(Top Banner Ad)
incommensurately
C2
Trạng từ C2 Toán học, Triết học, So sánh

incommensurately

UK: /ˌɪnkəˈmenʃərətlɪ/ • US: /ˌɪnkəˈmenʃərətlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không thể so sánh được vượt xa khác biệt một trời một vực không tương xứng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is so different in size, degree, or nature that comparison is impossible or meaningless.

Vietnamese Meaning

Một cách khác biệt về quy mô, mức độ hoặc bản chất đến mức việc so sánh là không thể hoặc vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The value of human life is incommensurately greater than any monetary reward."

    "Giá trị của mạng sống con người lớn hơn một cách không thể so sánh với bất kỳ phần thưởng tiền bạc nào."

  • "The suffering caused by the war is incommensurately greater than any political gain."

    "Sự đau khổ do chiến tranh gây ra lớn hơn một cách không thể so sánh với bất kỳ lợi ích chính trị nào."

  • "The two artists had incommensurately different styles, making collaboration difficult."

    "Hai nghệ sĩ có phong cách khác nhau đến mức không thể so sánh được, gây khó khăn cho việc hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incommensurate không tương xứng, không cân xứng
Noun incommensurability tính không tương xứng, tính không thể so sánh
Adjective commensurate tương xứng, cân xứng
Adverb commensurately một cách tương xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Triết học, So sánh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metiri
Latin
mensura
Latin
mensurare
Latin
commensuratus
English
commensurate
English
incommensurate
English
incommensurately

Nguồn gốc 'Không thể đo lường cùng nhau'

Từ 'incommensurately' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'mensura' nghĩa là 'thước đo' hoặc 'tiêu chuẩn'. Khi thêm tiền tố 'com-' (cùng nhau) và tiền tố phủ định 'in-' (không), từ này mang ý nghĩa 'không thể đo lường hoặc so sánh được theo cùng một tiêu chuẩn'. Nó thường được dùng để mô tả sự khác biệt lớn đến mức không thể đối chiếu công bằng, ví dụ như so sánh nỗ lực của một người với phần thưởng hoàn toàn không tương xứng.

Usage Note

Từ 'incommensurately' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn đến mức không thể so sánh trực tiếp hoặc quy đổi giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm hoặc hệ thống. Nó thể hiện sự thiếu vắng một thước đo chung hoặc một hệ quy chiếu mà qua đó có thể đánh giá và so sánh chúng một cách hợp lý. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng và mang tính học thuật cao.

Collocations (Từ đi kèm)

incommensurately + Adjective
  • incommensurately large The problem was incommensurately large.
    (Vấn đề lớn đến mức không tương xứng (ví dụ: với khả năng giải quyết).)
  • incommensurately small The reward was incommensurately small for his efforts.
    (Phần thưởng quá nhỏ so với nỗ lực của anh ấy, không tương xứng.)
  • incommensurately complex The task proved incommensurately complex.
    (Nhiệm vụ hóa ra phức tạp một cách không tương xứng.)
  • incommensurately difficult The challenge was incommensurately difficult for the team.
    (Thử thách khó khăn một cách không tương xứng đối với đội.)
Verb + incommensurately
  • suffer They suffered incommensurately.
    (Họ phải chịu đựng một cách không tương xứng (so với những gì họ đáng phải chịu).)
  • rewarded Their efforts were incommensurately rewarded.
    (Những nỗ lực của họ được đền đáp một cách không tương xứng (ví dụ: quá ít).)
  • punished He was incommensurately punished for a minor offense.
    (Anh ta bị trừng phạt một cách không tương xứng cho một lỗi nhỏ.)
incommensurately + Prepositional Phrase
  • incommensurately with His salary was incommensurately low with his responsibilities.
    (Mức lương của anh ấy thấp một cách không tương xứng với trách nhiệm của anh ấy.)

Idioms

  • to be incommensurately linked/related

    có mối liên hệ/quan hệ không tương xứng

    "Their success was incommensurately linked to external factors."

    (Thành công của họ có mối liên hệ không tương xứng với các yếu tố bên ngoài.)

  • incommensurately small/large compared to

    nhỏ/lớn một cách không tương xứng so với

    "The resources provided were incommensurately small compared to the scale of the disaster."

    (Các nguồn lực được cung cấp quá nhỏ so với quy mô thảm họa, không tương xứng.)

  • incommensurately with the effort/risk

    không tương xứng với nỗ lực/rủi ro

    "The returns were often incommensurately with the risks involved."

    (Lợi nhuận thường không tương xứng với những rủi ro liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incommensurately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khác biệt về quy mô, mức độ hoặc bản chất đến mức việc so sánh là không thể hoặc vô nghĩa.

"The value of human life is incommensurately greater than any monetary reward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of the new policy have incommensurately outweighed the initial costs.
Lợi ích từ chính sách mới đã vượt xa một cách không tương xứng so với các chi phí ban đầu.
Phủ định
The risks associated with the project have not incommensurately increased despite the expanded scope.
Các rủi ro liên quan đến dự án đã không tăng một cách không tương xứng mặc dù phạm vi đã được mở rộng.
Nghi vấn
Has the value of the investment incommensurately grown since last year?
Giá trị của khoản đầu tư có tăng trưởng một cách không tương xứng kể từ năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incommensurately".

Sự bất tương xứng trong giá trị và đạo đức

Trong triết học và đạo đức học phương Tây, khái niệm 'incommensurability' thường được dùng để chỉ các giá trị hoặc mục tiêu mà không thể đo lường hoặc so sánh với nhau bằng một tiêu chuẩn chung duy nhất. Ví dụ, làm thế nào để so sánh giá trị của sự tự do với giá trị của sự an toàn tuyệt đối? Chúng thường không thể quy đổi ra một thước đo chung, tạo ra những thách thức trong việc ra quyết định.

Khái niệm 'bất khả dung hợp' trong khoa học

Nhà triết học khoa học Thomas Kuhn đã giới thiệu khái niệm 'incommensurability' để mô tả việc các 'mô hình khoa học' (scientific paradigms) khác nhau (ví dụ: vật lý Newton và vật lý Einstein) không thể được so sánh hoặc đánh giá hoàn toàn dựa trên cùng một bộ tiêu chí. Khi một cuộc 'cách mạng khoa học' xảy ra, các nhà khoa học phải thay đổi toàn bộ thế giới quan và cách đặt câu hỏi, khiến các lý thuyết cũ và mới trở nên không thể 'dịch' hoặc đối chiếu trực tiếp với nhau.