(Top Banner Ad)
imperturbability
C2
danh từ C2 Tâm lý học, Triết học

imperturbability

UK: /ɪmˌpɜːtɜːbəˈbɪləti/ • US: /ɪmˌpɜːrtɜːrbəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự điềm tĩnh khả năng giữ bình tĩnh sự bình thản trước mọi biến động sự tự chủ tinh thần tuyệt đối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being calm and not easily upset or disturbed.

Vietnamese Meaning

Sự điềm tĩnh, khả năng không dễ bị kích động, bối rối hoặc lo lắng; sự bình tĩnh đến mức khó lay chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His imperturbability during the crisis was remarkable."

    "Sự điềm tĩnh của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng thật đáng chú ý."

  • "The monk's imperturbability was a source of inspiration to others."

    "Sự điềm tĩnh của nhà sư là nguồn cảm hứng cho những người khác."

  • "Despite the constant criticism, she maintained her imperturbability."

    "Mặc dù bị chỉ trích liên tục, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imperturbable Bình tĩnh, không nao núng, không hề bối rối.
Adverb imperturbably Một cách bình tĩnh, không hề bối rối.
Verb perturb Làm bối rối, làm xáo trộn, gây lo lắng.
Noun perturbation Sự xáo trộn, sự bối rối, sự lo lắng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + perturbare (to disturb) → imperturbabilis (not able to be disturbed)
Old French
imperturbable
English
imperturbable (from Old French)
English
imperturbability (imperturbable + -ity)

Bình tĩnh trước mọi biến động

Từ 'imperturbability' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'in-' (nghĩa là 'không') và 'perturbare' (nghĩa là 'làm xáo trộn, gây rối'). Ghép lại, nó mô tả trạng thái 'không thể bị làm xáo trộn' hoặc 'không thể bị quấy rầy'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('imperturbable'), sau đó thêm hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ, chỉ sự bình tĩnh tuyệt đối, không nao núng trước mọi hoàn cảnh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tinh thần vững vàng, không bị ảnh hưởng bởi những tác động bên ngoài, dù là tiêu cực hay tích cực. Nó vượt xa sự bình tĩnh thông thường, ám chỉ một sự kiên định và tự chủ sâu sắc. So với 'composure' (sự điềm tĩnh), 'imperturbability' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khả năng chống lại những xáo trộn.

Prepositions

in under

Ví dụ: 'imperturbability in the face of adversity' (sự điềm tĩnh trước nghịch cảnh). 'Imperturbability under pressure' (sự điềm tĩnh dưới áp lực). Giới từ 'in' và 'under' được dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà sự điềm tĩnh được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperturbability
  • remarkable remarkable imperturbability
    (sự bình tĩnh đáng nể/kinh ngạc)
  • unwavering unwavering imperturbability
    (sự bình tĩnh vững vàng/không lay chuyển)
  • cool cool imperturbability
    (sự bình tĩnh lạnh lùng/tuyệt đối)
Verb + imperturbability
  • maintain maintain one's imperturbability
    (giữ vững sự bình tĩnh của mình)
  • display display imperturbability
    (thể hiện sự bình tĩnh)
  • show show imperturbability
    (cho thấy sự bình tĩnh)
Noun + of + imperturbability
  • a sense a sense of imperturbability
    (một cảm giác bình tĩnh/thanh thản)
  • a facade a facade of imperturbability
    (một vẻ ngoài bình tĩnh (che đậy))

Idioms

  • maintain one's imperturbability

    Giữ vững sự bình tĩnh, không để bị tác động hay nao núng.

    "Despite the chaos, she managed to maintain her imperturbability."

    (Mặc dù trong hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh của mình.)

  • a state of imperturbability

    Một trạng thái bình thản, không bị xáo động bởi ngoại cảnh.

    "The monk achieved a state of imperturbability through meditation."

    (Vị sư đã đạt được trạng thái bình thản thông qua thiền định.)

  • with quiet imperturbability

    Với sự bình tĩnh thầm lặng/lặng lẽ, không phô trương.

    "He faced the challenge with quiet imperturbability, never raising his voice."

    (Anh ấy đối mặt thử thách với sự bình tĩnh thầm lặng, không bao giờ lớn tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperturbability

danh từ
Lật mặt

Sự điềm tĩnh, khả năng không dễ bị kích động, bối rối hoặc lo lắng; sự bình tĩnh đến mức khó lay chuyển.

