(Top Banner Ad)
inaudibly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

inaudibly

UK: /ɪnˈɔːdəbli/ • US: /ɪnˈɔːdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không nghe được hầu như không nghe thấy yên lặng đến mức không nghe được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is impossible to hear.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể nghe thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He whispered inaudibly, so I couldn't understand what he said."

    "Anh ấy thì thầm không thể nghe thấy, vì vậy tôi không thể hiểu anh ấy nói gì."

  • "The mouse scurried inaudibly across the floor."

    "Con chuột chạy rất khẽ trên sàn nhà, hầu như không gây ra tiếng động."

  • "She sighed inaudibly, trying not to disturb her sleeping husband."

    "Cô thở dài không thể nghe thấy, cố gắng không làm phiền người chồng đang ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inaudibility tính không thể nghe được, trạng thái không nghe được
Adjective inaudible không thể nghe được, quá nhỏ để nghe thấy
Adjective audible có thể nghe được, nghe rõ
Noun audio âm thanh, tín hiệu âm thanh
Verb audition thử giọng, thử vai
Noun audition cuộc thử giọng, cuộc thử vai
Noun audience khán giả, thính giả, người nghe
Adjective auditory thuộc về thính giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aud-
Latin
audire
Latin
audibilis
Latin
inaudibilis
English
inaudible
English
inaudibly

Nguồn gốc của 'inaudibly'

Từ 'inaudibly' có nghĩa là 'một cách không thể nghe được' bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụm từ gốc 'inaudibilis' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'audibilis' (nghĩa là 'có thể nghe được'), mà 'audibilis' lại đến từ động từ 'audire' (nghĩa là 'nghe'). Như vậy, từ này đã mang ý nghĩa 'không thể nghe thấy' từ rất lâu đời và khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ chỉ cách thức 'một cách không thể nghe được'.

Usage Note

Từ 'inaudibly' mô tả hành động được thực hiện một cách cực kỳ yên tĩnh, đến mức không thể nhận biết được bằng thính giác. Nó nhấn mạnh sự im lặng hoàn toàn hoặc mức độ âm thanh rất thấp. Khác với 'quietly' (yên lặng), 'inaudibly' ngụ ý rằng âm thanh không thể nghe thấy, trong khi 'quietly' chỉ đơn giản là ám chỉ âm thanh nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inaudibly
  • speak speak inaudibly
    (nói không rõ tiếng, nói lí nhí)
  • whisper whisper inaudibly
    (thì thầm không nghe rõ)
  • mutter mutter inaudibly
    (lầm bầm không nghe rõ)
  • reply reply inaudibly
    (trả lời không nghe rõ)
  • groan groan inaudibly
    (rên rỉ không nghe rõ)
  • sigh sigh inaudibly
    (thở dài không nghe rõ)
Adverb + inaudibly
  • almost almost inaudibly
    (gần như không nghe được)
  • barely barely inaudibly
    (hầu như không nghe được)
  • only only inaudibly
    (chỉ một cách khó nghe (ý nói cố tình nói nhỏ))

Idioms

  • speak inaudibly

    Nói không đủ lớn hoặc không rõ ràng để người khác nghe thấy.

    "The nervous student could only speak inaudibly during his presentation."

    (Học sinh nhút nhát đó chỉ có thể nói lí nhí trong bài thuyết trình của mình.)

  • whisper inaudibly

    Thì thầm quá khẽ, không thể nghe rõ những gì đang nói.

    "She leaned in and whispered inaudibly, making it impossible to catch her words."

    (Cô ấy ghé sát và thì thầm nhưng không rõ tiếng, khiến không thể nghe được lời cô ấy nói.)

  • mutter something inaudibly

    Lầm bầm điều gì đó mà không ai nghe rõ, thường là do khó chịu hoặc không muốn người khác nghe thấy.

    "He muttered something inaudibly under his breath and stormed out of the room."

    (Anh ta lầm bầm điều gì đó không rõ ràng trong hơi thở rồi xông ra khỏi phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaudibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể nghe thấy được.

"He whispered inaudibly, so I couldn't understand what he said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke inaudibly, so I couldn't hear her.
Cô ấy nói không nghe rõ, vì vậy tôi không thể nghe thấy cô ấy.
Phủ định
Didn't he whisper inaudibly during the play?
Có phải anh ấy đã thì thầm không nghe rõ trong suốt vở kịch không?
Nghi vấn
Did the student answer inaudibly?
Học sinh trả lời có nghe không rõ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the judge calls his name, the defendant will have spoken inaudibly to his lawyer.
Vào thời điểm thẩm phán gọi tên anh ta, bị cáo sẽ nói không nghe được với luật sư của mình.
Phủ định
By next week, she won't have whispered inaudibly during the entire presentation.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không thì thầm không nghe được trong toàn bộ bài thuyết trình.
Nghi vấn
Will he have mumbled inaudibly throughout the whole meeting by the time it ends?
Liệu anh ấy đã lẩm bẩm không nghe được trong suốt cuộc họp cho đến khi nó kết thúc chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She whispered inaudibly during the play, so no one understood what she was trying to say.
Cô ấy thì thầm không nghe được trong suốt vở kịch, nên không ai hiểu cô ấy đang cố gắng nói gì.
Phủ định
He didn't speak inaudibly; everyone clearly heard his complaints.
Anh ấy đã không nói không nghe được; mọi người đều nghe rõ những lời phàn nàn của anh ấy.
Nghi vấn
Did she speak inaudibly, or did I just not hear her?
Cô ấy đã nói không nghe được phải không, hay là tôi chỉ không nghe thấy cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaudibly".

Sự kín đáo và riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, việc nói chuyện một cách khó nghe hoặc thì thầm có thể thể hiện sự kín đáo, mong muốn giữ riêng tư cho cuộc trò chuyện. Đặc biệt ở nơi công cộng, người ta thường làm vậy để tránh người khác nghe trộm thông tin cá nhân hoặc nhạy cảm. Đây là một cách thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân của người khác.

Sự nhút nhát hoặc thiếu tự tin

Đôi khi, việc một người nói chuyện không rõ ràng, lí nhí có thể bị coi là dấu hiệu của sự nhút nhát, thiếu tự tin hoặc thậm chí là không muốn giao tiếp. Trong môi trường học tập hoặc làm việc, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng truyền đạt ý tưởng và tạo ấn tượng với người khác, bởi vì người nói có vẻ như không chắc chắn về những gì mình đang nói.