(Top Banner Ad)
in lieu of
C1
Giới từ (Prepositional phrase) C1 Thường dùng trong hành chính, pháp lý, và kinh doanh

in lieu of

UK: /ɪn ˈljuː ɒv/ • US: /ɪn ˈluː ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

thay vì thay cho để thay thế cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instead of; in place of.

Vietnamese Meaning

Thay vì; để thay thế cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees can take time off in lieu of overtime pay."

    "Nhân viên có thể nghỉ bù để thay cho tiền làm thêm giờ."

  • "The company offered a bonus in lieu of a pay raise."

    "Công ty đề nghị thưởng thay vì tăng lương."

  • "You can submit a portfolio in lieu of taking the exam."

    "Bạn có thể nộp một bản portfolio thay vì làm bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lieu vị trí, chỗ (thường chỉ dùng trong cụm từ 'in lieu of', rất hiếm khi đứng độc lập trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Subject Area

Thường dùng trong hành chính, pháp lý, và kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
lieu
Old French
en lieu de
English
in lieu of

Nguồn gốc Pháp ngữ

Cụm từ 'in lieu of' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'en lieu de', nghĩa đen là 'tại vị trí của' hoặc 'thay thế cho'. Chữ 'lieu' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'vị trí', do đó cụm từ này mang ý nghĩa 'thay thế cho thứ gì đó', 'ở vị trí của thứ gì đó'.

Usage Note

Cụm từ 'in lieu of' được sử dụng để chỉ sự thay thế của một thứ gì đó cho một thứ khác. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với 'instead of'. Sắc thái của 'in lieu of' nhấn mạnh rằng sự thay thế này là có chủ ý, được cân nhắc và thường là một phần của một thỏa thuận hoặc quy định chính thức nào đó. Phân biệt với 'instead of' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in lieu of
  • receive receive a payment in lieu of...
    (nhận một khoản thanh toán thay cho...)
  • offer offer compensation in lieu of...
    (đề nghị bồi thường thay cho...)
  • take take time off in lieu of overtime
    (nghỉ bù thay cho làm thêm giờ)
Noun + in lieu of
  • payment payment in lieu of notice
    (thanh toán thay cho thông báo nghỉ việc)
  • compensation compensation in lieu of damages
    (bồi thường thay cho thiệt hại)
  • gift a gift in lieu of money
    (một món quà thay cho tiền)

Idioms

  • payment in lieu of notice

    khoản thanh toán thay thế cho thời gian báo trước (trong hợp đồng lao động)

    "The company made a payment in lieu of notice when they terminated his contract immediately."

    (Công ty đã thực hiện khoản thanh toán thay thế cho thời gian báo trước khi họ chấm dứt hợp đồng của anh ấy ngay lập tức.)

  • in lieu of flowers

    thay vì hoa (thường dùng trong thông báo tang lễ, khuyến khích quyên góp cho từ thiện thay vì gửi hoa)

    "The family requested donations to a local charity in lieu of flowers."

    (Gia đình yêu cầu quyên góp cho một quỹ từ thiện địa phương thay vì gửi hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in lieu of

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Thay vì; để thay thế cho.

"Employees can take time off in lieu of overtime pay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, in lieu of the conference being cancelled, we'll hold a smaller meeting online.
Ồ, thay vì hội nghị bị hủy, chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp nhỏ hơn trực tuyến.
Phủ định
Well, in lieu of a full refund, they didn't offer any compensation for the damaged goods.
Chà, thay vì hoàn trả đầy đủ, họ đã không đề nghị bất kỳ khoản bồi thường nào cho hàng hóa bị hư hỏng.
Nghi vấn
Hey, in lieu of cash, would you accept a check?
Này, thay vì tiền mặt, bạn có chấp nhận séc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in lieu of".

Quy tắc 'Payment in lieu of notice' (PILON)

Trong nhiều nước phương Tây, khi một công ty sa thải nhân viên mà không cho họ làm việc hết thời gian báo trước (notice period), công ty có thể chọn trả cho nhân viên một khoản tiền tương đương với số lương họ sẽ nhận được trong thời gian đó. Điều này được gọi là 'Payment in lieu of notice' (PILON), cho phép quan hệ lao động chấm dứt ngay lập tức.

Truyền thống quyên góp tại tang lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, khi có người thân qua đời, gia đình thường yêu cầu khách viếng tang lễ quyên góp tiền cho một quỹ từ thiện cụ thể 'in lieu of flowers' (thay vì gửi hoa). Điều này được coi là một cách thiết thực để tưởng nhớ người đã khuất và giúp đỡ cộng đồng.