"His imperturbability during the crisis was remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she faced such intense pressure, her imperturbability would truly impress everyone.
Nếu cô ấy phải đối mặt với áp lực lớn như vậy, sự bình tĩnh của cô ấy chắc chắn sẽ gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
If he weren't so imperturbable, he couldn't manage this kind of crisis.
Nếu anh ấy không điềm tĩnh đến vậy, anh ấy đã không thể giải quyết được loại khủng hoảng này.
Nghi vấn
Would he have remained so imperturbable if the situation were even more critical?
Liệu anh ấy có giữ được sự điềm tĩnh như vậy nếu tình hình trở nên nghiêm trọng hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the crisis beforehand, her imperturbability would have calmed everyone down.
Nếu cô ấy biết về cuộc khủng hoảng từ trước, sự bình tĩnh của cô ấy đã có thể giúp mọi người bình tĩnh lại.
Phủ định
If he hadn't maintained his imperturbable demeanor, the situation might not have been resolved so smoothly.
Nếu anh ấy không giữ được thái độ điềm tĩnh của mình, tình hình có lẽ đã không được giải quyết suôn sẻ như vậy.
Nghi vấn
Would he have been able to make the tough decision if he had not possessed such imperturbability?
Liệu anh ấy có thể đưa ra quyết định khó khăn nếu anh ấy không có sự bình tĩnh đến vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed remarkable imperturbability in the face of intense criticism.
Anh ấy thể hiện sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc khi đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt.
Phủ định
Hardly had she revealed her worries than her imperturbable facade began to crumble.
Cô ấy vừa mới tiết lộ những lo lắng của mình thì vẻ ngoài điềm tĩnh của cô ấy bắt đầu sụp đổ.
Nghi vấn
Should you require assistance, his imperturbable demeanor will be invaluable.
Nếu bạn cần sự giúp đỡ, thái độ điềm tĩnh của anh ấy sẽ vô cùng quý giá.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His imperturbable demeanor was admired by everyone during the crisis.
Phong thái điềm tĩnh của anh ấy đã được mọi người ngưỡng mộ trong suốt cuộc khủng hoảng.
Phủ định
The politician's composure was not seen as imperturbable by the public after the scandal broke.
Sự điềm tĩnh của chính trị gia không được công chúng coi là không lay chuyển sau khi vụ bê bối nổ ra.
Nghi vấn
Was her imperturbability mistaken for indifference by her colleagues?
Sự điềm tĩnh của cô ấy có bị các đồng nghiệp nhầm lẫn với sự thờ ơ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were as imperturbable as he is when facing criticism.
Tôi ước mình điềm tĩnh được như anh ấy khi đối mặt với những lời chỉ trích.
Phủ định
If only she hadn't lost her imperturbability during the negotiation, we might have secured a better deal.
Giá mà cô ấy không mất đi sự điềm tĩnh trong suốt cuộc đàm phán, chúng ta có lẽ đã đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
Nghi vấn
If only he could maintain his imperturbability throughout the entire presentation, would the audience perceive him as more confident?
Giá mà anh ấy có thể duy trì sự điềm tĩnh của mình trong suốt bài thuyết trình, liệu khán giả có nhận thấy anh ấy tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperturbability".

Triết Học Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp và La Mã cổ đại, 'imperturbability' (tiếng Hy Lạp là ataraxia) là một lý tưởng quan trọng. Đó là trạng thái tinh thần không bị xáo trộn bởi cảm xúc, dục vọng, hay những khó khăn bên ngoài. Người Khắc kỷ tin rằng bằng cách kiểm soát suy nghĩ và phản ứng của mình, con người có thể đạt được sự bình yên nội tâm vững chắc, bất kể hoàn cảnh bên ngoài.

Phẩm chất của Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng duy trì sự 'imperturbability' được coi là một phẩm chất quan trọng của các nhà lãnh đạo và những người có quyền lực. Một người lãnh đạo bình tĩnh, không nao núng trước áp lực hay khủng hoảng có thể truyền cảm hứng tin cậy và sự ổn định cho những người đi theo. Nó thể hiện khả năng ra quyết định sáng suốt mà không bị cảm xúc chi phối.