(Top Banner Ad)
impecunious
C1
adjective C1 Kinh tế, Xã hội

impecunious

UK: /ˌɪmpɪˈkjuːniəs/ • US: /ˌɪmpɪˈkjuːniəs/

Nghĩa tiếng Việt

nghèo túng túng thiếu khó khăn về tài chính thiếu tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little or no money.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc có rất ít tiền; túng thiếu, nghèo túng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he became quite impecunious."

    "Sau khi mất việc, anh ấy trở nên khá túng thiếu."

  • "Many students are impecunious."

    "Nhiều sinh viên nghèo túng."

  • "The charity helps impecunious families."

    "Tổ chức từ thiện giúp đỡ những gia đình túng thiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impecuniosity tình trạng thiếu tiền; sự nghèo túng
Adjective pecuniary thuộc về tiền bạc; liên quan đến tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pecus
Latin
pecunia
Latin
impecuniosus
English
impecunious

Nguồn gốc của 'impecunious'

Từ 'impecunious' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'), và 'pecuniosus' (có tiền). 'Pecuniosus' lại xuất phát từ 'pecunia' (tiền bạc), mà bản thân từ này lại có liên hệ sâu sắc với 'pecus' (gia súc, đặc biệt là cừu hoặc bò). Trong các nền văn minh cổ đại, gia súc thường là hình thức của cải và phương tiện trao đổi chính. Vì vậy, 'impecunious' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không có gia súc' hay 'không có tiền', ám chỉ tình trạng túng thiếu, nghèo khó.

Usage Note

Từ "impecunious" thường được dùng để mô tả tình trạng tài chính tạm thời hoặc kéo dài của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó trang trọng hơn các từ như "poor" (nghèo) hoặc "broke" (cháy túi). Nó nhấn mạnh việc thiếu tiền mặt hoặc tài sản thanh khoản. So với "indigent" (cơ cực, bần cùng), "impecunious" không nhất thiết ám chỉ một tình trạng tuyệt vọng hoặc phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác, mà đơn thuần chỉ là thiếu tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impecunious
  • truly truly impecunious
    (thực sự túng thiếu)
  • desperately desperately impecunious
    (túng thiếu đến cùng cực)
  • perpetually perpetually impecunious
    (luôn trong tình trạng túng thiếu)
Verb + impecunious
  • remain remain impecunious
    (vẫn nghèo túng)
  • become become impecunious
    (trở nên túng thiếu)
  • find oneself find oneself impecunious
    (thấy mình trong cảnh túng thiếu)
Impecunious + Noun
  • impecunious impecunious artist
    (nghệ sĩ nghèo)
  • impecunious impecunious student
    (sinh viên nghèo)
  • impecunious impecunious family
    (gia đình túng thiếu)

Idioms

  • to be impecunious

    túng thiếu, không có tiền

    "After losing his job, he found himself utterly impecunious."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình hoàn toàn túng thiếu.)

  • in an impecunious state

    trong tình trạng thiếu thốn tiền bạc

    "The writer lived in an impecunious state for many years before his first novel was published."

    (Nhà văn sống trong cảnh thiếu thốn tiền bạc trong nhiều năm trước khi cuốn tiểu thuyết đầu tiên của ông được xuất bản.)

  • leading an impecunious life

    sống một cuộc đời thiếu thốn

    "Despite leading an impecunious life, she always maintained her dignity."

    (Mặc dù sống một cuộc đời thiếu thốn, cô ấy luôn giữ được phẩm giá của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impecunious

adjective
Lật mặt

Không có hoặc có rất ít tiền; túng thiếu, nghèo túng.

"After losing his job, he became quite impecunious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was impecunious was obvious from his worn-out shoes.
Việc anh ta túng quẫn thể hiện rõ qua đôi giày đã sờn của anh ta.
Phủ định
It's not true that she is impecunious; her family is wealthy.
Không đúng khi nói cô ấy túng quẫn; gia đình cô ấy rất giàu có.
Nghi vấn
Whether he is impecunious remains a mystery to everyone.
Việc liệu anh ấy có túng quẫn hay không vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impecunious artist, who sold his paintings for next to nothing, still managed to create masterpieces.
Người nghệ sĩ túng quẫn, người mà bán tranh của mình gần như cho không, vẫn cố gắng tạo ra những kiệt tác.
Phủ định
The student, who was not impecunious, could afford all the textbooks he needed.
Người sinh viên, người mà không túng quẫn, có thể mua được tất cả sách giáo khoa mà anh ta cần.
Nghi vấn
Is she the impecunious writer whose novels have become unexpectedly popular?
Cô ấy có phải là nhà văn túng quẫn, người mà những cuốn tiểu thuyết của cô ấy đã trở nên nổi tiếng một cách bất ngờ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though he is impecunious, he should maintain a positive attitude.
Mặc dù anh ấy túng thiếu, anh ấy nên duy trì một thái độ tích cực.
Phủ định
She might not be impecunious if she managed her money better.
Cô ấy có lẽ đã không túng thiếu nếu cô ấy quản lý tiền bạc tốt hơn.
Nghi vấn
Could they be impecunious because of their gambling debts?
Có thể họ túng thiếu vì nợ cờ bạc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was so impecunious that he couldn't even afford a bus ticket.
Anh ấy túng quẫn đến nỗi thậm chí không thể mua nổi một vé xe buýt.
Phủ định
They are not impecunious, as they have recently invested in a new business.
Họ không túng quẫn, vì họ vừa đầu tư vào một doanh nghiệp mới.
Nghi vấn
Are you impecunious after spending all your money on that vacation?
Bạn có túng quẫn sau khi tiêu hết tiền vào kỳ nghỉ đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The charity has helped many impecunious families improve their living standards.
Tổ chức từ thiện đã giúp nhiều gia đình khó khăn cải thiện mức sống của họ.
Phủ định
The student hasn't always been impecunious; they used to come from a wealthy background.
Sinh viên này không phải lúc nào cũng túng thiếu; họ từng xuất thân từ một gia đình giàu có.
Nghi vấn
Has the economic crisis made more people impecunious in recent years?
Cuộc khủng hoảng kinh tế có khiến nhiều người trở nên túng thiếu hơn trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impecunious".

Gia súc: Hình thức tiền tệ cổ đại

Sự liên hệ giữa 'impecunious' (thiếu tiền) và 'pecus' (gia súc) phản ánh một giai đoạn lịch sử khi gia súc, đặc biệt là bò và cừu, được sử dụng rộng rãi như một hình thức tài sản và phương tiện trao đổi. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, việc sở hữu nhiều gia súc đồng nghĩa với giàu có và quyền lực. Do đó, không có gia súc (hoặc tiền tệ tương đương) là dấu hiệu của sự nghèo khó.

Thử thách của sự túng thiếu trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, tình trạng 'impecunious' – thiếu tiền – không chỉ là một vấn đề cá nhân mà còn mang nhiều ý nghĩa xã hội. Nó có thể dẫn đến những áp lực lớn về tài chính, tinh thần, và đôi khi là sự kỳ thị xã hội. Khái niệm 'nghệ sĩ nghèo' (starving artist) hoặc gánh nặng nợ sinh viên (student debt) là những ví dụ điển hình cho thấy những thử thách mà những người 'impecunious' có thể phải đối mặt, bất kể tài năng hay tiềm năng của họ.