(Top Banner Ad)
inconceivability
C2
Danh từ C2 Triết học, Nhận thức luận

inconceivability

UK: /ˌɪnkənˌsiːvəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnkənˌsiːvəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thể hình dung tính không thể tưởng tượng được điều không thể tưởng tượng nổi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being inconceivable; impossible to imagine or fully grasp.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không thể tưởng tượng được; không thể hình dung hoặc nắm bắt đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheer inconceivability of such a scenario left her speechless."

    "Sự không thể tưởng tượng nổi của một kịch bản như vậy khiến cô ấy không nói nên lời."

  • "The inconceivability of a world without language is something many struggle to grasp."

    "Sự không thể tưởng tượng về một thế giới không có ngôn ngữ là điều mà nhiều người phải vật lộn để nắm bắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconceivability Sự không thể tưởng tượng nổi; sự không thể hiểu được
Adjective inconceivable Không thể tưởng tượng nổi; không thể hiểu được
Adverb inconceivably Một cách không thể tưởng tượng nổi; một cách không thể hiểu được
Verb conceive Hình dung, tưởng tượng; thụ thai
Noun conception Sự hình thành ý tưởng; sự thụ thai
Adjective conceivable Có thể tưởng tượng được; có thể hiểu được
Adverb conceivably Có thể, có lẽ; một cách có thể tưởng tượng được

Synonyms

unimaginability (sự không thể tưởng tượng được)improbability (sự khó xảy ra, không chắc chắn)

Antonyms

conceivability (khả năng có thể hình dung được)plausibility (tính hợp lý, tính có vẻ thật)

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
concipere
Old French
concevoir
English
conceive
English
-able
English
inconceivable
English
-ity
English
inconceivability

Nguồn gốc của sự không thể hiểu nổi

Từ 'inconceivability' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không', kết hợp với gốc từ 'concipere' (có nghĩa là 'nắm bắt', 'thụ thai', 'hiểu được'). Từ đó hình thành 'conceive' (hình dung, tưởng tượng) trong tiếng Anh, rồi 'conceivable' (có thể hình dung được). 'Inconceivable' nghĩa là 'không thể hình dung được'. Cuối cùng, hậu tố '-ity' biến nó thành danh từ, mô tả 'trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thể hình dung hay hiểu được'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trừu tượng, triết học hoặc lý thuyết. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi về mặt nhận thức hoặc trí tuệ để hiểu hoặc hình dung một điều gì đó. Khác với 'impossibility' (sự bất khả thi) vốn nghiêng về mặt thực tế, 'inconceivability' tập trung vào khả năng tư duy.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'the inconceivability of something' chỉ sự không thể hình dung của một điều gì đó. 'Inconceivable to someone' chỉ ai đó không thể hình dung ra điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inconceivability
  • utter utter inconceivability
    (sự không thể hiểu nổi hoàn toàn)
  • sheer sheer inconceivability
    (sự không thể tưởng tượng nổi tuyệt đối)
  • absolute absolute inconceivability
    (sự không thể hiểu nổi tuyệt đối)
  • profound profound inconceivability
    (sự không thể hiểu nổi sâu sắc)
Verb + inconceivability
  • grasp grasp the inconceivability
    (nắm bắt được sự không thể hiểu nổi)
  • contemplate contemplate the inconceivability
    (chiêm nghiệm sự không thể hiểu nổi)
  • face face the inconceivability
    (đối mặt với sự không thể hiểu nổi)
Noun + of + inconceivability
  • the scope of the scope of inconceivability
    (phạm vi của sự không thể hiểu nổi)
  • the depth of the depth of inconceivability
    (chiều sâu của sự không thể hiểu nổi)

Idioms

  • the sheer inconceivability of something

    Sự không thể tưởng tượng nổi hoàn toàn của điều gì đó

    "The sheer inconceivability of traveling faster than light still fascinates scientists."

    (Sự không thể tưởng tượng nổi hoàn toàn về việc du hành nhanh hơn ánh sáng vẫn làm các nhà khoa học say mê.)

  • to be faced with the inconceivability of a situation

    Đối mặt với sự không thể hiểu nổi của một tình huống

    "They were faced with the inconceivability of losing all their research data instantly."

    (Họ phải đối mặt với sự không thể hiểu nổi khi mất tất cả dữ liệu nghiên cứu ngay lập tức.)

  • to highlight the inconceivability of an idea

    Để làm nổi bật sự không thể chấp nhận được/không thể hiểu được của một ý tưởng

    "The speaker tried to highlight the inconceivability of such a massive undertaking without proper funding."

    (Người nói cố gắng làm nổi bật sự không thể hiểu được của một dự án lớn như vậy nếu không có kinh phí thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconceivability

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không thể tưởng tượng được; không thể hình dung hoặc nắm bắt đầy đủ.

"The sheer inconceivability of such a scenario left her speechless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconceivability".

Giới hạn của tri thức con người

Khái niệm 'inconceivability' thường xuất hiện khi chúng ta đối mặt với những giới hạn của khả năng tư duy và hiểu biết của con người. Nó liên quan đến những điều quá phức tạp, quá lớn lao, hoặc quá khác biệt so với kinh nghiệm thường ngày, khiến chúng ta không thể hình dung hay nắm bắt đầy đủ bằng lý trí.

Bí ẩn và Siêu hình học

Trong triết học và tôn giáo, 'inconceivability' thường được dùng để mô tả những khái niệm siêu hình như bản chất của vũ trụ, sự tồn tại của Chúa, hay các hiện tượng siêu nhiên. Nó ám chỉ rằng có những chân lý vượt quá khả năng nhận thức của con người, đòi hỏi niềm tin hoặc một cách tiếp cận khác ngoài logic thông thường để chấp nhận.