immaculacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being immaculate; perfect cleanness; freedom from stain or blemish; flawless purity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tinh khiết tuyệt đối; sự sạch sẽ hoàn hảo; sự không tì vết; sự thuần khiết không tì vết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The immaculacy of her reputation was beyond reproach."
"Sự thanh khiết tuyệt đối trong danh tiếng của cô ấy là điều không ai có thể chê trách."
-
"The immaculacy of the scientific data was crucial for validating the hypothesis."
"Sự hoàn hảo của dữ liệu khoa học là yếu tố then chốt để xác nhận giả thuyết."
-
"He strived for the immaculacy of his moral character."
"Anh ấy luôn cố gắng để có được sự thanh khiết tuyệt đối trong nhân cách đạo đức của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immaculate | tinh khiết, không tì vết, hoàn hảo |
| Adverb | immaculately | một cách tinh khiết, không tì vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'immaculacy' nhấn mạnh đến sự hoàn hảo, không tì vết, thường mang ý nghĩa trừu tượng và liên quan đến đạo đức, tinh thần hoặc phẩm chất. Nó có thể được dùng để mô tả sự trong trắng tuyệt đối về mặt đạo đức, hoặc sự hoàn hảo không thể chê vào đâu được của một tác phẩm nghệ thuật, một lý thuyết, v.v. Khác với 'purity' (sự tinh khiết) vốn có thể chỉ sự trong sạch về mặt vật lý, 'immaculacy' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến sự hoàn thiện về bản chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sense of a sense of immaculacy (cảm giác tinh khiết)
-
the state of the state of immaculacy (trạng thái tinh khiết)
-
reputation for a reputation for immaculacy (danh tiếng về sự trong sạch)
Idioms
-
the immaculacy of one's character
sự trong sạch của nhân cách một người
"Her long career was a testament to the immaculacy of her character."
(Sự nghiệp lâu dài của cô ấy là một minh chứng cho sự trong sạch trong nhân cách của cô.)
-
to preserve one's immaculacy
giữ gìn sự trong trắng/tinh khiết của mình
"The artist strived to preserve the immaculacy of her vision despite commercial pressures."
(Người nghệ sĩ đã cố gắng giữ gìn sự trong sáng trong tầm nhìn của mình bất chấp áp lực thương mại.)
-
in its immaculacy
trong trạng thái tinh khiết/hoàn hảo của nó
"The ancient artifact was found in its immaculacy, untouched by time."
(Hiện vật cổ được tìm thấy trong tình trạng nguyên vẹn, không bị thời gian chạm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immaculacy
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của sự tinh khiết tuyệt đối; sự sạch sẽ hoàn hảo; sự không tì vết; sự thuần khiết không tì vết.
"The immaculacy of her reputation was beyond reproach."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum maintained an immaculate collection of artifacts. |
Bảo tàng duy trì một bộ sưu tập hiện vật hoàn mỹ. |
| Phủ định | Her office is not immaculate; there are papers everywhere. |
Văn phòng của cô ấy không hoàn hảo; có giấy tờ khắp mọi nơi. |
| Nghi vấn | Is the cleanliness of the operating room immaculate? |
Độ sạch sẽ của phòng mổ có hoàn hảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaculacy".
