(Top Banner Ad)
if
A1
A1

if

Nghĩa tiếng Việt

nếu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

nếu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iffy Không chắc chắn, có khả năng thất bại (không trang trọng)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jabai
Old English
gif

Nguồn gốc của 'if'

Từ 'if' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gif', có nghĩa là 'nếu', 'trong trường hợp'. Nó thể hiện một điều kiện hoặc giả định, và đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó trong suốt lịch sử phát triển của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + if
  • Unsure if I can make it.
    (Không chắc chắn liệu tôi có thể đến được hay không.)
  • Curious if she knew.
    (Tò mò liệu cô ấy có biết hay không.)
Verb + if
  • Ask if you need help.
    (Hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.)
  • See if he's available.
    (Xem thử anh ấy có rảnh không.)

Idioms

  • If worst comes to worst

    Trong trường hợp xấu nhất

    "If worst comes to worst, we can sell the car."

    (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta có thể bán xe.)

  • What if...?

    Nếu... thì sao?

    "What if it rains tomorrow?"

    (Nếu ngày mai trời mưa thì sao?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

if

Lật mặt

nếu

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "if".

Câu điều kiện trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các câu điều kiện ('if') thường phản ánh tư duy logic và khả năng xem xét các khả năng khác nhau trước khi đưa ra quyết định. Nó cũng thể hiện sự tôn trọng đối với sự không chắc chắn và sự phức tạp của tình huống.