(Top Banner Ad)
inapplicably
C2
Trạng từ C2 Chung

inapplicably

UK: /ɪnˈæplɪkəbli/ • US: /ɪnˈæplɪkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể áp dụng được một cách không phù hợp một cách không liên quan
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not applicable or relevant.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể áp dụng hoặc không liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rule was applied inapplicably to this particular case."

    "Quy tắc đã được áp dụng một cách không phù hợp cho trường hợp cụ thể này."

  • "The theory was inapplicably introduced, leading to confusion."

    "Lý thuyết được giới thiệu một cách không phù hợp, dẫn đến sự nhầm lẫn."

  • "The same criteria were inapplicably used to evaluate different projects."

    "Các tiêu chí tương tự đã được sử dụng một cách không phù hợp để đánh giá các dự án khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, nộp đơn, xin
Noun application sự áp dụng, đơn xin, ứng dụng
Adjective applicable có thể áp dụng, phù hợp
Adjective inapplicable không thể áp dụng, không phù hợp
Noun applicability khả năng áp dụng, tính phù hợp
Adverb applicably một cách có thể áp dụng, một cách phù hợp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply
English
applicable (from apply + -able)
English
inapplicable (from in- + applicable)
English
inapplicably (from inapplicable + -ly)

Nguồn Gốc Của 'Inapplicably'

Từ 'inapplicably' có gốc rễ từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'áp dụng'. Khi thêm tiền tố 'in-' vào 'applicable' (có thể áp dụng), chúng ta có 'inapplicable' nghĩa là 'không thể áp dụng được'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'inapplicably', mô tả hành động được thực hiện một cách 'không phù hợp' hoặc 'không thể áp dụng được'.

Sự Phát Triển Về Ý Nghĩa

Từ 'inapplicably' thể hiện ý tưởng về việc một quy tắc, một phương pháp, hoặc một điều khoản nào đó không phù hợp hoặc không thể được sử dụng trong một tình huống cụ thể. Nó thường được dùng trong các bối cảnh chính thức để nhấn mạnh sự thiếu thích hợp hoặc sai lệch trong việc áp dụng.

Usage Note

Từ 'inapplicably' thường được sử dụng để chỉ một tình huống, quy tắc hoặc phương pháp không phù hợp hoặc không có giá trị trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên quan hoặc tính thực tiễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inapplicably
  • applied applied inapplicably
    (được áp dụng một cách không phù hợp/không đúng)
  • interpreted interpreted inapplicably
    (được giải thích một cách sai lầm/không thích đáng)
  • treated treated inapplicably
    (được đối xử/xử lý một cách không thích hợp)
  • dealt with dealt with inapplicably
    (được giải quyết một cách không phù hợp/không đúng)
Adjective + inapplicably
  • strict inapplicably strict
    (nghiêm ngặt một cách không cần thiết/không phù hợp)
  • broad inapplicably broad
    (rộng rãi một cách không phù hợp/quá mức)
  • complex inapplicably complex
    (phức tạp một cách không cần thiết/không phù hợp)

Idioms

  • applied inapplicably

    được áp dụng một cách sai lệch/không phù hợp với tình huống

    "The old regulation was applied inapplicably to the new technology."

    (Quy định cũ đã được áp dụng một cách không phù hợp với công nghệ mới.)

  • deemed inapplicably

    được coi là không phù hợp một cách sai lầm/không đúng

    "Certain clauses in the contract were deemed inapplicably in specific scenarios."

    (Một số điều khoản trong hợp đồng đã bị coi là không thể áp dụng được một cách sai lầm trong các tình huống cụ thể.)

  • interpreted inapplicably

    được giải thích một cách không đúng/không thích hợp

    "The guidelines were interpreted inapplicably by local authorities, causing confusion."

    (Các hướng dẫn đã được chính quyền địa phương giải thích một cách không đúng, gây ra sự nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inapplicably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể áp dụng hoặc không liên quan.

"The rule was applied inapplicably to this particular case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inapplicably".

Quy Tắc Pháp Luật và Tính Công Bằng

Trong các hệ thống pháp luật và hành chính của phương Tây, việc áp dụng các quy tắc, luật lệ một cách 'inapplicably' (không phù hợp) có thể dẫn đến sự bất công, thiếu minh bạch và làm suy yếu nguyên tắc pháp quyền (Rule of Law). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của luật để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả.

Hiệu Quả Hành Chính và Quan Liêu

Trong văn hóa làm việc và hành chính, đặc biệt là trong các tổ chức lớn hoặc chính phủ, việc áp dụng 'inapplicably' các quy định có thể là dấu hiệu của 'bureaucracy' (quan liêu) hoặc 'red tape' (thủ tục rườm rà). Nó thường xảy ra khi các quy tắc được tuân thủ cứng nhắc mà không xem xét đến các trường hợp đặc biệt, dẫn đến sự chậm trễ, lãng phí và sự không hài lòng của người dân.