(Top Banner Ad)
impede
C1
Động từ C1 Tổng quát

impede

UK: /ɪmˈpiːd/ • US: /ɪmˈpiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở gây trở ngại làm chậm trễ ngăn cản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To delay or prevent someone or something by obstructing them; hinder.

Vietnamese Meaning

Cản trở, gây trở ngại, làm chậm trễ hoặc ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó bằng cách chặn đường họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavy snow impeded the progress of the rescue teams."

    "Tuyết lớn đã cản trở tiến độ của các đội cứu hộ."

  • "The country's economic growth is being impeded by high inflation."

    "Tăng trưởng kinh tế của đất nước đang bị cản trở bởi lạm phát cao."

  • "Lack of sleep can impede your cognitive functions."

    "Thiếu ngủ có thể cản trở các chức năng nhận thức của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impede cản trở, gây trở ngại
Noun impediment chướng ngại vật, sự cản trở
Adjective unimpeded không bị cản trở, thông suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ped-
Latin
pes, pedis
Latin
impedire
English
impede

Chuyện từ 'chân' và 'trong'

Từ 'impede' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impedire', được tạo thành từ 'in-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'trên') và 'pes, pedis' (nghĩa là 'chân'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'trói chân' hoặc 'cản trở bước đi'. Hình ảnh này rất sống động, gợi lên việc một người bị buộc chân và không thể di chuyển tự do, từ đó nghĩa bóng chuyển thành 'cản trở' hay 'gây khó khăn'.

Usage Note

Từ 'impede' thường được sử dụng để chỉ sự cản trở có tính chất nghiêm trọng hơn so với 'hinder' hoặc 'obstruct'. Nó ngụ ý một tác động đáng kể làm chậm tiến độ hoặc ngăn chặn hoàn toàn. 'Impede' thường liên quan đến các yếu tố bên ngoài hoặc các rào cản.

Prepositions

by in

* **impede by:** chỉ rõ tác nhân gây cản trở. Ví dụ: 'The project was impeded by a lack of funding.'
* **impede in:** chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh bị cản trở. Ví dụ: 'His poor eyesight impeded him in his studies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + impede
  • severely severely impede
    (cản trở nghiêm trọng)
  • greatly greatly impede
    (cản trở rất lớn)
impede + Noun (object)
  • progress impede progress
    (cản trở tiến độ/sự tiến bộ)
  • growth impede growth
    (cản trở sự phát triển)
  • flow impede the flow (of traffic/information)
    (cản trở dòng chảy (giao thông/thông tin))
Noun (subject) + impede
  • bureaucracy bureaucracy often impedes
    (quan liêu thường cản trở)
  • obstacles obstacles can impede
    (chướng ngại vật có thể cản trở)

Idioms

  • impede one's progress

    cản trở sự tiến bộ của ai đó

    "Lack of funding can seriously impede a student's progress."

    (Việc thiếu kinh phí có thể cản trở nghiêm trọng sự tiến bộ của một sinh viên.)

  • impede the course of justice

    cản trở tiến trình công lý

    "Providing false information can impede the course of justice."

    (Cung cấp thông tin sai lệch có thể cản trở tiến trình công lý.)

  • impede economic growth

    cản trở tăng trưởng kinh tế

    "High taxes often impede economic growth."

    (Thuế cao thường cản trở tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impede

Động từ
Lật mặt

Cản trở, gây trở ngại, làm chậm trễ hoặc ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó bằng cách chặn đường họ.

"Heavy snow impeded the progress of the rescue teams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the heavy rain impeded our progress, we still managed to reach the summit.
Mặc dù cơn mưa lớn đã cản trở sự tiến bộ của chúng tôi, chúng tôi vẫn cố gắng lên đến đỉnh.
Phủ định
Even though he had a minor injury, he didn't let it impede his performance in the competition.
Mặc dù bị thương nhẹ, anh ấy đã không để nó cản trở màn trình diễn của mình trong cuộc thi.
Nghi vấn
If the construction work continues, will it impede access to the library?
Nếu công trình xây dựng tiếp tục, liệu nó có cản trở việc tiếp cận thư viện không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain might impede our progress.
Cơn mưa lớn có thể cản trở sự tiến bộ của chúng ta.
Phủ định
The new regulations should not impede innovation.
Các quy định mới không nên cản trở sự đổi mới.
Nghi vấn
Could bureaucracy impede the project's completion?
Liệu quan liêu có thể cản trở việc hoàn thành dự án không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain impeded our progress: we had to stop and wait for it to subside.
Cơn mưa lớn đã cản trở sự tiến bộ của chúng tôi: chúng tôi phải dừng lại và đợi nó ngớt.
Phủ định
Lack of funding did not impede the project's success: the team found creative solutions.
Việc thiếu kinh phí không cản trở thành công của dự án: nhóm đã tìm ra các giải pháp sáng tạo.
Nghi vấn
Did the broken equipment impede their ability to finish the task: or were they able to find a replacement quickly?
Thiết bị bị hỏng có cản trở khả năng hoàn thành nhiệm vụ của họ không: hay họ đã có thể tìm được sự thay thế một cách nhanh chóng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's progress was impeded by the constant rain.
Tiến độ của dự án bị cản trở bởi cơn mưa liên tục.
Phủ định
His career advancement should not be impeded by this minor mistake.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy không nên bị cản trở bởi lỗi nhỏ này.
Nghi vấn
Will the delivery of the goods be impeded by the strike?
Việc giao hàng hóa có bị cản trở bởi cuộc đình công không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain had impeded our progress, causing us to arrive late.
Cơn mưa lớn đã cản trở sự tiến bộ của chúng tôi, khiến chúng tôi đến muộn.
Phủ định
The lack of funding had not impeded the scientist's determination to complete her research.
Việc thiếu kinh phí đã không cản trở quyết tâm hoàn thành nghiên cứu của nhà khoa học.
Nghi vấn
Had the strong headwinds impeded the aircraft's arrival time?
Những cơn gió ngược mạnh có cản trở thời gian đến của máy bay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's bureaucracy impedes progress.
Bộ máy quan liêu của công ty cản trở sự tiến bộ.
Phủ định
The government's regulations don't impede free trade.
Các quy định của chính phủ không cản trở thương mại tự do.
Nghi vấn
Does the city's infrastructure impede traffic flow?
Cơ sở hạ tầng của thành phố có cản trở lưu lượng giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impede".

Chướng ngại vật và sự phát triển cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'vượt qua chướng ngại vật' (overcoming impediments) là một phần cốt lõi của các câu chuyện về sự trưởng thành và phát triển cá nhân. Giống như trong các câu chuyện cổ tích, anh hùng phải đối mặt và vượt qua nhiều thử thách để đạt được mục tiêu, trong cuộc sống thực, việc đối diện và giải quyết các vấn đề cản trở được xem là cách để xây dựng sức mạnh tinh thần và kinh nghiệm.

Cản trở công lý và pháp luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, hành vi 'cản trở công lý' (obstruction of justice) là một tội nghiêm trọng. Điều này bao gồm bất kỳ hành động nào cố ý làm khó, ngăn chặn hoặc trì hoãn các thủ tục pháp lý, điều tra, hoặc việc thực thi pháp luật. Từ 'impede' thường được dùng trong các văn bản pháp lý để mô tả hành vi này.