
(Một số là số chẵn nếu và chỉ nếu nó chia hết cho 2.)
-
A is equivalent to B if and only if...
A tương đương với B nếu và chỉ nếu... (cách diễn đạt sự tương đương giữa hai khái niệm hoặc mệnh đề).
"The statement 'P implies Q' is equivalent to 'not Q implies not P' if and only if they always have the same truth value."
(Mệnh đề 'P suy ra Q' tương đương với 'không Q suy ra không P' nếu và chỉ nếu chúng luôn có cùng giá trị chân lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
if and only if
Liên từĐược sử dụng để chỉ ra rằng một mệnh đề chỉ đúng khi và chỉ khi một điều kiện nào đó xảy ra, và không có điều kiện nào khác.
"A triangle is equilateral if and only if all its sides are equal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if and only if".
