(Top Banner Ad)
impartial trial
C1
Tính từ C1 Luật pháp

impartial trial

UK: /ɪmˈpɑːʃəl/ • US: /ɪmˈpɑːrʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

phiên tòa công bằng xét xử công tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not partial or biased; fair; just.

Vietnamese Meaning

Không thiên vị hoặc thành kiến; công bằng; chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An impartial judge is essential for a fair trial."

    "Một thẩm phán công bằng là yếu tố cần thiết cho một phiên tòa công bằng."

  • "The defendant argued that he could not get an impartial trial in this city."

    "Bị cáo lập luận rằng anh ta không thể có được một phiên tòa công bằng ở thành phố này."

  • "Ensuring an impartial trial is crucial for maintaining public trust in the legal system."

    "Đảm bảo một phiên tòa công bằng là rất quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impartial không thiên vị, công bằng, khách quan
Noun impartiality sự không thiên vị, sự công bằng, tính khách quan
Adverb impartially một cách không thiên vị, một cách công bằng
Noun trial phiên tòa, sự xét xử, cuộc thử nghiệm
Verb try xét xử (tại tòa), thử, cố gắng
Noun trier người xét xử (trong pháp luật, ví dụ thành viên bồi thẩm đoàn), người thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
im- (not) + pars (part, side)
Old French
impartial (not taking a side)
English
impartial (late 16th century)
Old French
trial (a trying, testing, from trier 'to try')
English
trial (13th century)
English
impartial trial (phrase formed from these components)

Nguồn gốc 'Impartial' (Không thiên vị)

Từ 'impartial' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không') và 'pars' (nghĩa là 'phần' hoặc 'phe'). Do đó, 'impartial' ban đầu có nghĩa là 'không đứng về phe nào', 'không thiên vị', thể hiện sự công bằng và khách quan. Từ này gia nhập tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16.

Nguồn gốc 'Trial' (Xét xử/Thử nghiệm)

Từ 'trial' đến từ tiếng Pháp cổ 'trial' và động từ 'trier', có nghĩa là 'thử', 'kiểm tra' hoặc 'chọn lọc'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ quá trình kiểm tra, thử thách. Trong bối cảnh pháp luật, nó phát triển thành nghĩa 'phiên tòa' hoặc 'việc xét xử', nơi các bằng chứng được 'kiểm tra' để tìm ra sự thật. Từ này đã có mặt trong tiếng Anh từ thế kỷ 13.

Sự kết hợp 'Impartial trial'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'impartial trial' mô tả một phiên tòa được tiến hành một cách công bằng, khách quan, không có sự thiên vị từ phía thẩm phán, bồi thẩm đoàn hoặc bất kỳ bên liên quan nào khác. Đây là nền tảng của công lý trong nhiều hệ thống pháp luật hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'impartial' nhấn mạnh sự khách quan và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, lợi ích riêng hoặc bất kỳ áp lực nào khác khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá. So sánh với 'fair' (công bằng), 'impartial' thường mang tính trang trọng và liên quan đến các quy trình, hệ thống.
Danh từ 'trial' chỉ một phiên tòa, một quá trình pháp lý để xác định sự thật và đưa ra phán quyết. Trong cụm từ 'impartial trial', 'trial' mang nghĩa là phiên tòa xét xử mà ở đó mọi người đều được đối xử công bằng và khách quan.

