(Top Banner Ad)
inasmuch as
C1
Liên từ (Conjunction) C1 Ngôn ngữ học, Văn viết học thuật

inasmuch as

UK: /ˌɪnəzˈmʌtʃ æz/ • US: /ˌɪnəzˈmʌtʃ æz/

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì theo như trong chừng mực mà xét vì xét thấy rằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the extent that; in so far as; since; because.

Vietnamese Meaning

Bởi vì; vì; theo như; trong chừng mực mà; xét vì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is responsible for the crisis, inasmuch as it failed to regulate the banks properly."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm cho cuộc khủng hoảng, bởi vì họ đã không quản lý các ngân hàng một cách thích hợp."

  • "Inasmuch as you are their leader, you are responsible for their actions."

    "Bởi vì bạn là người lãnh đạo của họ, bạn phải chịu trách nhiệm cho hành động của họ."

  • "The project was a success, inasmuch as it achieved its primary objectives."

    "Dự án đã thành công, bởi vì nó đã đạt được các mục tiêu chính của nó."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn viết học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
in as much as
Modern English
inasmuch as

Sự hình thành của 'inasmuch as'

'Inasmuch as' là một cụm từ liên từ có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ (Middle English), được hình thành từ ba từ riêng biệt: 'in', 'as', và 'much'. Ban đầu, nó được viết rời là 'in as much as', sau đó kết hợp thành một cụm từ duy nhất. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'bởi vì', 'vì lẽ đó', hoặc 'trong chừng mực mà', và thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật để chỉ lý do hoặc mức độ. Nó thể hiện một mối quan hệ nhân quả hoặc điều kiện. 'Inasmuch as' nhấn mạnh vào khía cạnh nguyên nhân hoặc lý do hơn là các liên từ đơn giản như 'because'. Nó có thể dùng để giới thiệu một mệnh đề giải thích hoặc hạn chế ý nghĩa của mệnh đề chính. 'Inasmuch as' mang tính trang trọng hơn so với 'because', 'since', hoặc 'as'.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu lý do/mức độ
  • criticize I cannot criticize his decision, inasmuch as I don't know all the facts.
    (Tôi không thể chỉ trích quyết định của anh ấy, bởi vì tôi không biết tất cả sự thật.)
  • valid Her argument is valid inasmuch as it addresses the core issue.
    (Lập luận của cô ấy hợp lệ ở chỗ nó giải quyết được vấn đề cốt lõi.)
  • fair The law is fair inasmuch as it applies equally to everyone.
    (Luật pháp công bằng bởi vì nó áp dụng như nhau cho mọi người.)
  • excused He was excused inasmuch as his actions were justified.
    (Anh ấy được miễn tội vì hành động của anh ấy là chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inasmuch as

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Bởi vì; vì; theo như; trong chừng mực mà; xét vì.

"The government is responsible for the crisis, inasmuch as it failed to regulate the banks properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inasmuch as".

Ngữ khí trang trọng và cổ điển

'Inasmuch as' mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển trong tiếng Anh hiện đại. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết, văn học, các văn bản pháp lý hoặc học thuật thay vì trong giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng nó có thể làm cho câu văn nghe trang trọng và nghiêm túc hơn.

Sự hiện diện trong văn bản tôn giáo và triết học

Trong nhiều bản dịch Kinh Thánh và các văn bản triết học, 'inasmuch as' thường được dùng để diễn đạt ý 'bởi vì' hoặc 'trong chừng mực mà', đặc biệt khi nói về các nguyên tắc đạo đức hoặc các điều kiện sâu sắc. Ví dụ nổi tiếng là câu 'Inasmuch as ye have done it unto one of the least of these my brethren, ye have done it unto me' (trong chừng mực các ngươi đã làm điều đó cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của ta, các ngươi đã làm điều đó cho ta).