(Top Banner Ad)
immaculacy
C2
noun C2 Tôn giáo, Triết học, Ngôn ngữ học

immaculacy

UK: /ɪˈmækjələsi/ • US: /ɪˈmækjələsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự tinh khiết tuyệt đối sự hoàn hảo không tì vết sự thanh khiết
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being immaculate; perfect cleanness; freedom from stain or blemish; flawless purity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tinh khiết tuyệt đối; sự sạch sẽ hoàn hảo; sự không tì vết; sự thuần khiết không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immaculacy of her reputation was beyond reproach."

    "Sự thanh khiết tuyệt đối trong danh tiếng của cô ấy là điều không ai có thể chê trách."

  • "The immaculacy of the scientific data was crucial for validating the hypothesis."

    "Sự hoàn hảo của dữ liệu khoa học là yếu tố then chốt để xác nhận giả thuyết."

  • "He strived for the immaculacy of his moral character."

    "Anh ấy luôn cố gắng để có được sự thanh khiết tuyệt đối trong nhân cách đạo đức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immaculate tinh khiết, không tì vết, hoàn hảo
Adverb immaculately một cách tinh khiết, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macula
Latin
immaculatus
English
immaculate
English
immaculacy

Nguồn gốc từ "không tì vết"

Từ 'immaculacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'macula' có nghĩa là 'vết bẩn' hoặc 'đốm'. Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa'), chúng ta có 'immaculatus' - tức là 'không bị vấy bẩn', 'không tì vết'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh thành 'immaculate' (tính từ) và 'immaculacy' (danh từ), mang ý nghĩa sự trong trắng, tinh khiết tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'immaculacy' nhấn mạnh đến sự hoàn hảo, không tì vết, thường mang ý nghĩa trừu tượng và liên quan đến đạo đức, tinh thần hoặc phẩm chất. Nó có thể được dùng để mô tả sự trong trắng tuyệt đối về mặt đạo đức, hoặc sự hoàn hảo không thể chê vào đâu được của một tác phẩm nghệ thuật, một lý thuyết, v.v. Khác với 'purity' (sự tinh khiết) vốn có thể chỉ sự trong sạch về mặt vật lý, 'immaculacy' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến sự hoàn thiện về bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + immaculacy (Possessive/Prepositional)
  • a sense of a sense of immaculacy
    (cảm giác tinh khiết)
  • the state of the state of immaculacy
    (trạng thái tinh khiết)
  • reputation for a reputation for immaculacy
    (danh tiếng về sự trong sạch)

Idioms

  • the immaculacy of one's character

    sự trong sạch của nhân cách một người

    "Her long career was a testament to the immaculacy of her character."

    (Sự nghiệp lâu dài của cô ấy là một minh chứng cho sự trong sạch trong nhân cách của cô.)

  • to preserve one's immaculacy

    giữ gìn sự trong trắng/tinh khiết của mình

    "The artist strived to preserve the immaculacy of her vision despite commercial pressures."

    (Người nghệ sĩ đã cố gắng giữ gìn sự trong sáng trong tầm nhìn của mình bất chấp áp lực thương mại.)

  • in its immaculacy

    trong trạng thái tinh khiết/hoàn hảo của nó

    "The ancient artifact was found in its immaculacy, untouched by time."

    (Hiện vật cổ được tìm thấy trong tình trạng nguyên vẹn, không bị thời gian chạm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immaculacy

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tinh khiết tuyệt đối; sự sạch sẽ hoàn hảo; sự không tì vết; sự thuần khiết không tì vết.

"The immaculacy of her reputation was beyond reproach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum maintained an immaculate collection of artifacts.
Bảo tàng duy trì một bộ sưu tập hiện vật hoàn mỹ.
Phủ định
Her office is not immaculate; there are papers everywhere.
Văn phòng của cô ấy không hoàn hảo; có giấy tờ khắp mọi nơi.
Nghi vấn
Is the cleanliness of the operating room immaculate?
Độ sạch sẽ của phòng mổ có hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaculacy".

Khái niệm "Vô Nhiễm Nguyên Tội"

'Immaculacy' có mối liên hệ sâu sắc với niềm tin tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo La Mã. 'The Immaculate Conception' (Sự Vô Nhiễm Nguyên Tội) là một tín điều quan trọng của Công giáo, khẳng định rằng Đức Trinh Nữ Maria đã được thụ thai mà không mắc tội nguyên tổ. Điều này nhấn mạnh sự tinh khiết và thánh thiện tuyệt đối của bà, một hình mẫu của 'immaculacy'.

Sự tinh khiết trong văn hóa và thẩm mỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'immaculacy' thường được liên kết với vẻ đẹp, sự tinh tế và phẩm giá cao quý. Nó có thể ám chỉ sự trong sạch về thể chất (như một bộ trang phục trắng tinh khôi), sự không tì vết trong một tác phẩm nghệ thuật, hoặc sự liêm khiết trong đạo đức và hành vi. Khái niệm này thể hiện mong muốn về sự hoàn hảo và thuần khiết trong nhiều khía cạnh của đời sống.