Prepositions

to towards

'Impartial to/towards' thường được dùng để chỉ thái độ công bằng, không thiên vị đối với một đối tượng, nhóm người hoặc ý kiến cụ thể. Ví dụ: 'The judge must be impartial to both sides of the case.' (Thẩm phán phải công bằng với cả hai bên của vụ án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impartial trial
  • fair a fair impartial trial
    (một phiên tòa công bằng và không thiên vị)
  • just a just impartial trial
    (một phiên tòa công minh và không thiên vị)
  • speedy a speedy impartial trial
    (một phiên tòa xét xử nhanh chóng và không thiên vị)
  • independent an independent impartial trial
    (một phiên tòa độc lập và không thiên vị)
Verb + impartial trial
  • ensure to ensure an impartial trial
    (đảm bảo một phiên tòa không thiên vị)
  • guarantee to guarantee an impartial trial
    (đảm bảo/bảo lãnh một phiên tòa không thiên vị)
  • conduct to conduct an impartial trial
    (tiến hành một phiên tòa không thiên vị)
  • demand to demand an impartial trial
    (yêu cầu một phiên tòa không thiên vị)
Noun + impartial trial (phrases)
  • right to the right to an impartial trial
    (quyền được xét xử không thiên vị)
  • principle of the principle of an impartial trial
    (nguyên tắc về một phiên tòa không thiên vị)

Idioms

  • the right to an impartial trial

    quyền được xét xử công bằng, không thiên vị (một quyền cơ bản của con người trong các hệ thống pháp luật dân chủ)

    "Every citizen has the fundamental right to an impartial trial under the law."

    (Mọi công dân đều có quyền cơ bản là được xét xử một cách công bằng, không thiên vị theo pháp luật.)

  • ensure due process and an impartial trial

    đảm bảo quy trình tố tụng đúng đắn và một phiên tòa không thiên vị

    "The legal system must strive to ensure due process and an impartial trial for all defendants."

    (Hệ thống pháp luật phải nỗ lực đảm bảo quy trình tố tụng đúng đắn và một phiên tòa không thiên vị cho tất cả các bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impartial trial

Tính từ
Lật mặt

Không thiên vị hoặc thành kiến; công bằng; chính trực.

"An impartial judge is essential for a fair trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the appeals process is complete, the defendant will have received an impartial trial.
Vào thời điểm quá trình kháng cáo hoàn tất, bị cáo sẽ nhận được một phiên tòa công bằng.
Phủ định
By the end of the investigation, the public will not have believed the accused will have had an impartial trial given the evidence.
Vào cuối cuộc điều tra, công chúng sẽ không tin rằng bị cáo sẽ có một phiên tòa công bằng, xét đến các bằng chứng.
Nghi vấn
Will the legal system have guaranteed the victim an impartial trial by the time the media frenzy subsides?
Liệu hệ thống pháp luật có đảm bảo cho nạn nhân một phiên tòa công bằng vào thời điểm cơn sốt truyền thông lắng xuống không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge has been ensuring an impartial trial by carefully reviewing all the evidence.
Vị thẩm phán đã và đang đảm bảo một phiên tòa công bằng bằng cách xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng.
Phủ định
The media hasn't been helping to ensure an impartial trial by constantly publishing biased articles.
Giới truyền thông đã không giúp đảm bảo một phiên tòa công bằng bằng cách liên tục xuất bản các bài báo thiên vị.
Nghi vấn
Has the defense attorney been working towards an impartial trial by presenting all sides of the story?
Luật sư bào chữa có đang nỗ lực hướng tới một phiên tòa công bằng bằng cách trình bày tất cả các khía cạnh của câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impartial trial".

Nguyên tắc Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một phiên tòa không thiên vị thường gắn liền với nguyên tắc 'presumption of innocence' (giả định vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi công tố viên chứng minh được tội của họ ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố, chứ không phải bị cáo phải chứng minh mình vô tội.

Vai trò của Bồi thẩm đoàn và Thẩm phán

Để đảm bảo tính không thiên vị, nhiều quốc gia có hệ thống pháp luật dựa trên bồi thẩm đoàn (jury system), nơi một nhóm công dân ngẫu nhiên (bồi thẩm đoàn) quyết định sự thật của vụ án dựa trên bằng chứng, còn thẩm phán giám sát quy trình pháp lý và đưa ra phán quyết. Việc phân chia vai trò này giúp ngăn chặn sự thiên vị từ một cá nhân duy nhất và tăng cường niềm tin vào công lý.