imperceptibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being imperceptible; the inability to be perceived or detected.
Vietnamese Meaning
Tính chất không thể nhận thấy được; trạng thái không thể được tri giác hoặc phát hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The imperceptibility of the slow shift in the Earth's axis makes it difficult to notice over a human lifetime."
"Sự khó nhận thấy của sự thay đổi chậm chạp trong trục Trái Đất khiến cho việc nhận ra nó trong suốt cuộc đời một con người trở nên khó khăn."
-
"The imperceptibility of the poison made it a deadly weapon."
"Tính chất không thể nhận biết của chất độc đã biến nó thành một vũ khí chết người."
-
"Due to the imperceptibility of the changes, we did not realize the room temperature had fallen."
"Do những thay đổi quá khó nhận biết, chúng tôi đã không nhận ra nhiệt độ phòng đã giảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perceive | nhận thấy, nhận thức, lĩnh hội |
| Noun | perception | sự nhận thức, sự cảm nhận |
| Adjective | perceptible | có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được |
| Adjective | imperceptible | không thể nhận thấy, không thể cảm nhận được |
| Adverb | imperceptibly | một cách không thể nhận thấy, một cách tinh tế |
| Noun | imperceptibility | tính không thể nhận thấy, sự tinh vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imperceptibility' thường được dùng để chỉ sự khó khăn hoặc không thể trong việc nhận biết điều gì đó bằng các giác quan hoặc bằng các phương pháp đo lường thông thường. Nó nhấn mạnh vào tính chất vô hình, tinh vi của đối tượng hoặc sự thay đổi. So với các từ như 'invisibility' (vô hình) vốn ám chỉ việc hoàn toàn không thể nhìn thấy, 'imperceptibility' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc khó nghe, khó ngửi, khó cảm nhận,...
Prepositions
Ví dụ:
- imperceptibility *of* change: sự khó nhận biết sự thay đổi.
- imperceptibility *to* the naked eye: không thể nhận thấy bằng mắt thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual imperceptibility (sự không thể nhận thấy một cách dần dần)
-
complete complete imperceptibility (sự hoàn toàn không thể nhận thấy)
-
subtle subtle imperceptibility (sự không thể nhận thấy một cách tinh tế)
-
relative relative imperceptibility (tính không thể nhận thấy tương đối)
-
achieve achieve imperceptibility (đạt được sự không thể nhận thấy)
-
tend towards tend towards imperceptibility (có xu hướng trở nên không thể nhận thấy)
-
be characterized by be characterized by imperceptibility (được đặc trưng bởi sự không thể nhận thấy)
-
to the point of to the point of imperceptibility (đến mức không thể nhận thấy)
-
on the verge of on the verge of imperceptibility (trên bờ vực của sự không thể nhận thấy)
Idioms
-
to the point of imperceptibility
đến mức không thể nhận thấy/cảm nhận được nữa
"The sound faded to the point of imperceptibility."
(Âm thanh nhỏ dần đến mức không thể nghe thấy nữa.)
-
border on imperceptibility
gần như không thể nhận thấy, chỉ vừa đủ để không biến mất
"The changes in light bordered on imperceptibility."
(Những thay đổi ánh sáng gần như không thể nhận thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperceptibility
nounTính chất không thể nhận thấy được; trạng thái không thể được tri giác hoặc phát hiện.
"The imperceptibility of the slow shift in the Earth's axis makes it difficult to notice over a human lifetime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperceptibility".
