(Top Banner Ad)
incendiarism
C2
noun C2 Pháp luật, Tội phạm học

incendiarism

UK: /ɪnˈsendɪərɪzəm/ • US: /ɪnˈsɛndɪˌærɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự đốt phá có chủ ý hành động đốt phá có chủ ý tội đốt phá
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime of maliciously setting fire to property.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý đốt phá tài sản, đặc biệt là với mục đích gây thiệt hại hoặc phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the incident as a possible case of incendiarism."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ việc như một trường hợp có thể là đốt phá cố ý."

  • "Incendiarism caused extensive damage to the historical building."

    "Hành động đốt phá đã gây ra thiệt hại lớn cho tòa nhà lịch sử."

  • "The government condemned the act of incendiarism as a threat to national security."

    "Chính phủ lên án hành động đốt phá như một mối đe dọa đến an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incendiary Kẻ gây cháy; chất gây cháy; bom gây cháy
Adjective incendiary Gây cháy; kích động, gây hấn
Noun incendiarist Người gây ra hành vi đốt phá có chủ ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kand-
Latin
candere
Latin
incendere
Latin
incendium
Latin
incendiarius
English
incendiary
English
incendiarism

Nguồn gốc cháy bỏng

Từ "incendiarism" có gốc từ tiếng Latin "incendium", nghĩa là "ngọn lửa" hoặc "vụ cháy lớn". "Incendium" lại được hình thành từ động từ "incendere" (đốt cháy), kết hợp giữa tiền tố "in-" (vào, trong) và "candere" (tỏa sáng, phát sáng). Vì vậy, từ này chứa đựng ý nghĩa cốt lõi của việc "đốt cháy" và "gây bùng nổ", không chỉ về mặt vật lý mà còn có thể ám chỉ sự kích động tinh thần hoặc chính trị.

Usage Note

Từ 'incendiarism' mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'arson' (đốt phá). 'Incendiarism' thường liên quan đến động cơ chính trị, khủng bố hoặc các hành vi phá hoại quy mô lớn. Trong khi 'arson' có thể chỉ đơn giản là một hành vi đốt phá vì mục đích cá nhân (ví dụ: trả thù, gian lận bảo hiểm).

Prepositions

of for

'- Incendiarism of [tòa nhà/khu vực...]' chỉ hành động đốt phá nhắm vào đối tượng cụ thể. '- Incendiarism for [mục đích...]' chỉ hành động đốt phá được thực hiện vì một mục đích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incendiarism
  • deliberate deliberate incendiarism
    (hành vi đốt phá có chủ ý)
  • widespread widespread incendiarism
    (tình trạng đốt phá lan rộng)
  • political political incendiarism
    (hành vi đốt phá có động cơ chính trị)
Verb + incendiarism
  • commit to commit incendiarism
    (thực hiện hành vi đốt phá)
  • investigate to investigate incendiarism
    (điều tra vụ đốt phá)
  • accuse of to accuse someone of incendiarism
    (buộc tội ai đó đốt phá)
Noun phrase + incendiarism
  • act of an act of incendiarism
    (một hành vi đốt phá)
  • charge of a charge of incendiarism
    (cáo buộc đốt phá)

Idioms

  • a charge of incendiarism

    cáo buộc đốt phá

    "He faces a serious charge of incendiarism after the warehouse fire."

    (Anh ta đối mặt với cáo buộc đốt phá nghiêm trọng sau vụ cháy kho.)

  • to commit an act of incendiarism

    thực hiện hành vi đốt phá

    "The police are looking for suspects who may have committed an act of incendiarism."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm các nghi phạm có thể đã thực hiện hành vi đốt phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incendiarism

noun
Lật mặt

Hành động cố ý đốt phá tài sản, đặc biệt là với mục đích gây thiệt hại hoặc phạm tội.

"The police are investigating the incident as a possible case of incendiarism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incendiarism".

Đốt phá – Tội ác nghiêm trọng

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt ở các nước phương Tây, hành vi đốt phá (incendiarism) là một tội hình sự rất nghiêm trọng, thường được gọi là arson. Mức độ nghiêm trọng của tội danh và hình phạt có thể tăng lên nếu vụ đốt phá gây thiệt hại lớn về tài sản, đe dọa tính mạng con người, hoặc có động cơ thù hằn, khủng bố. Nó có thể dẫn đến án tù dài hạn và bồi thường thiệt hại.

Biểu tượng của sự phản kháng hoặc bạo lực

Ngoài khía cạnh tội phạm, hành vi đốt phá đôi khi còn mang ý nghĩa biểu tượng trong lịch sử và xã hội. Nó có thể là một hình thức cực đoan của sự phản kháng, biểu tình chống đối chính quyền hoặc một hệ thống xã hội. Tuy nhiên, khi vượt ra ngoài tầm kiểm soát hoặc gây hại cho người khác, nó thường bị lên án mạnh mẽ và được coi là hành vi bạo lực hoặc khủng bố.