(Top Banner Ad)
in view of the fact that
C1
Liên từ (conjunctional phrase) C1 Chung

in view of the fact that

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì do xét thấy rằng với lý do là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

because; since; considering that

Vietnamese Meaning

bởi vì; do; xét thấy rằng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was cancelled in view of the fact that costs had increased significantly."

    "Dự án đã bị hủy bỏ bởi vì chi phí đã tăng lên đáng kể."

  • "In view of the fact that he had a prior conviction, the judge sentenced him to five years in prison."

    "Xét thấy anh ta đã có một tiền án, thẩm phán đã tuyên án anh ta năm năm tù."

  • "The company decided to invest in renewable energy in view of the fact that it is more environmentally friendly."

    "Công ty quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo vì nó thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun view Quan điểm, cái nhìn
Verb view Nhìn, xem xét
Noun viewer Người xem
Noun viewpoint Góc nhìn, quan điểm
Noun fact Sự thật, thực tế
Adjective factual Thuộc về sự thật, có thật
Adverb factually Một cách thực tế, dựa trên sự thật

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Old French
vue
Middle English
veue
Modern English
view
Latin
factum
Old French
fait
Middle English
fact
Modern English
fact
17th-18th Century English
in view of (phrase)
Modern English
in view of the fact that (combination)

Nguồn gốc của một lý do trang trọng

'In view of the fact that' là một cụm từ ghép được hình thành từ 'in view of' (xem xét, cân nhắc) và 'the fact that' (thực tế là). 'View' (quan điểm, tầm nhìn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre' (nhìn thấy), trong khi 'fact' (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum' (điều đã làm, sự việc). Cụm 'in view of' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17-18, mang ý nghĩa 'xét về, bởi vì'. Khi kết hợp với 'the fact that', cụm từ này trở thành một cách trang trọng và nhấn mạnh để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân, thường được dùng trong văn viết hoặc diễn đạt chính thức.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để đưa ra lý do hoặc giải thích cho điều gì đó. Nó trang trọng hơn 'because' và 'since'. Nó thường được dùng trong văn viết chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh lý do một cách trang trọng. Sự khác biệt với 'because' nằm ở tính trang trọng và nhấn mạnh hơn vào lý do. 'Since' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'in view of the fact that' mang tính giải thích và thông báo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thể hiện hành động/quyết định
  • decided We decided to cancel the meeting in view of the fact that the key speaker was ill.
    (Chúng tôi đã quyết định hủy cuộc họp vì diễn giả chính bị ốm.)
  • postponed They postponed the trip in view of the fact that the weather forecast was bad.
    (Họ đã hoãn chuyến đi vì dự báo thời tiết xấu.)
  • issued a warning The authorities issued a warning in view of the fact that the river levels were rising.
    (Chính quyền đã đưa ra cảnh báo vì mực nước sông đang dâng cao.)
Các cụm từ thể hiện sự hiểu biết/lý giải
  • It is clear It is clear that the project needs more funding in view of the fact that costs have increased.
    (Rõ ràng là dự án cần thêm kinh phí vì chi phí đã tăng lên.)
  • understood His decision was understood in view of the fact that he had prior commitments.
    (Quyết định của anh ấy được hiểu là vì anh ấy có những cam kết từ trước.)
  • reasonable Her reaction was quite reasonable in view of the fact that she had been provoked.
    (Phản ứng của cô ấy khá hợp lý vì cô ấy đã bị khiêu khích.)

Idioms

  • in view of (something)

    Xem xét, cân nhắc điều gì đó; bởi vì cái gì đó

    "In view of the budget cuts, we must reduce expenses."

    (Xét về việc cắt giảm ngân sách, chúng ta phải giảm chi phí.)

  • due to the fact that

    Do thực tế là, bởi vì

    "The flight was delayed due to the fact that there was heavy fog."

    (Chuyến bay bị hoãn do thực tế là có sương mù dày đặc.)

  • given the fact that

    Với thực tế là, bởi vì

    "It's surprising, given the fact that he's usually so careful."

    (Thật đáng ngạc nhiên, với thực tế là anh ấy thường rất cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in view of the fact that

Liên từ (conjunctional phrase)
Lật mặt

bởi vì; do; xét thấy rằng

"The project was cancelled in view of the fact that costs had increased significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in view of the fact that".

Sự trang trọng và tính chính thức

Cụm từ 'in view of the fact that' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn phong học thuật, báo cáo chính thức, văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận cần sự nghiêm túc. Nó thể hiện rằng một quyết định, hành động hay kết luận được đưa ra dựa trên việc cân nhắc kỹ lưỡng một sự thật hoặc điều kiện cụ thể. Việc dùng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày có thể làm câu nói trở nên quá khách sáo hoặc cứng nhắc.

Nhấn mạnh bằng chứng và lý lẽ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, pháp luật và kinh doanh, việc đưa ra lý do dựa trên 'sự thật' (fact) rất được coi trọng. Cụm từ 'in view of the fact that' nhấn mạnh rằng lời giải thích hoặc quyết định được hỗ trợ bởi bằng chứng khách quan hoặc tình hình thực tế, củng cố tính hợp lý và đáng tin cậy của thông tin được trình bày.