(Top Banner Ad)
impiety
C2
noun C2 Tôn giáo, Đạo đức

impiety

UK: /ɪmˈpaɪəti/ • US: /ɪmˈpaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất kính sự vô lễ với thần thánh sự thiếu tôn trọng các giá trị thiêng liêng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of reverence or respect for God or sacred things; irreverence.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tôn kính hoặc kính trọng đối với Chúa hoặc những điều thiêng liêng; sự bất kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was accused of impiety for questioning the divine right of rulers."

    "Nhà vua bị buộc tội bất kính vì nghi ngờ quyền lực thần thánh của những người cai trị."

  • "His impiety shocked the religious community."

    "Sự bất kính của anh ta đã gây sốc cho cộng đồng tôn giáo."

  • "The novel explores the theme of impiety in a modern context."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề bất kính trong bối cảnh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piety lòng mộ đạo, sự sùng kính, lòng hiếu thảo
Adjective pious mộ đạo, sùng đạo, hiếu thảo
Adjective impious bất kính, vô lễ (với thần linh, tôn giáo)
Adverb impiously một cách bất kính, một cách vô lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietas
Latin
impietas
Old French
impieté
English
impiety

Nguồn gốc 'Bất kính'

Từ 'impiety' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'impietas', được hình thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại') và gốc 'pietas' (nghĩa là 'lòng mộ đạo', 'lòng trung thành', 'sự tôn kính'). Do đó, 'impiety' nghĩa đen là 'sự không có lòng mộ đạo' hoặc 'sự bất kính đối với thần linh, tôn giáo hoặc những điều thiêng liêng'.

Usage Note

Từ 'impiety' thường được dùng để chỉ sự vi phạm hoặc coi thường các chuẩn mực tôn giáo hoặc đạo đức được chấp nhận rộng rãi. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'disrespect' hoặc 'irreverence', thường ám chỉ hành động hoặc thái độ mang tính báng bổ hoặc xúc phạm đến những điều thiêng liêng. So với 'heresy' (dị giáo), 'impiety' tập trung vào sự thiếu tôn trọng hơn là niềm tin sai lệch.

Prepositions

of towards against

'impiety of' thường dùng để chỉ sự thiếu tôn trọng cụ thể đối với một điều gì đó (ví dụ: 'impiety of his actions'). 'impiety towards' và 'impiety against' tương tự nhau, chỉ sự thiếu tôn trọng hướng đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'impiety towards God', 'impiety against tradition').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impiety
  • religious religious impiety
    (sự bất kính về tôn giáo)
  • sacrilegious sacrilegious impiety
    (sự bất kính phạm thánh)
  • moral moral impiety
    (sự bất kính về đạo đức)
Verb + impiety
  • accuse of accuse someone of impiety
    (buộc tội ai đó bất kính)
  • commit commit impiety
    (phạm tội bất kính)
Noun + of + impiety
  • act an act of impiety
    (một hành động bất kính)
  • charge a charge of impiety
    (một cáo buộc bất kính)

Idioms

  • acts of impiety

    những hành vi bất kính (đối với thần linh, tôn giáo)

    "Historically, acts of impiety were often severely punished."

    (Trong lịch sử, những hành vi bất kính thường bị trừng phạt rất nặng.)

  • a charge of impiety

    một lời buộc tội bất kính (đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo/pháp luật cổ đại)

    "Socrates faced a charge of impiety and corrupting the youth."

    (Socrates đã phải đối mặt với cáo buộc bất kính và làm hư hỏng giới trẻ.)

  • accused of impiety

    bị buộc tội bất kính

    "Many philosophers in ancient Greece were accused of impiety for questioning traditional beliefs."

    (Nhiều nhà triết học ở Hy Lạp cổ đại đã bị buộc tội bất kính vì đặt câu hỏi về các tín ngưỡng truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impiety

noun
Lật mặt

Sự thiếu tôn kính hoặc kính trọng đối với Chúa hoặc những điều thiêng liêng; sự bất kính.

"The king was accused of impiety for questioning the divine right of rulers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He impiously defied the church's teachings.
Anh ta đã báng bổ một cách vô đạo những lời dạy của nhà thờ.
Phủ định
She did not impiously disregard her family's traditions.
Cô ấy đã không vô đạo mà phớt lờ các truyền thống gia đình của mình.
Nghi vấn
Did they impiously celebrate the victory?
Họ có ăn mừng chiến thắng một cách vô đạo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he shows impiety towards the gods, he will likely face public disapproval.
Nếu anh ta thể hiện sự bất kính đối với các vị thần, anh ta có thể sẽ phải đối mặt với sự không chấp thuận của công chúng.
Phủ định
If they don't respect the sacred traditions, they will be regarded as impious by many.
Nếu họ không tôn trọng các truyền thống thiêng liêng, họ sẽ bị nhiều người coi là vô đạo.
Nghi vấn
Will she be accused of impiety if she questions the established religious doctrines?
Liệu cô ấy có bị buộc tội bất kính nếu cô ấy đặt câu hỏi về các học thuyết tôn giáo đã được thiết lập?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His impious actions shocked the community.
Những hành động vô đạo của anh ta đã gây sốc cho cộng đồng.
Phủ định
Why wouldn't they consider such blatant impiety a sign of disrespect?
Tại sao họ không coi sự vô đạo trắng trợn như vậy là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng?
Nghi vấn
What impiously motivated him to betray his own beliefs?
Điều gì đã thúc đẩy anh ta một cách vô đạo để phản bội niềm tin của chính mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impiety".

Sự Bất Kính và Công Lý Cổ Đại

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, 'impiety' (sự bất kính đối với thần linh hoặc tín ngưỡng truyền thống) không chỉ là một lỗi đạo đức mà còn là một trọng tội. Vụ án của Socrates, một nhà triết học Hy Lạp nổi tiếng bị kết án tử hình vì 'impiety' và làm hư hỏng giới trẻ, là một ví dụ điển hình về mức độ nghiêm trọng mà xã hội cổ đại coi trọng việc tôn trọng các vị thần và truyền thống tôn giáo.

Cái Thiêng Liêng và Cái Phàm Tục

Khái niệm 'impiety' giúp phân biệt giữa 'cái thiêng liêng' (sacred) và 'cái phàm tục' (profane). Các hành động được coi là 'impiety' thường liên quan đến việc vi phạm các điều cấm kỵ, sỉ nhục các biểu tượng tôn giáo, hoặc coi thường các nghi lễ và tín ngưỡng được cộng đồng coi là thiêng liêng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì trật tự xã hội và tôn giáo thông qua sự tôn trọng.