(Top Banner Ad)
impentinent
C2
adjective C2 Luật pháp/Đạo đức

impentinent

UK: /ɪmˈpɛntɪnənt/ • US: /ɪmˈpɛntɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

không ăn năn trơ tráo không hối cải chai sạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling regret or shame about one's sins or offenses; unrepentant.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy hối hận hay xấu hổ về những tội lỗi hoặc vi phạm của mình; không ăn năn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impentinent thief showed no remorse for his actions."

    "Tên trộm không ăn năn kia không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình."

  • "His impentinent disregard for the rules led to serious consequences."

    "Sự coi thường luật lệ một cách không ăn năn của anh ta đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The judge was shocked by the defendant's impentinent attitude."

    "Thẩm phán đã bị sốc trước thái độ không ăn năn của bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective penitent Ăn năn, hối lỗi
Noun impenitence Sự không ăn năn, sự không hối lỗi
Adverb impenitently Một cách không ăn năn, một cách không hối lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impaenitens
English
impentinent

Nguồn gốc của 'impentinent'

Từ 'impentinent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'impaenitens', có nghĩa là 'không hối hận'. Nó ám chỉ một người không cảm thấy hối tiếc về hành động sai trái của mình và thường tỏ ra kiêu ngạo, thách thức.

Usage Note

Từ 'impentinent' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ sự chai sạn về mặt tâm linh, sự cố chấp không chịu hối cải. Khác với 'unrepentant' (không ăn năn) ở chỗ 'impentinent' nhấn mạnh sự thiếu hối hận một cách trắng trợn, thậm chí thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impentinent
  • utterly utterly impentinent
    (hoàn toàn không ăn năn)
  • shamelessly shamelessly impentinent
    (trắng trợn không ăn năn)
Verb + impentinent
  • remain remain impentinent
    (vẫn không ăn năn)
  • appear appear impentinent
    (tỏ ra không ăn năn)

Idioms

  • Stand impenitent

    Giữ vững thái độ không ăn năn, không hối lỗi

    "He stood impenitent before the judge."

    (Anh ta đứng trước tòa với thái độ không hề hối lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impentinent

adjective
Lật mặt

Không cảm thấy hối hận hay xấu hổ về những tội lỗi hoặc vi phạm của mình; không ăn năn.

"The impentinent thief showed no remorse for his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved impenitinently towards his elders, showing no respect.
Anh ta cư xử hỗn xược với người lớn tuổi, không hề tôn trọng.
Phủ định
Only impenitinently would he address the judge in such a manner.
Chỉ khi vô lễ anh ta mới dám xưng hô với thẩm phán như vậy.
Nghi vấn
Should he act impenitinently again, what consequences will he face?
Nếu anh ta lại cư xử hỗn xược, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả gì?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had spoken impentinently to the headmaster before she realized his authority.
Cô ấy đã nói một cách hỗn xược với thầy hiệu trưởng trước khi nhận ra quyền lực của thầy.
Phủ định
He had not behaved impentinently towards his elders, as he had been taught respect.
Anh ấy đã không cư xử hỗn xược với người lớn tuổi, vì anh ấy đã được dạy về sự tôn trọng.
Nghi vấn
Had she acted impentinently, causing the argument to escalate so quickly?
Cô ấy đã hành động hỗn xược, khiến cuộc tranh cãi leo thang nhanh chóng như vậy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impentinent".

Sự hối hận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hối hận được coi là một đức tính quan trọng. Người 'impentinent' thường bị xã hội đánh giá tiêu cực vì thiếu sự ăn năn và trách nhiệm đối với hành động của mình.