(Top Banner Ad)
imperceptibility
C2
noun C2 Ngôn ngữ học

imperceptibility

UK: /ˌɪmpəsɛptɪˈbɪləti/ • US: /ˌɪmpərsɛptɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể nhận thấy tính khó nhận biết tính chất vô hình
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being imperceptible; the inability to be perceived or detected.

Vietnamese Meaning

Tính chất không thể nhận thấy được; trạng thái không thể được tri giác hoặc phát hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The imperceptibility of the slow shift in the Earth's axis makes it difficult to notice over a human lifetime."

    "Sự khó nhận thấy của sự thay đổi chậm chạp trong trục Trái Đất khiến cho việc nhận ra nó trong suốt cuộc đời một con người trở nên khó khăn."

  • "The imperceptibility of the poison made it a deadly weapon."

    "Tính chất không thể nhận biết của chất độc đã biến nó thành một vũ khí chết người."

  • "Due to the imperceptibility of the changes, we did not realize the room temperature had fallen."

    "Do những thay đổi quá khó nhận biết, chúng tôi đã không nhận ra nhiệt độ phòng đã giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thấy, nhận thức, lĩnh hội
Noun perception sự nhận thức, sự cảm nhận
Adjective perceptible có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được
Adjective imperceptible không thể nhận thấy, không thể cảm nhận được
Adverb imperceptibly một cách không thể nhận thấy, một cách tinh tế
Noun imperceptibility tính không thể nhận thấy, sự tinh vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
percipere
Latin
perceptibilis
Latin
imperceptibilis
English
imperceptible
English
imperceptibility

Nguồn gốc từ 'Không thể nhận thức'

Từ 'imperceptibility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt đầu với 'capere' (nghĩa là 'nắm bắt, lấy'). Sau đó, thêm tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua, hoàn toàn') tạo thành 'percipere' (tức là 'nhận thức, nắm bắt'). Từ đó phát triển thành 'perceptibilis' ('có thể nhận thức được'). Khi thêm tiền tố phủ định 'in-' ('không'), chúng ta có 'imperceptibilis' ('không thể nhận thức được'). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' vào 'imperceptible' trong tiếng Anh đã tạo ra danh từ 'imperceptibility', mang ý nghĩa 'tính chất không thể nhận thức'.

Usage Note

Từ 'imperceptibility' thường được dùng để chỉ sự khó khăn hoặc không thể trong việc nhận biết điều gì đó bằng các giác quan hoặc bằng các phương pháp đo lường thông thường. Nó nhấn mạnh vào tính chất vô hình, tinh vi của đối tượng hoặc sự thay đổi. So với các từ như 'invisibility' (vô hình) vốn ám chỉ việc hoàn toàn không thể nhìn thấy, 'imperceptibility' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc khó nghe, khó ngửi, khó cảm nhận,...

Prepositions

of to

Ví dụ:
- imperceptibility *of* change: sự khó nhận biết sự thay đổi.
- imperceptibility *to* the naked eye: không thể nhận thấy bằng mắt thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperceptibility
  • gradual gradual imperceptibility
    (sự không thể nhận thấy một cách dần dần)
  • complete complete imperceptibility
    (sự hoàn toàn không thể nhận thấy)
  • subtle subtle imperceptibility
    (sự không thể nhận thấy một cách tinh tế)
  • relative relative imperceptibility
    (tính không thể nhận thấy tương đối)
Verb + imperceptibility
  • achieve achieve imperceptibility
    (đạt được sự không thể nhận thấy)
  • tend towards tend towards imperceptibility
    (có xu hướng trở nên không thể nhận thấy)
  • be characterized by be characterized by imperceptibility
    (được đặc trưng bởi sự không thể nhận thấy)
Prepositional Phrase + imperceptibility
  • to the point of to the point of imperceptibility
    (đến mức không thể nhận thấy)
  • on the verge of on the verge of imperceptibility
    (trên bờ vực của sự không thể nhận thấy)

Idioms

  • to the point of imperceptibility

    đến mức không thể nhận thấy/cảm nhận được nữa

    "The sound faded to the point of imperceptibility."

    (Âm thanh nhỏ dần đến mức không thể nghe thấy nữa.)

  • border on imperceptibility

    gần như không thể nhận thấy, chỉ vừa đủ để không biến mất

    "The changes in light bordered on imperceptibility."

    (Những thay đổi ánh sáng gần như không thể nhận thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperceptibility

noun
Lật mặt

Tính chất không thể nhận thấy được; trạng thái không thể được tri giác hoặc phát hiện.

"The imperceptibility of the slow shift in the Earth's axis makes it difficult to notice over a human lifetime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperceptibility".

Ngưỡng nhận thức và Thế giới ẩn

Khái niệm 'imperceptibility' rất quan trọng trong tâm lý học và triết học. Nó đề cập đến ngưỡng nhận thức của con người – mức độ mà một sự thay đổi hay kích thích trở nên quá nhỏ để chúng ta có thể nhận ra. Trong khoa học, các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm những hạt vô hình hoặc lực lượng vô hình (như vật chất tối) mà sự tồn tại của chúng chỉ được suy ra từ tác động gián tiếp, nằm ngoài khả năng quan sát trực tiếp của chúng ta.

Sự tinh tế trong nghệ thuật và tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, sự đánh giá cao đối với 'imperceptibility' thể hiện qua nghệ thuật và triết lý sống. Trong hội họa, kỹ thuật 'sfumato' của Leonardo da Vinci tạo ra sự chuyển màu và đường nét mờ ảo, tinh tế đến mức khó nhận ra ranh giới. Trong âm nhạc, những thay đổi rất nhỏ về cao độ hoặc âm lượng có thể tạo ra cảm xúc sâu sắc mà người nghe không ý thức được. Tương tự, vẻ đẹp của thiên nhiên thường nằm ở những chi tiết tinh vi, những thay đổi chậm chạp đến mức gần như không thể nhận ra nhưng lại tạo nên tổng thể hài hòa và phong phú.