(Top Banner Ad)
impracticably
C2
Adverb C2 General

impracticably

UK: /ɪmˈpræktɪkəbli/ • US: /ɪmˈpræktɪkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể thực hiện được một cách bất khả thi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is impossible or extremely difficult to put into practice.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể hoặc cực kỳ khó thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed solution, while theoretically sound, is impracticably complex to implement in a real-world scenario."

    "Giải pháp được đề xuất, mặc dù về mặt lý thuyết là hợp lý, nhưng lại phức tạp đến mức không thể thực hiện được trong một tình huống thực tế."

  • "The project was deemed impracticably expensive and subsequently abandoned."

    "Dự án bị cho là tốn kém đến mức không thể thực hiện được và sau đó đã bị hủy bỏ."

  • "It would be impracticably difficult to gather all the necessary data within the given timeframe."

    "Việc thu thập tất cả dữ liệu cần thiết trong khung thời gian đã định là điều cực kỳ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impracticable không thực tế, không khả thi, không thể thực hiện được
Noun impracticability tính không khả thi, sự không thực hiện được
Adverb practicably một cách khả thi, có thể thực hiện được
Adjective practicable khả thi, có thể thực hiện được
Noun practicability tính khả thi, khả năng thực hiện
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practice sự thực hành, môn luyện tập

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos (πρακτικός)
Latin
practicus
Late Latin
practicabilis
Old French
practicable
English
practicable
Latin
in- (prefix)
English
impracticable
English
impracticably

Nguồn gốc của sự 'không khả thi'

'Impracticably' có nghĩa là 'một cách không khả thi, không thể thực hiện được'. Nó bắt nguồn từ tính từ 'impracticable'. 'Impracticable' được hình thành từ tiền tố phủ định Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'practicable' (có thể thực hiện được). 'Practicable' lại có gốc từ tiếng Latin 'practicabilis', rồi từ 'practicus' (thực tế), và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp 'praktikos' (có thể làm được, liên quan đến hành động). Do đó, 'impracticably' mang ý nghĩa mạnh mẽ về một điều gì đó vượt quá khả năng thực tế để có thể được áp dụng hoặc hoàn thành.

Usage Note

Từ 'impracticably' nhấn mạnh mức độ khó khăn đến mức không thể thực hiện được trong thực tế. Nó thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp không khả thi do các hạn chế về nguồn lực, thời gian, chi phí hoặc các yếu tố thực tế khác. Nó khác với 'impractically' ở chỗ 'impracticably' nhấn mạnh sự không khả thi tuyệt đối hơn, trong khi 'impractically' có thể chỉ sự thiếu tính thực tế hoặc hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • impracticably impracticably difficult
    (khó đến mức không thể thực hiện được)
  • impracticably impracticably expensive
    (đắt đỏ đến mức không khả thi)
  • impracticably impracticably complex
    (phức tạp đến mức không thể vận hành/áp dụng được)
  • impracticably impracticably large/small
    (quá lớn/nhỏ đến mức không thực tế)
  • impracticably impracticably long/short
    (quá dài/ngắn đến mức không thể thực hiện được)
Verb + Adverb
  • be be impracticably designed
    (được thiết kế một cách không khả thi/không thực tế)
  • become become impracticably complicated
    (trở nên phức tạp đến mức không thể giải quyết được)

Idioms

  • an impracticably difficult task

    một nhiệm vụ khó đến mức không thể thực hiện được

    "Building a city on Mars without current technology would be an impracticably difficult task."

    (Xây dựng một thành phố trên Sao Hỏa mà không có công nghệ hiện tại sẽ là một nhiệm vụ khó đến mức không thể thực hiện được.)

  • designed impracticably

    được thiết kế một cách không thực tế/không khả thi

    "The initial plan was designed impracticably, requiring too many resources for its benefits."

    (Kế hoạch ban đầu được thiết kế một cách không khả thi, đòi hỏi quá nhiều nguồn lực so với lợi ích của nó.)

  • impracticably expensive solution

    giải pháp đắt đỏ đến mức không khả thi

    "While effective, the proposed security system was an impracticably expensive solution for a small business."

    (Dù hiệu quả, hệ thống an ninh được đề xuất là một giải pháp đắt đỏ đến mức không khả thi đối với một doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impracticably

Adverb
Lật mặt

Một cách không thể hoặc cực kỳ khó thực hiện.

"The proposed solution, while theoretically sound, is impracticably complex to implement in a real-world scenario."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company handled the complex logistics impracticably, leading to significant delays.
Công ty đã xử lý hậu cần phức tạp một cách không thực tế, dẫn đến sự chậm trễ đáng kể.
Phủ định
The project team did not proceed impracticably, but rather with careful planning.
Nhóm dự án không tiến hành một cách phi thực tế, mà là với kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Did they approach the problem impracticably, or did they have a viable solution?
Họ đã tiếp cận vấn đề một cách phi thực tế, hay họ đã có một giải pháp khả thi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plan were more feasible, we would proceed, but it's structured so impracticably that it's impossible.
Nếu kế hoạch khả thi hơn, chúng tôi sẽ tiến hành, nhưng nó được cấu trúc quá phi thực tế đến mức không thể thực hiện được.
Phủ định
If the budget weren't so tight, we wouldn't need to execute the project so impracticably.
Nếu ngân sách không quá eo hẹp, chúng tôi sẽ không cần phải thực hiện dự án một cách phi thực tế như vậy.
Nghi vấn
Would they even attempt to build the bridge if it were known that the materials were impracticably expensive?
Liệu họ có cố gắng xây dựng cây cầu nếu biết rằng vật liệu đắt đỏ đến mức không thể thực hiện được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impracticably".

Chủ nghĩa lý tưởng và thực tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về triết học, chính trị và xã hội, khái niệm 'impracticably' thường được dùng để chỉ sự đối lập giữa chủ nghĩa lý tưởng và thực tế. Một ý tưởng hay mục tiêu có thể nghe rất hấp dẫn hoặc đạo đức, nhưng lại 'không khả thi' khi áp dụng vào thế giới thực do các hạn chế về kinh tế, logistics, hoặc bản chất con người. Điều này nhấn mạnh rằng các kế hoạch không chỉ cần có ý nghĩa mà còn phải có tính khả thi.

Vai trò trong Kỹ thuật và Quản lý dự án

Trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kiến trúc, quản lý dự án và quy hoạch đô thị, từ 'impracticably' đóng vai trò quan trọng. Nó được dùng để đánh giá tính khả thi của một thiết kế hay một kế hoạch. Một cây cầu 'được thiết kế một cách không thực tế' (impracticably designed) sẽ không bao giờ được xây dựng thành công vì vượt quá ngân sách, thời gian, hoặc khả năng kỹ thuật. Nó khuyến khích tư duy thực tế và cân nhắc kỹ lưỡng các nguồn lực.