(Top Banner Ad)
ilha formosa
B1
Danh từ (cụm) B1 Lịch sử, Địa lý

ilha formosa

Nghĩa tiếng Việt

Đảo Đài Loan (tên lịch sử) Hòn đảo xinh đẹp (Đài Loan)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Portuguese for "beautiful island."

Vietnamese Meaning

Tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là "hòn đảo xinh đẹp".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the 16th century, Portuguese sailors named Taiwan 'Ilha Formosa' due to its stunning beauty."

    "Vào thế kỷ 16, các thủy thủ Bồ Đào Nha đã đặt tên Đài Loan là 'Ilha Formosa' vì vẻ đẹp tuyệt vời của nó."

  • "The old maps often refer to Taiwan as Ilha Formosa."

    "Các bản đồ cũ thường đề cập đến Đài Loan là Ilha Formosa."

  • "Ilha Formosa is the historical European name for the island of Taiwan."

    "Ilha Formosa là tên gọi lịch sử của người châu Âu dành cho đảo Đài Loan."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Portuguese exploration (Thám hiểm của Bồ Đào Nha)Maritime history (Lịch sử hàng hải)

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Ilha Formosa

Nguồn gốc tên gọi 'Hòn đảo xinh đẹp'

“Ilha Formosa” là một cụm từ tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là “Hòn đảo xinh đẹp”. Tên gọi này được các thủy thủ Bồ Đào Nha đặt cho Đài Loan vào thế kỷ 16, khi họ lần đầu nhìn thấy hòn đảo xanh tươi, hùng vĩ này từ biển. Vẻ đẹp tự nhiên nổi bật của hòn đảo đã khiến họ thốt lên “Formosa!” (Xinh đẹp!), và từ đó tên gọi này gắn liền với Đài Loan trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Đây là tên mà các thủy thủ Bồ Đào Nha đặt cho đảo Đài Loan (Taiwan) vào thế kỷ 16 khi họ nhìn thấy hòn đảo này. Cụm từ này sau đó được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu lịch sử và bản đồ để chỉ Đài Loan.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Ilha Formosa
  • discovered discovered Ilha Formosa
    (khám phá Ilha Formosa (Đài Loan))
  • named named the island Ilha Formosa
    (đặt tên hòn đảo là Ilha Formosa)
  • called called the island Ilha Formosa
    (gọi hòn đảo là Ilha Formosa)
Tính từ + Ilha Formosa
  • legendary the legendary Ilha Formosa
    (Ilha Formosa huyền thoại)
  • historic the historic Ilha Formosa
    (Ilha Formosa lịch sử)
Cụm từ với Ilha Formosa
  • the island formerly known as the island formerly known as Ilha Formosa
    (hòn đảo trước đây được biết đến với tên Ilha Formosa)
  • Ilha Formosa, also known as Ilha Formosa, also known as Taiwan
    (Ilha Formosa, còn được gọi là Đài Loan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ilha formosa

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là "hòn đảo xinh đẹp".

"In the 16th century, Portuguese sailors named Taiwan 'Ilha Formosa' due to its stunning beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ilha formosa".

Nguồn gốc tên gọi Đài Loan

“Ilha Formosa” là tên cũ mà người châu Âu dùng để chỉ Đài Loan. Tên này xuất phát từ việc các thủy thủ Bồ Đào Nha, khi đi ngang qua vùng biển ngoài khơi Đài Loan vào thế kỷ 16, đã nhìn thấy vẻ đẹp tráng lệ của hòn đảo với cây cối xanh tươi và núi non hùng vĩ, và gọi nó là “Hòn đảo xinh đẹp”. Tên gọi này đã phổ biến ở phương Tây trong nhiều thế kỷ trước khi “Taiwan” trở thành tên chính thức.

Biểu tượng “Hòn đảo xinh đẹp”

Ngay cả sau khi tên gọi “Ilha Formosa” không còn được sử dụng rộng rãi, cụm từ “Hòn đảo xinh đẹp” vẫn là một biểu tượng về vẻ đẹp tự nhiên của Đài Loan, phản ánh sự đa dạng sinh học phong phú, cảnh quan núi non hùng vĩ và bờ biển tuyệt đẹp của hòn đảo này. Đây là một cái tên mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc và gợi nhớ về vẻ đẹp nguyên sơ của hòn đảo.